Chương 2: Nhà họ Lục không thắp đèn cưới
Đêm đưa dâu, trời không mưa, nhưng cả thành phố như nín thở.
Chiếc xe đưa Uyên ra khỏi rìa phố, qua một con đường đất hai bên trồng phi lao, gió rít qua lá nghe như tiếng ai khóc rất xa.
Cô ngồi ở ghế sau, mặc bộ áo dài đỏ mà A Dao đã mang tới chiều nay. Bộ áo vừa khít đến lạnh người, như được may riêng cho cô từ lâu lắm, dù cô chưa từng đưa số đo cho ai.
Vạt áo ôm lấy eo cô, cổ áo ôm lấy cổ cô, không rộng một phân, không chật một phân, như thể có ai đó đã đo cô từ rất xa, trong những ngày cô còn chưa biết đến cái tên họ Lục. Cô đã thử nói điều đó với A Dao. A Dao chỉ cúi đầu, không đáp.
A Dao là người hầu họ Lục phái đến đón cô. Một cô gái trạc tuổi Uyên, gầy, mắt to, da xanh tái như người ít thấy mặt trời. Suốt chặng đường, A Dao không nói một lời.
Lúc đầu Uyên tưởng cô ấy ít nói. Đến khi cô hỏi A Dao đường còn xa không, và thấy A Dao chỉ lắc đầu rồi đưa tay lên chỉ vào cổ họng mình, cô mới hiểu.
A Dao câm.
Cô gái không nói được, nhưng đôi mắt thì nói rất nhiều.
Mỗi lần Uyên hỏi một câu, A Dao lại nhìn cô một thoáng, rồi cụp mắt xuống, và trong cái cụp mắt ấy có một thứ gì đó nặng nề, như thể cô ấy biết những điều mà nói ra cũng chẳng để làm gì, hoặc không dám nói ra dù có nói được.
Uyên im lặng nhìn ra cửa kính. Bên ngoài, phố xá lùi dần lại phía sau, đèn đường thưa dần, rồi tắt hẳn, nhường chỗ cho một thứ bóng tối quê kiểng đặc và đầy.
Trong lòng cô là một mớ những điều cô đang cố không nghĩ tới. Cái tên đổi trên giấy. Câu nói của bà mối. Hơi thở dài sau cánh cửa.
Câu hỏi "bảy người trước tôi đâu" mà không ai trả lời. Cô đã định bỏ chạy ngay buổi sáng ký giấy, đã đứng dậy, đã ra tới cửa. Nhưng bà mối chỉ nói một câu, rất nhẹ.
- Tiền đã chuyển vào viện cho em cô rồi, cô Tạ. Sáng nay. Cô muốn rút lại lễ, thì phải hoàn lại lễ. Cô có hoàn được không?
Cô không hoàn được. Tiền đã thành thuốc, thành ca mổ đặt lịch tuần sau, thành cái hy vọng mỏng manh duy nhất của thằng Tí. Rút lại lễ nghĩa là rút lại mạng sống của em trai.
Buổi chiều, cô đã gọi điện cho bệnh viện. Người ta xác nhận: viện phí đã thanh toán, lịch mổ đã đặt. Giọng cô y tá ở đầu dây nhẹ nhõm, mừng cho cô, mừng thật lòng, không biết rằng cái mừng ấy vừa đóng sập lại cánh cửa cuối cùng sau lưng cô.
Uyên cúp máy, đứng giữa hành lang bệnh viện, tay vẫn nắm chặt cái điện thoại nóng ran, và biết mình không còn đường lui.
Thế nên cô lên xe.
Cô tự nhủ, lần thứ một trăm: ở cho đủ phép, rồi về. Một thời gian thôi. Cái khế, cái tên, cái hơi thở, tất cả chỉ là trò dọa người của một gia tộc cổ hủ muốn cô dâu phải sợ mà ngoan.
Cô sẽ không sợ. Cô chỉ cần ngoan vừa đủ, ở vừa đủ, rồi đi. Cô đã sống sót qua đủ thứ trong đời. Mồ côi mẹ, cha bỏ đi, hai chị em nương vào nhau lớn lên giữa những lời cay nghiệt của họ hàng.
Cô không tin có thứ gì trong một ngôi nhà cũ lại đáng sợ hơn cái đói thật, cái nghèo thật, cái chết thật đang chực chờ trong phòng bệnh của em cô.
Xe rẽ vào một cánh cổng sắt cao. Đèn pha quét qua hai con sư tử đá đã mòn mặt vì mưa nắng, rồi tắt.
Và Uyên nhìn thấy ngôi nhà.
Biệt thự họ Lục to hơn cả ngôi nhà cô ký giấy sáng nọ. Ba tầng, mái ngói cong, tường quét vôi đã ngả màu tro. Lẽ ra, một đêm đưa dâu, dù là âm hôn, nhà người ta cũng phải có chút ánh sáng. Một ngọn đèn lồng.
Một cây nến. Một cái gì. Đám cưới ở quê, dù nghèo đến đâu, người ta cũng cố treo một ngọn đèn cho có hơi người, cho cô dâu đỡ tủi. Ngay cả những đám ma cô từng đi, người ta cũng thắp đèn, cũng có hơi ấm của những ngọn lửa nhỏ trong đêm.
Nhưng biệt thự họ Lục tối om.
Không một ô cửa sổ nào sáng đèn. Không một chữ "Hỷ" dán cửa. Không kèn, không trống, không một bóng người ra đón ngoài A Dao đang lặng lẽ mở cửa xe cho cô.
Cả ngôi nhà như một con thú lớn nằm phục trong bóng tối, thở rất đều, mắt nhắm nghiền. Càng nhìn, Uyên càng có cảm giác cái khối đen đồ sộ ấy không phải đang ngủ, mà đang chờ, kiên nhẫn, như nó đã chờ bảy lần trước cô.
Uyên bước xuống. Đất dưới chân cô lạo xạo. Gió ngừng. Phi lao ngừng khóc. Sự im lặng đặc đến mức cô nghe được cả tiếng tim mình, và tiếng máu đập trong tai, và tiếng tà áo lụa cọ vào nhau khi cô cử động.
- Sao không thắp đèn? cô buột miệng hỏi, dù biết A Dao không trả lời được.
A Dao quay lại nhìn cô. Trong bóng tối, đôi mắt to của cô gái ánh lên một thứ gì đó. Không phải sợ hãi. Là thương hại. A Dao thương hại cô.
Cái nhìn ấy làm Uyên thấy lạnh hơn cả bóng tối, vì nó là cái nhìn người ta dành cho một kẻ chưa biết điều gì đang đợi mình. Rồi cô ấy đưa tay, chỉ về phía cánh cửa lớn của ngôi nhà, đang từ từ hé mở dù không ai đẩy.
Bên trong, cả biệt thự là một khối đen. Trừ một thứ.
Một hành lang.
Một hành lang dài, trải thẳng từ cửa chính vào sâu trong lòng nhà, và nó được thắp sáng bằng những ngọn đèn lồng màu đỏ treo dọc hai bên.
Đỏ thẫm, đỏ như máu khô, đỏ đến mức ánh sáng của chúng không soi rõ được gì, chỉ vẽ ra một con đường máu dẫn vào bóng tối phía cuối.
Tất cả những cánh cửa khác trong nhà đều tối. Chỉ hành lang đỏ ấy sáng. Như thể cả ngôi nhà đồ sộ này chỉ tồn tại để dẫn người ta đi vào đúng một nơi, và mọi thứ khác chỉ là tường, là bóng, là chỗ để giấu những thứ không cần ánh sáng.
A Dao chạm vào tay áo Uyên, rồi rút lại ngay, như chạm phải lửa. Cô ấy không bước theo. Cô ấy đứng lại ở ngưỡng cửa, hai tay nắm chặt vào nhau, và nhìn Uyên bằng đôi mắt nói rõ hơn mọi lời: tôi chỉ đưa cô tới đây được thôi.
Uyên hít một hơi. Cô nghĩ tới thằng Tí. Tới cái mâm cơm trong giấc mơ của nó. Tới ca mổ tuần sau. Tới việc cô không còn đường lui. Rồi cô bước vào hành lang đỏ.
Cô bước qua ngưỡng cửa, và ngay khi bàn chân cô chạm vào nền gạch bên trong, cô có cảm giác rõ rệt rằng mình vừa đi từ một thế giới này sang một thế giới khác, rằng cánh cửa sau lưng cô vừa khép lại không phải bằng bản lề, mà bằng một thứ gì đó cô không nhìn thấy.
Ánh đèn lồng nhuộm đỏ tà áo cô, nhuộm đỏ hai bàn tay cô, nhuộm đỏ những giọt mồ hôi lạnh đang lăn trên sống lưng. Càng đi sâu, không khí càng đặc mùi nhang và một thứ mùi khác, ngòn ngọt, hơi tanh, như mùi của hoa cúng để qua đêm.
Hai bên hành lang là tường trơn, không tranh, không ảnh, chỉ có những ngọn đèn lồng và bóng của chính cô đổ dài, méo mó, đôi khi như có thêm một cái bóng thứ hai đi sát bên cạnh, rồi cô quay lại thì không có gì. Cô bước nhanh hơn.
Tiếng guốc của cô trên nền gạch nghe to một cách kỳ lạ, rồi cô nhận ra: không phải tiếng guốc của một người. Như có ai đó bước cùng nhịp, sát sau lưng cô, mà khi cô dừng lại thì tiếng bước kia cũng dừng, chậm hơn cô đúng một nhịp.
Cô tự bảo mình đó là tiếng vọng. Hành lang dài thì tiếng chân vọng lại, có gì đâu. Nhưng tiếng vọng không bao giờ đi chậm hơn người ta một nhịp.
Cuối hành lang là một cánh cửa gỗ.
Trên cửa, dán một chữ "Hỷ" duy nhất của cả ngôi nhà. Nhưng chữ Hỷ ấy không viết bằng mực đỏ may mắn. Nó viết bằng một thứ mực đen đã xỉn, và ở vài nét, mực loang ra như thể được viết khi còn ướt rồi không ai lau.
Nhìn lâu, Uyên thấy nó không giống một chữ Hỷ mừng cưới, mà giống một chữ Hỷ người ta dán cho có, dán vì buộc phải dán, dán bằng tay một người không hề thấy có gì đáng mừng.
Phòng cưới.
Uyên đứng trước cửa rất lâu. Cô có thể quay đầu. Cô biết mình có thể quay đầu, chạy ngược lại hành lang đỏ, ra cổng, lên xe, đi mãi.
Nhưng cô cũng biết cái vòng tiền viện phí đã siết quanh cổ mình rồi, vô hình mà thật. Cô không chạy được. Hoặc nói đúng hơn, cô đã chọn không chạy, từ cái buổi sáng cô bấm số trên tấm danh thiếp không tên. Cô tự nhắc mình điều đó: cô đã chọn.
Không ai ép cô bằng dao. Cô chọn cứu em. Cái giá là đêm nay. Và một người đã chọn thì không có quyền than phiền về cái giá, cô nghĩ, dù cái giá ấy đang đứng sau một cánh cửa dán chữ Hỷ bằng mực đen.
Cô đẩy cửa.
Phòng cưới rộng và tối, chỉ thắp hai ngọn nến đỏ trên một cái bàn dài kê sát tường. Giữa phòng, đặt một chiếc giường gỗ chạm trổ phủ khăn đỏ.
Trên tường, đối diện giường, treo một bức chân dung lớn. Một người đàn ông trẻ, mặc áo the cổ, gương mặt đẹp một cách lạnh lùng, đôi mắt nhìn thẳng ra như mọi bức ảnh người đã khuất trong ngôi nhà này.
Đó hẳn là chồng cô. Đình Sâm. Vị công tử mất sớm. Người mà từ đêm nay, trên giấy tờ, cô là vợ.
Một người cô chưa từng gặp, chưa từng nghe tên cho tới mấy hôm trước, vậy mà bộ áo cô đang mặc lại được may vừa khít với cô như thể số phận hai người đã được khâu lại với nhau từ lâu, bằng những đường chỉ cô không trông thấy.
Uyên đứng giữa phòng, không biết mình phải làm gì. Lễ đâu? Người chủ trì đâu? Lục phu nhân, người đứng đầu gia tộc mà bà mối nhắc tới, đâu?
Cả căn phòng chỉ có cô, hai ngọn nến, và một bức chân dung. Không có người chứng. Không có lời thề. Như thể cái lễ này không cần người sống làm chứng, vì người làm chứng thật sự đang ở một nơi khác, trong ngôi nhà này, lắng nghe.
Cô nhìn bức chân dung. Bức chân dung nhìn cô.
- Tôi tên Tạ Uyên, cô nói, giọng vang lên lạc lõng trong căn phòng đỏ. Tôi tới đây vì em trai tôi. Tôi sẽ ở cho đủ lễ. Mong anh phù hộ cho nó.
Cô thấy mình ngu ngốc khi nói chuyện với một tấm hình. Nhưng cô vẫn nói, vì im lặng còn đáng sợ hơn, vì giọng nói của chính cô, dù run, vẫn là thứ duy nhất trong căn phòng này thuộc về cô.
Hai ngọn nến đỏ rung lên cùng một lúc, dù không có gió.
Rồi, từ phía sau cô, từ một góc tối của căn phòng mà cô đã nhìn qua và tưởng là trống, một giọng đàn ông cất lên. Trầm. Rõ. Bình tĩnh đến rợn người.
Không phải giọng của một tấm hình. Là giọng của một người đang đứng đó, đã đứng đó từ lúc cô bước vào, lặng lẽ nhìn cô nói chuyện với chân dung của chính mình.
- Cô đã ký rồi, giọng ấy nói. Bây giờ thì nghe tôi nói câu này cho kỹ.
Uyên xoay người lại, tim đập dội lên tận cổ.
Trong góc tối, một bóng người bước ra một bước, vừa đủ để ánh nến đỏ chạm tới nửa gương mặt. Gương mặt ấy. Đôi mắt ấy. Y hệt bức chân dung trên tường.
- Đừng yêu tôi, anh ta nói, nếu cô còn muốn sống.