Thầy Pháp Cuối Làng · Chương 5 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 5: Cọc ranh tự dời

Ông Năm Tịch ngã xuống ngay sau câu nói ấy, mềm nhũn như một con rối bị cắt dây. Mai Chi lao tới đỡ, hô Khải phụ một tay. Hai người khiêng ông lại giường.

Khi đặt ông xuống, ông đã trở lại trạng thái hôn mê, hơi thở đều đều, mắt nhắm nghiền, như chưa hề tỉnh dậy, chưa hề đứng lên, chưa hề nói gì.

Mai Chi run rẩy đo mạch, đo huyết áp, soi đồng tử. Một lúc lâu cô mới buông tay ra, ngồi phịch xuống cái ghế cạnh giường, mặt trắng bệch.

- Bình thường, - cô lẩm bẩm. - Mọi chỉ số đều như cũ. Như thể ông chưa hề... - Cô không nói hết. Cô ngẩng lên nhìn Khải, và trong mắt cô, cái thế giới của trường lớp, của y khoa, của những thứ đo được, đã rạn một đường lớn.

- Người tai biến hôn mê một tuần không tự đứng dậy đi được, anh Khải. Càng không nói được rành rọt như vậy. Đó là chuyện không thể.

- Ông gọi tôi là thầy, - Khải nói, giọng anh nghe lạ lẫm ngay với chính mình. - Ông nói người ta đợi tôi gõ trống.

Hai người nhìn nhau. Không ai nói thêm. Cả hai đều hiểu, dù không ai muốn nói thành lời, rằng cái gì đó đang dồn về phía Khải, và nó không hỏi anh có tin hay không.

Khải ngồi lặng bên giường ông Năm Tịch một lúc lâu, nhìn lồng ngực gầy của ông phập phồng theo nhịp thở của một người vô tri. Anh cố tìm trong đầu một lời giải thích, cái phản xạ cũ, cái lá chắn quen thuộc của một thằng kỹ sư.

Mê sảng. Cơn tỉnh nhất thời của người tai biến. Trùng hợp. Nhưng những cái từ ấy bây giờ nghe rỗng tuếch, như tiếng vọng trong một căn phòng trống.

Ông Năm Tịch không quen anh. Ông chưa từng gặp anh. Vậy mà ông gọi anh là thầy, và nói về một phiên xử, đúng cái phiên mà cuốn sổ và cái trống đang nói tới.

Cái lá chắn không còn đỡ được gì nữa. Khải để nó rơi xuống, và cái cảm giác buông ra ấy, lạ thay, vừa làm anh sợ vừa làm anh nhẹ đi, như một người cuối cùng thôi níu giữ một thứ mình biết là đã gãy.

Họ thức trắng phần còn lại của đêm trong phòng trực, cuốn Sổ Án mở trên bàn giữa hai người, dưới ánh đèn néon lạnh. Bên ngoài, đêm Hạ Thủy không một tiếng động.

Mai Chi đọc, Khải nghe, hai người ráp nối từng mảnh. Càng đọc kỹ những vụ án cuối cùng, càng thấy rõ một sợi chỉ đỏ chạy qua tất cả.

Chúng đều xoay quanh đất quanh miếu, quanh cái tên thành phố mà ông Bảy gọi là "kẻ mua đất", và quanh cái cọc ranh thứ chín. Như thể những năm cuối đời, ông ngoại anh chỉ còn bận tâm một việc duy nhất.

- Cọc ranh, - Mai Chi nói, lật lại trang đầu sổ, nơi có một sơ đồ vẽ tay. - Đây. Ông Bảy vẽ. Làng Hạ Thủy có mười hai cái cọc ranh, cắm thành một vòng quanh làng và cái miếu ở giữa.

- Cô chỉ vào sơ đồ. Mười hai chấm tròn, nối nhau thành một vòng méo mó, ôm lấy một hình vuông nhỏ ở giữa ghi chữ "miếu".

- Người làng ai cũng biết mấy cái cọc này, nhưng không ai biết nó thật sự là cái gì. Người ta tưởng là cọc ranh đất, mốc giới. Hồi nhỏ tôi còn leo trèo gần đó.

- Trong sổ ông ghi gì về nó?

Mai Chi dò tìm, rồi đọc một đoạn ông Bảy viết bên lề sơ đồ. "Mười hai cọc không phải mốc đất. Là khóa. Mỗi cọc giữ một phần giao kèo. Cọc không được dời. Dời một cọc, lệch cả vòng. Vòng lệch, cái bên trong thức dậy."

- Cái bên trong, - Khải lặp lại. - Là cái gì?

Mai Chi lật tới lui, nhưng ông Bảy không ghi rõ. Chỉ có một dòng, viết tách riêng ra một góc, nét chữ đậm hơn, như ông cố tình nhấn mạnh. "Có thứ nằm dưới ruộng gần miếu từ đời lập làng. Mười hai cọc giữ nó nằm yên. Nó không phải ma. Nó là cái Quên. Đừng để ai dời cọc thứ chín."

Cái Quên. Hai chữ ấy đọng lại trong không khí giữa hai người. Khải nhớ tới cái câu ông Bảy viết ở đầu sổ, cái nỗi sợ tối cao chạy ngầm dưới mọi vụ án.

Ranh vỡ, thì tới cái Quên. Bây giờ anh đã có một hình dung, dù mơ hồ, về cái thứ ông ngoại anh đã dành cả đời để giữ cho nằm yên.

Một thứ chôn dưới ruộng từ đời lập làng, một thứ không phải ma, một thứ mà mười hai cái cọc kia là khóa. Anh thấy gai ốc nổi dọc hai cánh tay, và anh không buồn lấy lý trí ra mà gạt đi nữa.

- Cọc thứ chín, - Khải nói. - Ông ghi đi ghi lại cái cọc thứ chín. Vụ cuối cùng cũng nhắc nó. "Nợ đời trước chưa trả, vì cọc thứ chín." - Anh ngẩng lên. - Cô có biết cọc thứ chín ở đâu không?

Mai Chi nhìn lại sơ đồ, đếm theo chiều ông Bảy đánh số. Cô đặt ngón tay lên một chấm tròn ở phía đông nam của cái vòng, gần cái miếu hơn cả, ngay rìa khu ruộng sát rạch.

- Ở đây. Chỗ này là ruộng nhà ai tôi không nhớ rõ, nhưng tôi biết khu đó. Gần miếu. - Cô khựng lại, một ý nghĩ vừa lóe lên. - Khoan đã. Khu đó. Mấy tháng nay có người trên thành phố về mua.

Cái tay mua đất ông Bảy ghi trong sổ. Người ta đồn ông ấy mua gom cả vạt ruộng quanh miếu để làm gì đó, khu nghỉ dưỡng hay nhà vườn gì đấy. Tôi có nghe ông Sáu nói, họ đã cho máy về san, dời mấy cái mốc.

Hai người nhìn nhau. Cái mảnh ghép vừa khớp vào, và nó lạnh hơn tất cả những gì đến trước. Kẻ mua đất. Máy về san. Dời mấy cái mốc.

Nếu một trong những cái mốc bị dời là cọc thứ chín, thì cái khóa mà ông Bảy nói tới đã bị bẻ, và cái việc ông ghi trong vụ án cuối cùng, cái việc ông hứa gánh thay rồi không gánh nổi nữa, chính là việc này.

- Phải đi xem, - Khải đứng dậy. - Ngay bây giờ. Tôi phải tận mắt thấy cái cọc đó còn ở chỗ của nó không.

Mai Chi do dự một thoáng, rồi cũng đứng dậy, vớ lấy cây đèn pin lớn. Cô liếc về phòng bệnh nơi ông Năm Tịch vẫn nằm im, rồi gật đầu. Hai người bước ra khỏi trạm xá, vào cái đêm Hạ Thủy không tiếng động.

Họ đi về phía cuối làng, về phía miếu và khu ruộng. Trăng đã lên cao, đổ một thứ ánh sáng trắng bệch xuống con đường đất, xuống những thửa ruộng lúa đứng im phăng phắc. Và đi được một quãng, Khải bắt đầu thấy có cái gì không ổn.

Con đường sai.

Anh nhớ con đường này. Hồi bé anh chạy trên nó cả trăm lần, từ nhà ông Bảy ra miếu, một con đường thẳng, chạy dọc bờ rạch, cây gạo già đứng ở khúc quanh.

Nhưng đêm nay con đường không chạy như anh nhớ. Nó cong ở chỗ đáng lẽ phải thẳng. Cây gạo già, cái mốc mà anh nhớ rõ, lẽ ra phải ở bên trái, lại đứng bên phải.

Cái rạch, đáng lẽ chảy song song với đường, bây giờ cắt ngang phía trước, ở một chỗ mà trong trí nhớ anh không hề có. Anh dừng lại, xoay người, cố định hướng.

Càng định hướng anh càng hoang mang. Mọi cái mốc đều ở sai chỗ. Như thể trong một đêm, ai đó đã nhấc cả cái làng lên, xoay nó đi một góc, rồi đặt xuống.

Cái nghề kỹ sư dạy anh đọc không gian, dựng bản đồ trong đầu, và chính cái kỹ năng ấy bây giờ phản lại anh, vì nó khăng khăng rằng những gì anh đang thấy là không thể có.

- Cô có thấy lạ không, - anh hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh. - Con đường này. Nó không đúng.

Mai Chi đứng yên một lúc, đèn pin quét chậm quanh. Mặt cô đanh lại.

- Không đúng thật, - cô nói khẽ. - Tôi đi đường này mỗi ngày. Cái lò gạch cũ kia, - cô chỉ một khối tối ở xa, - lẽ ra ở đằng sau lưng tôi mới phải.

Sao nó lại ở trước mặt. - Cô quay sang anh, và lần đầu tiên Khải thấy nỗi sợ thuần túy trên gương mặt người y tá tỉnh táo ấy. - Đường làng không tự đổi hướng được, anh Khải.

Họ đi tiếp, chậm hơn, lần theo cái con đường đã trở nên xa lạ, tới khi cái miếu hiện ra trước mặt, nhỏ, tối, rêu phong dưới ánh trăng. Và ngay cạnh miếu, ở rìa vạt ruộng sát rạch, Khải thấy nó.

Một khoảng đất bị xới tung, đất mới còn sẫm màu, vết bánh máy in hằn. Người ta đã đào ở đây. Và ở chỗ đáng lẽ có một cái cọc, Khải nhìn theo sơ đồ trong đầu, chỗ của cọc thứ chín, chỉ còn một cái hố.

Cái cọc đã bị nhổ lên, lôi đi, vứt nằm chỏng chơ cách đó mấy thước, một khúc gỗ đen sì, cũ kỹ, khắc đầy những vạch mà Khải không đọc được, nằm lăn lóc trên đất như một cái răng vừa bị nhổ.

Cọc thứ chín đã bị dời.

Khải đứng nhìn cái hố, và một cái lạnh dâng lên từ lòng bàn chân anh, qua cái nền đất, lên tận gáy. Cái khóa đã mở.

Cái việc ông Bảy sợ nhất đã xảy ra, và nó xảy ra không phải vì ma quỷ, mà vì một cái máy xúc, vì một tờ giấy mua bán đất, vì một người thành phố muốn xây nhà vườn trên cái chỗ mà cả một dòng họ thầy pháp đã canh giữ qua bao đời.

Cái mỉa mai ấy đắng trong miệng anh. Tận thế của một ngôi làng, hóa ra, lại bắt đầu từ một hợp đồng và một cái giấy phép.

Mai Chi mở cuốn sổ ra dưới ánh đèn pin, lật vội tới trang sơ đồ, đối chiếu. Tay cô dừng lại ở một chỗ Khải chưa để ý.

Kẹp giữa hai trang cuối, gần cái bìa sau, có một tờ giấy gập tư, giấy khác với giấy của cuốn sổ, dày hơn, cũ hơn nhiều. Cô rút nó ra, mở.

Đó là một tấm bản đồ. Một tấm bản đồ vẽ tay rất cũ, mực đã ngả nâu, vẽ lại cả khu làng, cả vòng mười hai cọc, cả cái miếu, nhưng chi tiết hơn sơ đồ kia nhiều.

Và ở giữa cái vòng cọc, ngay khu ruộng sát miếu, không xa cái hố nơi họ đang đứng, có một vệt khoanh tròn, tô đậm bằng mực, và bên cạnh, bằng một nét chữ rất xưa, không phải chữ ông Bảy, mà của một đời trước nữa, đề mấy chữ.

Mai Chi chiếu đèn vào, đọc lên, giọng cô run.

- "Nó nằm đây."

Cả hai cùng quay đầu nhìn theo hướng tấm bản đồ chỉ. Cái vệt khoanh tròn ấy, đối chiếu với chỗ họ đang đứng, với cái miếu, với cái hố, rơi đúng vào một khoảng ruộng cách chân họ chừng mươi bước. Một vạt ruộng lúa bình thường, tối, im, ngập trong ánh trăng trắng bệch.

Khải bước tới, từng bước một, mắt dán vào cái khoảng ruộng ấy. Mai Chi đi sau, đèn pin run trong tay cô. Họ tới rìa vạt ruộng, đứng lại. Dưới chân họ, lớp bùn đất ướt loáng nước, gốc rạ lởm chởm. Không có gì cả. Chỉ là ruộng.

Rồi Khải thấy mặt đất động.

Không phải gió làm rung mặt nước. Không phải bóng mây trôi qua trăng. Ngay cái khoảng đất mà tấm bản đồ khoanh tròn, cái chỗ đề ba chữ "nó nằm đây", lớp đất bắt đầu nhô lên, rồi hạ xuống.

Nhô lên, hạ xuống. Chậm rãi. Đều đặn. Cả một vạt đất rộng bằng nửa cái sân phồng lên một cái, rồi lún xuống một cái, làm mặt nước trên ruộng dồn ra rồi dạt vào, làm những gốc rạ nghiêng tới rồi ngả lui.

Lên. Xuống. Lên. Xuống. Một nhịp chậm, sâu, kiên nhẫn, cái nhịp mà Khải nhận ra với một nỗi kinh hoàng không lời, vì anh đã thấy nó cả đời, trên lồng ngực của mọi sinh vật đang sống, trên chính lồng ngực ông Năm Tịch lúc tối.

Lớp đất nơi ấy đang phập phồng. Như đang thở.

Chương tiếp theo · Mục lục Thầy Pháp Cuối Làng