Chương 1: Hợp đồng cưới mực không khô
Tên cô không còn là tên cô nữa.
Tạ Uyên cúi xuống tờ hôn ước, nơi dòng "Tân nương: Tạ Uyên" được viết sẵn bằng nét chữ ngay ngắn, và thấy mực vẫn ướt, vẫn long lanh, vẫn run rẩy - nhưng nét chữ đã đổi.
Như thể trong lúc cô không nhìn, một bàn tay vô hình đã viết đè lên cái tên cha mẹ đặt cho cô một dòng khác. Một dòng không ai trong căn phòng này viết.
"Tân nương: cô dâu thứ tám."
Ghế đổ sau lưng cô. Bà mối chỉ mỉm cười, nhặt ghế lên, đặt lại ngay ngắn, như sắp xếp một thứ gì còn dùng được.
- Cái khế nó tự đọc tên, cô Tạ. Còn cô là người thứ tám nó đọc tới.
Vậy bảy người trước tôi đâu?
- Hai nén nhang trước đó.
Mực không chịu khô.
Tạ Uyên ngồi yên trong căn phòng khách lạnh như đáy giếng, nhìn chữ ký của chính mình nằm dưới chân tờ hôn ước, và đợi nó khô đi. Cái lạnh trong phòng không giống cái lạnh của trời.
Nó dâng từ dưới nền gạch lên, qua hai bàn chân cô, lên tới đầu gối, một thứ lạnh ẩm và kiên nhẫn, như thể ngôi nhà này không bao giờ thật sự ấm, dù bên ngoài đang là một buổi sáng có nắng.
Người ta bảo mực tốt thì chừng nửa nén nhang là ráo. Đã hai nén nhang cháy hết trên cái bàn thờ kê ở góc phòng, vậy mà nét bút của cô vẫn ướt, vẫn đen bóng, vẫn run rẩy long lanh như một vệt nước mắt người ta cố ý bôi lên giấy.
Cô đã nhìn nó lâu đến mức hai con mắt mỏi nhừ, và mỗi lần chớp mắt, cô lại có cảm giác nét chữ vừa nhúc nhích một chút, như một con vật nhỏ nằm im giả chết.
Cô đưa ngón tay út, định chạm thử, chỉ để biết chắc nó là mực thật, là chuyện thật, chứ không phải một giấc mơ cô sẽ tỉnh dậy. Bàn tay của bà mối đặt lên cổ tay cô, nhẹ mà chắc, lạnh như chạm phải đá ướt.
- Đừng động vào, cô Tạ. Mực của họ Lục chưa khô thì chưa được chạm. Quy củ là quy củ.
Bà mối tên gì Uyên không nhớ. Người đàn bà ấy mặc áo dài màu mận chín, tóc búi gọn, môi tô son đỏ sẫm đến mức trong ánh đèn vàng úa trông như môi vừa cắn phải gì đó.
Bà ta đến từ sáng sớm, mang theo một cái tráp gỗ đen, bên trong là tờ hôn ước, một thỏi mực đã mài sẵn, và một xấp tiền dày đến mức Uyên không dám đếm.
Mỗi cử động của bà ta đều chậm, đều có chừng mực, như người đã làm đi làm lại một việc này nhiều lần đến mức không còn một thừa thãi nào trong tay chân.
Cô đã đếm rồi. Trong đầu. Đủ. Đủ cho ba đợt thuốc của thằng Tí. Đủ cho ca mổ mà bác sĩ gọi là "cơ hội cuối cùng nếu gia đình còn muốn cố".
Con số ấy, mấy hôm trước còn là một bức tường cô không tài nào trèo qua, giờ nằm gọn trong cái tráp gỗ đen trước mặt, im lìm, như thể nó chưa từng là chuyện sống chết.
Cô không cho phép mình nhìn vào xấp tiền quá một lần. Nhìn lâu, cô sợ mình sẽ thấy nó là một thứ khác, không phải tiền, mà là cái giá người ta dán lên một thứ gì đó cô chưa hiểu hết.
Thằng Tí là em trai cô, mười bốn tuổi, nằm ở bệnh viện tỉnh đã bốn tháng. Người ta nói nó bệnh máu. Người ta nói nhiều thứ lắm, bằng những từ dài và lạnh, rồi cuối cùng cũng quy về một câu duy nhất: cần tiền.
Rất nhiều tiền. Nhiều hơn tất cả những gì một đứa con gái hai mươi ba tuổi bán cà phê dạo và nhận may gia công có thể gom góp trong mười kiếp.
Uyên đã bán chiếc xe máy cũ. Đã cầm sợi dây chuyền của mẹ để lại, sợi dây chuyền duy nhất mẹ còn để lại cho cô, và khi đặt nó xuống mặt kính tiệm cầm đồ cô đã không dám nhìn lâu.
Đã vay khắp những người quen còn dám cho cô vay, đã thấy người ta nhìn cô bằng ánh mắt vừa thương vừa muốn tránh. Tất cả gom lại không đủ một phần mười con số bệnh viện đưa ra.
Cho đến khi bà mối áo mận tìm đến.
- Họ Lục cần một cô dâu, bà ta nói, hôm ấy, trong cái quán cà phê tối Uyên thuê tạm. Nhà bên ấy có một vị công tử mất sớm.
Cụ tổ để lại lời, rằng đời nào trong nhà cũng phải có người đứng ra gánh lễ. Cô chỉ cần làm lễ, đứng tên, ở lại trong nhà một thời gian cho đủ phép. Tiền thì, bà ta đẩy tới một con số viết trên giấy, là thế này.
Uyên đã nhìn con số đó rất lâu. Lâu đến mức bà mối phải nhắc cô rằng cà phê của cô đang nguội.
- Lễ gì ạ? cô hỏi, dù trong lòng đã đoán.
- Âm hôn, cô Tạ.
Hai chữ ấy rơi xuống bàn như hai viên sỏi rơi xuống mặt nước đêm. Cưới người chết. Cô đã nghe về tục ấy ở quê ngoại, những câu chuyện rì rầm bên bếp lửa, về những đám cưới không có chú rể, chỉ có một tấm hình và một bộ áo the gấp sẵn.
Cô đã nghĩ đó là chuyện của thời xưa, của những làng xa, của những người bà đã khuất. Cô đã không nghĩ một ngày nó sẽ ngồi đối diện cô, mặc áo dài mận chín, và mang theo đủ tiền cứu em trai cô.
- Cô suy nghĩ đi, bà mối đứng dậy, để lại tấm danh thiếp không tên, chỉ có một dòng địa chỉ và một con dấu hình tròn lạ mắt, như một vòng tròn nhỏ lồng trong một vòng tròn lớn. Nhưng đừng suy nghĩ lâu. Em cô không đợi được lâu, mà họ Lục cũng vậy.
Uyên đã suy nghĩ ba ngày. Ba ngày, cô ngồi bên giường thằng Tí, nghe nó thở, nghe cái máy bên cạnh kêu tinh tinh đều đặn như đếm ngược.
Cô nhìn cái túi truyền nhỏ từng giọt vào cánh tay gầy của em, đếm từng giọt rơi, và nghĩ tới hai chữ âm hôn, và thấy ghê tởm chính mình vì đã cân nhắc nó thật.
Cánh tay thằng Tí mỏng đến mức cô đếm được từng đốt xương dưới lớp da. Mới năm ngoái nó còn chạy băng băng ngoài sân, còn trêu cô là bà cô già khó tính.
Giờ nó nằm đó, nhẹ như một cái bóng, và cái duy nhất cô có thể cho nó không phải là lời cầu nguyện, mà là một con số. Cô đã thôi cầu nguyện từ lâu.
Trời không trả lời những đứa con gái như cô. Đêm thứ ba, thằng Tí mở mắt, nắm tay cô, nói bằng cái giọng yếu đến mức cô phải cúi sát.
- Chị Uyên, em mơ thấy mình về nhà. Có mâm cơm. Có mẹ.
Mẹ họ mất từ khi nó lên năm. Bố thì bỏ đi trước đó. Chỉ còn hai chị em, và cái mâm cơm trong giấc mơ của một thằng bé sắp chết.
Uyên ngồi trong bóng tối bệnh viện, nghe tiếng máy đếm ngược, và hiểu rằng mình sẽ làm bất cứ điều gì để thằng bé còn được ăn thêm vài mâm cơm thật trong đời này.
Bất cứ điều gì. Cô lặp lại ba chữ ấy trong đầu cho tới khi chúng cứng lại thành một thứ giống như can đảm.
Sáng hôm sau, Uyên gọi vào số trên tấm danh thiếp.
oOo
Bây giờ cô ngồi đây, trong căn phòng khách của một ngôi nhà cổ ở rìa thành phố, nơi bà mối dẫn cô tới để ký. Nhà rất to, rất cũ, rất nhiều cửa.
Mỗi cánh cửa đều đóng. Trên tường treo những bức ảnh đen trắng của người đã khuất, ai cũng nhìn thẳng vào ống kính bằng đôi mắt không cười. Có mấy tấm là phụ nữ trẻ, mặc áo dài, tóc búi cao, gương mặt đẹp mà buồn.
Uyên cố không nhìn lâu vào những tấm ảnh ấy, nhưng cô có cảm giác chúng nhìn cô, rằng nếu cô quay đi rồi quay lại thật nhanh, biết đâu cô sẽ bắt gặp một trong những gương mặt ấy vừa kịp đổi nét.
Và mực thì không chịu khô.
- Cô Tạ, bà mối nói, giọng đột nhiên dịu đi, như đang dỗ một đứa trẻ, cô có biết vì sao mực họ Lục lâu khô không?
Uyên lắc đầu. Cô không tin vào những lời úp mở. Cô tin vào hóa đơn viện phí và những con số. Nhưng cô đang ngồi trong nhà người ta, đã ký tên người ta, đã nhận tiền người ta, nên cô chỉ lắc đầu.
- Vì khế ước họ Lục không ký bằng tay. Bà mối chạm ngón tay lên chữ "Tạ Uyên" còn ướt. Người ta ký, còn cái khế thì đọc. Nó đọc tên cô, đọc đến khi nào nó vừa lòng thì thôi.
- Cái khế là gì? Uyên hỏi, và lần đầu tiên trong buổi sáng ấy, cô nghe thấy giọng mình hơi khản. Cô vốn là người không quen hỏi. Cả đời cô là người trả lời, người gánh, người lo liệu.
Nhưng trong căn phòng này, mỗi câu của bà mối lại để hở ra một câu khác đằng sau, và cô bắt đầu có cảm giác mình đang bước vào một chỗ mà người ta đã giăng sẵn dây từ trước khi cô tới.
Bà mối không trả lời. Bà ta đứng dậy, mang cái tráp lại gần bàn thờ, thắp thêm một nén nhang. Khói bay lên, mảnh, thẳng, rồi đột nhiên cong lại giữa chừng, như có ai đó thổi nhẹ vào, dù trong phòng không một hơi gió.
Uyên nhìn vệt khói cong, và một cái gì đó lạnh chạy dọc gáy cô, rất chậm, như một ngón tay ướt.
Cô cúi xuống nhìn tờ giấy.
Ở góc phòng, chiếc đồng hồ quả lắc gõ một tiếng. Mới mười giờ sáng mà ánh sáng trong nhà đã có màu của hoàng hôn, vàng và đặc, như nhìn mọi thứ qua một lớp mật cũ.
Không khí trong phòng nặng mùi nhang, mùi gỗ ẩm, và một thứ mùi thứ ba rất nhạt mà cô không gọi tên được, ngòn ngọt, cũ kỹ, như mùi của một thứ gì đã được cất rất lâu trong bóng tối.
Cô tự nhủ: ký xong, nhận đủ tiền, lo cho thằng Tí, rồi đâu sẽ vào đấy. Người ta cưới người chết để giữ lệ nhà. Cô chỉ là cái tên đứng đó cho đủ phép.
Một tờ giấy. Một vai diễn. Cô đã đóng đủ thứ vai trong đời này để sống sót, thêm một vai cô dâu của một tấm hình thì có là gì. Cô lặp đi lặp lại câu đó trong đầu, như tụng kinh, như níu lấy nó để khỏi đứng dậy bỏ chạy.
Rồi cô nhìn xuống tờ giấy lần nữa.
Và câu tụng kinh tắt ngấm trong cổ họng.
Tên cô. Chữ ký của cô. Dòng "Tân nương: Tạ Uyên" mà bà mối đã viết sẵn bằng nét chữ ngay ngắn ở đầu tờ hôn ước.
Nó không còn là "Tạ Uyên" nữa.
Mực vẫn ướt, vẫn long lanh, vẫn run rẩy, nhưng nét chữ đã đổi. Như thể trong lúc cô không nhìn, có một bàn tay vô hình đã thêm vào, đã sửa lại, đã viết đè lên cái tên cha mẹ đặt cho cô bằng một dòng khác.
Một dòng cô chưa từng viết, bà mối chưa từng viết, không ai trong căn phòng này viết.
"Tân nương: cô dâu thứ tám."
Uyên đứng phắt dậy. Ghế đổ sau lưng cô, đập xuống nền gạch một tiếng khô khốc, vang lên rồi tắt lịm trong sự im lặng đặc của ngôi nhà.
- Cái này, cô nghe giọng mình vỡ ra, là cái gì? Sao lại là thứ tám? Tôi tên Tạ Uyên. Tôi viết rõ ràng là Tạ Uyên.
Bà mối quay lại. Lần đầu tiên trong buổi sáng, bà ta mỉm cười, và nụ cười ấy không có chút gì là dỗ dành nữa.
- Tôi đã nói rồi mà, cô Tạ. Bà ta nhặt cái ghế lên, đặt lại ngay ngắn, như đang sắp xếp một thứ gì còn dùng được. Cái khế nó tự đọc tên. Còn cô là người thứ tám nó đọc tới.
- Thứ tám, Uyên lặp lại, cổ họng khô khốc. Bảy. Con số ấy nằm xuống lòng cô, nặng và lạnh. Bảy người con gái đã đứng đúng chỗ cô đang đứng, đã cầm đúng cây bút cô vừa cầm. Vậy bảy người trước tôi đâu?
Bà mối không đáp. Bà ta chỉ gấp tờ hôn ước lại, cẩn thận, đặt vào tráp, đóng nắp tráp lại. Tiếng nắp gỗ đóng nghe như một dấu chấm hết. Rồi bà ta phủi tay áo, như vừa làm xong một việc đã định sẵn từ lâu, không có gì đáng phải bàn thêm.
Khói nhang trong phòng cong lại lần nữa.
Lần này, Uyên nghe thấy, rất khẽ, như tiếng ai đó trở mình sau một cánh cửa đóng, một hơi thở dài rất nhẹ, vọng ra từ một nơi trong ngôi nhà mà cô chưa từng đặt chân tới. Một hơi thở. Trong một ngôi nhà mà người ta bảo chú rể đã chết từ lâu.