Chương 5: Nhà tù giấy
An quay lại hiệu sách trong mưa để hỏi ông Trầm, nhưng con hẻm không còn ở đó, và người mở cửa Trầm Thư Quán cho anh vào sáng hôm đó là một phụ nữ anh chưa từng gặp.
Anh đã đi tìm suốt buổi chiều hôm trước, sau cái đêm khuôn mặt vay mượn nói chuyện với anh qua màn hình tắt. Anh nhớ đường, hoặc tưởng mình nhớ, rìa quận 5, dãy nhà thuốc bắc, cái khe hẹp giữa hai bức tường loang lổ.
Anh đi tới đi lui ba lượt. Không có khe nào cả. Chỉ có một bức tường liền, dán đầy quảng cáo khoan cắt bê tông, sau lưng là một tiệm sửa xe đóng cửa.
An đứng giữa con đường thật, dưới nắng thật, ôm cuốn kinh trong túi, và lần đầu anh thấy sợ theo một cách rất tỉnh táo: anh không còn biết đâu là chỗ có thể tin.
Anh hỏi một bà bán nước đầu đường, có phải gần đây có hiệu sách cũ tên Trầm Thư Quán không. Bà ta nhìn anh như nhìn người lạ hỏi đường tới một thành phố không tồn tại, rồi lắc đầu, nói khu này mấy chục năm nay làm gì có hiệu sách nào.
Anh về. Anh không ngủ. Cái laptop sập nguồn đêm qua không bật lại được nữa, màn hình đen như một mặt gương úp xuống.
Anh để nó qua một bên, lấy cuốn kinh ra, nhìn mu bàn tay phải của mình, nơi từ đêm qua đã bắt đầu ngứa âm ỉ, một cái ngứa dưới da mà gãi không tới.
Sáng nay anh thử lại, lần này không tìm hẻm. Anh chỉ đi, để mặc chân mình đi, như cái đêm mưa đầu tiên, không nghĩ, không tra bản đồ.
Và con hẻm hiện ra, ở một chỗ khác hẳn, sau lưng một ngôi chợ anh không biết tên, nhưng vẫn cái khe hẹp ấy, vẫn cái mái tôn rỉ, vẫn ô cửa kính vàng vọt với ba chữ mờ. Chỉ khác là lần này trời không mưa, và sau quầy không phải ông Trầm.
Người phụ nữ chừng ngoài ba mươi, tóc cắt ngắn, đeo một cặp găng tay vải mỏng kiểu dùng khi cầm tài liệu cũ. Trên quầy trước mặt cô ta là cuốn sách ông Trầm đang dán dở hôm nọ, giờ đã dán xong, đặt ngay ngắn.
Cô ta ngẩng lên nhìn An, và trong cái nhìn đó không có vẻ ngạc nhiên, chỉ có một sự nhận ra điềm tĩnh, giống hệt cái nhìn của ông Trầm đêm đầu, như thể cả cái tiệm này được trông coi bởi những người luôn biết trước ai sẽ bước vào.
- Ông Trầm đâu, An hỏi, không buồn chào.
- Ông nghỉ rồi, người phụ nữ nói. Tôi là Tạ Thư. Tôi trông tiệm. Và tôi biết anh là ai, Minh An. Anh tới để hỏi về cái anh đang mang trong túi.
An đặt cuốn kinh lên quầy, không vòng vo nữa. Anh kể, nhanh, gọn, theo lối một phóng viên báo cáo với biên tập viên: tờ bản thảo tự thiêu, ông Hứa và những dòng chữ đen, dòng "ngươi vừa mở môn thứ nhất", người đàn bà ba mặt, cái tên đỏ, ba tiếng trên màn hình tối, cái laptop chết không bật lại.
Tạ Thư nghe, không cắt ngang, hai bàn tay đeo găng đặt yên trên mặt quầy. Càng nghe, vai cô ta càng căng, và tới đoạn cái tên đỏ thì cô ta khẽ nhắm mắt, như người nghe tin một người quen vừa qua đời.
Khi An kể xong, cô ta im lặng một lúc, rồi kéo cuốn kinh lại gần, nhưng không mở nó.
- Anh nghĩ đây là một cuốn sách, Tạ Thư nói. Một cái máy dò nói dối. Một thứ giúp anh làm nghề tốt hơn. Phải không.
- Chẳng phải vậy sao.
- Không. Tạ Thư đặt một ngón tay lên bìa trắng, lên cái vết hằn mờ ở giữa. Đây không phải sách. Sách là thứ người ta viết để giữ lại một cái gì. Cái này được làm ra để giam một cái gì. Anh đang cầm một nhà tù bằng giấy, Minh An.
Ngoài kia, dù trời không mưa, An vẫn không nghe thấy một tiếng động nào của thành phố. Cái im lặng dày đặc của tiệm sách lại trùm lấy anh, lần này không dễ chịu nữa.
- Giam cái gì, anh hỏi.
Tạ Thư đứng dậy, đi tới một kệ sách, rút ra một cuốn sổ bìa da đã nứt, đặt cạnh cuốn kinh. An nhận ra gáy nó cũng có cái vết hằn mảnh y hệt cái vết trên bìa cuốn kinh, dấu của một con dấu đã đóng rồi gỡ đi, như con triện chung của những người làm cái việc Tạ Thư sắp kể.
- Có những thứ trên đời này không nên có tên, Tạ Thư nói, giọng đều, như đọc một điều cô ta đã đọc nhiều lần. Có những tà thuật cổ tới mức người đời nay quên mất là chúng từng có thật. Người xưa không diệt được chúng.
Họ chỉ nhốt được. Trói mỗi thứ vào một cái khóa, rồi chôn cái khóa đó xuống dưới đời sống bình thường, sâu tới mức không ai vấp phải. Cuốn kinh anh đang cầm là một trong những cái khóa đó. Nó giam chín thứ, người ta gọi là chín môn.
An nhớ dòng chữ trên trang kinh hôm nọ. Cửu Môn Hắc Tự. Chín môn chữ đen. Và một dòng khác: Ngươi vừa mở môn thứ nhất.
- Lời, Tạ Thư nói, đếm trên đầu ngón tay đeo găng. Bóng. Máu. Tên. Ảnh. Tro. Gương. Nợ. Thời gian. Chín môn. Mỗi môn là một tà thuật bị nhốt riêng.
Và cái khóa giam chúng, cuốn kinh này, hoạt động theo một luật rất tàn nhẫn, một luật người làm ra nó nghĩ là khôn ngoan, mà tôi nghĩ là độc ác. Anh có muốn nghe không.
An gật. Anh đã đoán ra một phần, nhưng anh cần nghe nó nói ra.
- Cuốn kinh chỉ hiện chữ khi có người nói dối, Tạ Thư nói. Anh biết rồi, nhưng chưa biết tại sao. Mỗi lời nói dối trên đời là một sợi tơ giúp các môn ngủ yên.
Cái sự giả dối hằng ngày, nghe thì xấu, nhưng là cái chăn đắp lên những thứ bị nhốt, giữ chúng ngủ. Còn sự thật là ánh sáng. Mỗi lần anh bóc một lời dối để lộ cái thật bên dưới, là anh gỡ một sợi tơ, hé một cái khóa.
Cuốn kinh viết sự thật ra cho anh đọc, vì nó phải viết. Nhưng mỗi dòng nó viết là một song sắt nó nới lỏng. Anh moi sự thật về ông Đệ, anh mở môn thứ nhất. Môn Lời. Cái dối, cái nói gạt, giờ đã được thả một phần ra ngoài.
An thấy lạnh sống lưng. Anh nghĩ tới ba ngày qua, tới cái cảm giác thắng cuộc mỗi lần cuốn kinh phơi ra một sự thật, cảm giác mình đang cầm đèn rọi vào bóng tối.
Hóa ra mỗi lần anh rọi đèn, anh lại đang mở một cánh cửa cho bóng tối bước ra. Cả đời anh được dạy rằng sự thật luôn tốt hơn, rằng phơi bày luôn đúng. Lần đầu tiên có người ngồi trước mặt anh và nói điều ngược lại, nói nó như một sự thật.
- Người đàn bà ba mặt, anh nói chậm. Cái tên đỏ.
- Môn Tên, Tạ Thư gật. Anh vừa mở môn thứ hai mà không biết. Khi anh bắt cuốn kinh viết ra tên thật của ả, anh đã kéo ả ra gần hơn với thế giới này.
Màu đỏ. Tạ Thư nhìn cuốn kinh, và lần đầu trong giọng cô ta có một thứ gần như sợ. Chữ đen là sự thật về người sống, những kẻ như ông Hứa. Còn chữ đỏ là khi cuốn kinh viết ra tên thật của một trong chín thứ nó giam.
Nó không muốn viết những cái tên đó. Viết ra một cái tên đỏ là tự nó cắt vào da thịt nó, vì gọi đúng tên một tà thuật là cho nó một nửa con đường ra ngoài. Anh đã gọi tên ả, và ả đã nghe thấy.
Cái câu ả nói, trả tên lại, nghĩa là ả muốn anh quên cái tên đi. Chừng nào anh còn nhớ tên thật của ả, ả còn bị anh nắm. Nhưng chừng nào ả còn biết anh đã đọc tên nó, thì anh cũng bị nó nhắm.
An ngồi xuống cái ghế đẩu cạnh quầy. Chân anh không đỡ nổi nữa.
Anh nhìn cuốn kinh trắng nằm im trên mặt gỗ, cái vật anh đã mang theo mấy ngày, đã thấy ấm như da người, và lần đầu anh thấy nó đúng như nó là: không phải món quà, không phải vũ khí, mà là một cái cũi đang rạn, mà anh là kẻ đang cạy từng nan.
- Vậy tôi phải làm gì, anh nói. Trả nó lại. Ông Trầm nói tôi chỉ trả được khi tôi chết. Có cách nào khác không. Có cách nào nhốt lại những thứ tôi đã thả không.
Tạ Thư nhìn anh một lúc lâu. Trong cái nhìn đó An đọc được nhiều thứ cùng lúc, thương hại, cân nhắc, và một thứ như là sự kính trọng miễn cưỡng, kiểu người ta dành cho một kẻ vừa bước vào một con đường không có đường lui.
- Có, Tạ Thư nói. Nhưng cái giá không rẻ. Và tôi sẽ không nói hết hôm nay, vì có những thứ nói ra trước khi anh sẵn sàng thì chính việc nói cũng là mở thêm một cái khóa.
Tôi chỉ nói điều này. Cuốn kinh chọn anh không phải vì nó muốn hại anh. Nó chọn anh vì trong chín môn bị nhốt, môn nguy hiểm nhất, cái thứ đứng sau tất cả, là Cái Dối.
Và chỉ một người sống bằng việc đi tìm sự thật mới có cơ may đối mặt với nó mà không bị nó nuốt. Anh là dao hai lưỡi, Minh An.
Anh mở khóa giỏi bao nhiêu thì anh đóng khóa cũng có cơ giỏi bấy nhiêu. Vấn đề là anh học được cách đóng trước, hay những thứ anh đã thả ra học được cách giết anh trước.
An mở miệng định hỏi tiếp. Anh có cả trăm câu hỏi, về ông Trầm, về Tạ Thư, về cái nơi gọi là Lục Ký Đường mà cô ta vừa buột miệng nhắc tới, một cái tên An sẽ còn phải đào sâu. Nhưng đúng lúc đó, cuốn kinh trên quầy tự lật mở.
Không có gió. Không ai chạm.
Bìa trắng lật lên, các trang lật theo, nhanh, rột roạt, lần này có tiếng, một thứ tiếng giấy khô và gấp gáp mà cuốn kinh chưa từng phát ra, như có một bàn tay vô hình giở tìm, cho tới khi nó dừng ở một trang gần cuối, một trang An chưa từng thấy, đã ngả vàng và rách một góc, một góc giấy hình tam giác đang bong ra khỏi gáy.
Tạ Thư lùi lại một bước. Lần đầu, sự điềm tĩnh của cô ta nứt ra.
- Đừng chạm vào, cô ta nói nhanh, giọng đột nhiên gấp. Minh An, đừng đụng vào trang đó, đó là trang môn thứ...
Nhưng cái mẩu giấy rách đã rời khỏi trang.
Nó không rơi xuống mà lơ lửng một giây trên mặt quầy, xoay nhẹ, cái góc tam giác vàng ố, rồi bay, chậm và chắc như có chủ đích, thẳng về phía An, áp xuống mu bàn tay phải của anh, đúng chỗ từ đêm qua vẫn ngứa âm ỉ, chỗ anh đang chống lên mép quầy.
An giật tay lại. Mẩu giấy đi theo. Anh vẩy tay. Nó không rời.
Anh đưa tay trái lên cạy nó ra, và đầu ngón tay anh chạm vào một thứ không còn là giấy nữa: mẩu giấy đã dính vào da anh, mép lẫn vào da, không có ranh giới, như thể nó luôn mọc ra từ đó, như một mảng vảy, một vết sẹo cũ anh chưa từng có.
Anh cạy. Da anh nhói lên, rớm một giọt máu ở mép, nhưng mẩu giấy không nhúc nhích. Nó đã là một phần của anh.
Cái ngứa âm ỉ mấy hôm nay, anh hiểu ra trong một thoáng buồn nôn, không phải bệnh ngoài da. Nó là trang giấy này đang tìm đường về, từ trước cả khi anh bước vào tiệm.
Và trên mẩu giấy dính vào tay anh, những con chữ cũ bắt đầu hiện lên, ngả nghiêng, ướt, không đen mà đỏ, một dòng ngắn rịn ra ngay trên mu bàn tay anh như rịn ra từ chính mạch máu dưới da:
*Môn thứ ba đã biết tên ngươi.*
An ngẩng lên nhìn Tạ Thư. Người phụ nữ đứng sau quầy, mặt trắng bệch, hai bàn tay đeo găng siết chặt lấy nhau, không nói được một lời nào.
An nhìn xuống dòng chữ đỏ trên tay mình, rồi nhìn lại Tạ Thư, và anh hỏi bằng cái giọng bình tĩnh đáng sợ của một người vừa bước qua bên kia của nỗi sợ, giọng của một phóng viên đặt câu hỏi cuối khi đã biết câu trả lời sẽ rất tệ:
- Môn thứ ba là gì.
Tạ Thư mấp máy môi. Phải mất một lúc cô ta mới nói được, và khi nói, cô ta không nhìn vào mắt An mà nhìn vào dòng chữ đỏ đang khô lại trên da tay anh.
- Là Bóng, cô ta nói. Môn thứ ba là Bóng. Và anh vừa mời nó vào.
Ngoài kia, sau ô cửa kính vàng vọt của một hiệu sách không có trên bản đồ, trời Sài Gòn quang đãng, nắng vàng, không một gợn mây.
Nhưng trên nền gạch bông trong tiệm, dưới chân Minh An, cái bóng của anh vừa khẽ động đậy một nhịp, lệch đi so với anh, rồi đứng yên trở lại. Và lần đầu tiên trong đời, Minh An ước gì trời đổ mưa.