Chương 5: Lão Kình cảnh báo
Tiếng hét của Bính làm Bảo Châu bật dậy.
Cô vùng ra khỏi giấc ngủ, kính rơi xuống cỏ, mắt hoảng loạn tìm hiểu chuyện gì. Bính đang đứng trước lều, mặt trắng bệch, tay chỉ xuống đất, miệng lắp bắp những từ không thành câu.
Bảo Châu nhặt kính, đeo lên, nhìn theo tay anh, và rồi cô cũng thấy. Hàng dấu chân trần dừng lại ngay trước cửa lều. Cô đưa tay bịt miệng. Cả hai đứng đó, trong sương mù xám lạnh, nhìn dấu chân của một thứ đã đến trong đêm và không đi.
- Có ai đó, Bảo Châu thì thào. Có ai đó đã ở đây. Đứng ngay đây.
- Cửa vẫn đóng, Bính nói, giọng khản. Cô nhìn đi. Cửa vẫn đóng. Khe hẹp ngang gối. Không ai chui qua được. Vậy mà dấu chân đi ra từ đó. Đi ra từ trong.
Bảo Châu mở miệng định nói một lời lý lẽ, một lời khoa học, một lời gì đó để dựng lại cái thế giới có trật tự mà cô đã sống cả đời trong đó.
Nhưng không có lời nào ra. Cô là người đo đạc, người ghi chép, người tin vào những gì giải thích được. Và cô không thể giải thích cái này.
Bính thấy cô đưa mắt từ dấu chân tới cái khe đá, rồi lại về dấu chân, làm đúng cái việc anh đã làm lúc nãy, cố ghép hai thứ không ghép được vào nhau, và thua.
Đúng lúc đó, từ rìa rừng, một giọng người vang lên.
- Đừng đi theo dấu chân ấy. Dù nó dẫn các người tới đâu.
Cả hai giật bắn, quay phắt lại. Từ trong màn sương, một bóng người bước ra. Một ông lão. Gầy guộc tới mức như chỉ còn da bọc xương, lưng còng, tóc bạc trắng rối bù, áo quần rách tả tơi, bám đầy đất và rêu như thể ông đã sống trong rừng nhiều năm.
Da mặt ông sạm và nhăn nheo như vỏ cây, nhưng đôi mắt thì sắc, tỉnh, và đầy một thứ Bính nhận ra ngay: nỗi sợ của một người đã thấy thứ không nên thấy và sống sót để nhớ.
Ông bước đi không gây tiếng động trên lá mục, và sương như rẽ ra cho ông qua rồi khép lại sau lưng ông.
Bính lùi lại, tay tìm con dao quắm. Bảo Châu nép sau anh.
- Ông là ai, Bính hỏi.
Ông lão không đáp ngay. Ông nhìn hàng dấu chân, nhìn bức tường đá đen lộ dưới sườn đồi, và mặt ông méo đi vì một nỗi đau cũ. Khi ông cất tiếng, giọng ông khô khốc, như lâu lắm rồi không nói với ai.
- Tên ta là Kình, ông nói. Có người gọi ta là Lão Kình.
Bính cảm thấy mặt đất hơi nghiêng đi dưới chân. Cái tên trong tập tài liệu. Cái tên người dẫn đoàn biến mất hai mươi năm trước. Cái tên người ta nhắc để dọa nhau. Cái tên cha anh hạ giọng mỗi khi nhắc tới.
- Không thể nào, anh nói. Lão Kình mất tích hai mươi năm rồi. Cả đoàn ông ấy chết hết. Không ai tìm thấy xác.
- Phải, ông lão nói, và nở một nụ cười không có chút vui nào. Không ai tìm thấy xác. Vì không có xác để tìm. Họ không chết, cậu hiểu không. Họ không được phép chết. Đó mới là điều tệ hơn.
Ông lão bước tới gần hơn, và Bính ngửi thấy mùi từ ông, mùi đất sâu, đúng cái mùi phả ra từ cái khe đêm đầu tiên. Anh siết chặt cán dao. Cái mùi ấy bám trên người ông lão như bám trên một thứ đã ở dưới lòng đất quá lâu, tới mức lòng đất ngấm vào da thịt và không chịu buông ra.
- Ông nói rõ ra đi, Bảo Châu lên tiếng, giọng run nhưng cố giữ vững. Hai mươi năm trước có chuyện gì. Ông tới đây làm gì.
Lão Kình nhìn cô, rồi nhìn Bính, rồi nhìn bức tường, như cân nhắc xem nên kể từ đâu cho một chuyện mà ông đã ôm một mình quá lâu.
- Hai mươi năm trước, ta dẫn một đoàn tới đây, ông nói. Tám người. Ta là tay tìm cổ vật giỏi nhất thời ấy, các người tin ta đi, không có ngôi mộ nào ta không vào được.
Ta nghe đồn về Đồi Liềm, về cái lệ cấm, và ta cười cái lệ ấy, như cậu kia đang cười, ông nhìn thẳng vào Bính, và Bính giật mình vì ông đoán trúng.
Ta rà địa chất. Ta thấy cái khoang. Lớn hơn mọi thứ máy ta đo được. Lớn hơn mọi ngôi mộ ta từng biết. Và ta thấy... ông ngừng lại, cổ họng động đậy. Ta thấy nó có hình một con mắt.
Bính cứng người. Bảo Châu nắm chặt cánh tay anh. Cái máy radar trong ba lô anh, cái hình con mắt với con ngươi co lại nở ra, tất cả dội về cùng một lúc, và anh hiểu ông lão không nói dối một chữ nào.
Anh đã đứng đúng chỗ này, đã rà đúng cái khoang này, đã thấy đúng cái con ngươi ấy phập phồng trên màn hình.
Hai mươi năm cách nhau, mà hai người, một già một trẻ, đã nhìn vào cùng một con mắt dưới lòng đất, và con mắt ấy hẳn cũng đã nhìn lại cả hai theo cùng một cách.
- Ta lẽ ra phải rút, Lão Kình nói tiếp. Ta đã ghi vào sổ là rút. Nhưng ta tham. Ta không đi. Ta tìm cách vào. Và ta đã vào được. Đó là sai lầm. Đó là sai lầm cuối cùng của đời ta tự do.
Sương mù như đặc thêm quanh họ. Tiếng chim rừng đã tắt từ lúc nào. Cả thung lũng lặng đi để nghe.
- Trong đó không có người chết, ông lão nói, mắt nhìn vào hư không, như đang nhìn lại căn phòng đá năm xưa. Cô gái nói đúng. Đó không phải mộ chôn người. Có một cái quan tài. Có một thứ trong cái quan tài.
Và dưới cái quan tài, có một... ông tìm chữ, một cái ấn. Một cái dấu lớn khắc vào đá nền, một thứ trấn giữ, một cái khóa. Ta không hiểu nó. Ta chỉ thấy nó đẹp, thấy nó cổ, thấy nó đáng giá. Ta đã động vào nó.
Ông nhắm mắt.
- Ngay khi ta chạm vào cái ấn, mọi thứ thay đổi. Cả đoàn ta. Từng người một. Họ bắt đầu quên. Quên tên mình. Quên mặt người thân. Quên cả vì sao mình tới đây. Cái mộ này không ăn thịt, các người hiểu không.
Nó ăn ký ức. Nó nuốt từng mảnh trí nhớ của con người, ăn dần, ăn mòn, cho tới khi cái người đứng đó không còn là ai nữa, chỉ còn một cái xác biết đi, một cái vỏ rỗng để cho... để cho thứ trong quan tài mượn mà bước ra ngoài.
Ông mở mắt, nhìn xuống hàng dấu chân trần trước lều Bính, và giọng ông vỡ ra.
- Những dấu chân này. Ta biết chúng. Hai mươi năm nay ta thấy chúng nhiều rồi. Đó là người của ta. Hoặc từng là người của ta. Cái mộ giữ họ lại.
Nó không cho họ chết, không cho họ đi, không cho họ nhớ. Nó dùng họ. Mỗi đêm trăng tàn, một người trong số họ lại bước ra, đi tìm. Tìm người mới. Tìm người còn nhớ. Để thay chỗ.
Bính nhìn hàng dấu chân dừng trước lều mình, hai bàn chân chụm lại, mũi chân chĩa thẳng vào nơi đầu anh đã nằm. Và anh hiểu. Đêm qua, một trong những người của Lão Kình, một cái vỏ rỗng đã quên hết, đã đứng ngay đây, cúi xuống nhìn anh ngủ.
Nhìn xem anh có còn nhớ mình là ai không. Nhìn xem anh có thể thay chỗ cho nó không. Anh hình dung cái cảnh ấy, một cái bóng trần đứng trong sương cúi nhìn mặt anh đang ngủ, và toàn thân anh nổi gai từ gáy xuống tận gót.
- Tại sao ông thoát được, Bảo Châu hỏi, giọng gần như không thành tiếng. Nếu nó giữ tất cả. Tại sao ông ra được.
Lão Kình cười, một tiếng cười cay đắng làm Bính lạnh sống lưng.
- Ai bảo ta thoát, ông nói. Ta vẫn chưa thoát. Hai mươi năm ta sống quanh quẩn cái đồi này, không đi xa được quá một quãng, như con chó bị xích vào cọc.
Ta nhớ được cái tên ta là vì ta khắc nó vào tay mình mỗi ngày, ông giơ cánh tay gầy guộc lên, và dưới lớp đất Bính thấy những vết sẹo chồng chéo, một chữ được rạch đi rạch lại ngàn lần trên da thịt.
Ta giữ được chừng này trí nhớ là vì ta chiến đấu với nó từng đêm. Ta không tới đây để cứu mình. Ta tới để cảnh báo. Cái đồi đã sụp.
Cái cửa đã hé. Cái ấn dưới quan tài đã rạn. Nó sắp mở rồi. Và khi nó mở hẳn, không phải chỉ tám người, không phải chỉ một cái thung lũng. Nó sẽ ăn ký ức của tất cả. Của cả một vùng. Rồi xa hơn.
Bính nhìn cánh tay đầy sẹo của ông lão, nhìn cái chữ bị rạch đi rạch lại tới mức không còn đọc ra hình thù, và anh nghĩ tới chuyện một người phải sợ tới đâu, phải tuyệt vọng tới đâu, để mỗi ngày tự cầm dao rạch tên mình vào da thịt chỉ để khỏi quên mình là ai.
Ông lão tiến tới sát Bính, nhanh tới mức anh không kịp lùi, và nắm lấy cổ tay anh bằng bàn tay khô như cành củi. Bính rùng mình vì cái lạnh từ tay ông, cái lạnh giống hệt cái lạnh trong lòng những dấu chân ngoài kia.
- Cậu, ông nói, mắt găm vào mắt Bính. Cậu là mộ phu phải không. Ta nhìn là biết. Cái dáng cậu đứng trước mộ. Dòng họ cậu giữ mộ.
Vậy thì cậu nghe cho kỹ. Đừng mở nó. Dù nó dụ cậu thế nào. Dù nó cho cậu thấy cái gì. Dù nó hứa với cậu cái gì. Nó sẽ tìm cách làm cho cậu mở nó ra, và cậu sẽ tưởng là ý của chính cậu. Đó là cách nó làm.
Bính muốn nói rằng anh đã định mở nó. Rằng anh tới đây để phá lệ. Rằng cái máy radar đã chết khi con ngươi co lại. Rằng anh đã cảm thấy hơi thở ấm trên mặt mình.
Nhưng anh không nói được gì. Cổ họng anh nghẹn lại trước đôi mắt của ông lão, đôi mắt của một người đã sống hai mươi năm trong cái bóng của thứ nằm dưới đồi.
Lão Kình lần trong vạt áo rách, lôi ra một vật, và dúi vào lòng bàn tay Bính. Một vật nhỏ, lạnh, bằng đồng, tròn. Bính nhìn xuống. Đó là một chiếc la bàn. Cũ kỹ, mặt kính nứt, vành đồng xỉn màu. Nhưng cái kim không chỉ về hướng bắc.
Cái kim chỉ thẳng xuống. Xuống đất. Xuống lòng đồi.
Bính xoay chiếc la bàn trong tay, xoay ngang, xoay dọc, lật úp lật ngửa. Cái kim không nhúc nhích theo phương ngang. Dù anh xoay thế nào, nó vẫn cắm đầu xuống, thẳng đứng, chỉ vào lòng đất, chỉ vào nơi cái mộ nằm, như một mũi tên không bao giờ rời khỏi đích.
- Cái này, Lão Kình nói, giọng ông bây giờ chỉ còn là một hơi thở, là thứ duy nhất ta mang ra được từ trong đó. Nó luôn chỉ về cái ấn.
Luôn luôn. Dù cậu ở đâu trên đời này. Một ngày nào đó cậu sẽ hiểu vì sao cậu cần nó. Cầm lấy. Và chạy đi. Chạy thật xa. Trong khi cậu vẫn còn nhớ được mình là ai.
Bính ngẩng lên để hỏi, nhưng sương mù đã dày tới mức anh không còn thấy rõ mặt ông lão. Anh chớp mắt.
Khi mở mắt ra, chỗ Lão Kình đứng chỉ còn sương trắng cuộn lên, và một hàng dấu chân trần mới, mờ nhạt, đang lùi dần về phía bức tường đá đen, về phía cái khe, về phía bóng tối đang đợi.
Bính nhìn theo những dấu chân ấy lùi xa, và anh không biết chúng có phải của Lão Kình không, hay ông lão cũng chỉ là một trong những cái bóng được cái mộ thả ra mỗi đêm trăng tàn, một cái vỏ vẫn còn nhớ tên mình vừa đủ để cảnh báo, rồi lại bị kéo về.
Trong lòng bàn tay Bính, chiếc la bàn lạnh ngắt, cái kim run lên một nhịp rất nhẹ, rồi lại chỉ thẳng xuống. Xuống nơi, sâu dưới lòng Đồi Liềm, một thứ đã ký tên anh vào trí nhớ của nó, và đang chờ anh ký lại.