Chương 4: Phòng cô dâu khóa bảy lớp
Sau đêm chiếc vòng siết lại dưới ngón tay Đình Sâm, hai người không ai nhắc tới chuyện đó nữa.
Nhưng Uyên không quên được. Cô nằm thao thức, xoa cổ tay vẫn còn ê ẩm, và nghĩ. Cái vòng được làm ra để giữ cô trong bán kính của Cái Khế, để cô không bỏ chạy.
Vậy mà nó lại không phản ứng khi cô chạy, chỉ phản ứng khi Đình Sâm chạm vào cô. Như thể thứ nó thật sự sợ không phải là cô đi mất, mà là cô và anh ta lại gần nhau.
Như thể có ai đó không muốn cô dâu thứ tám chạm được vào người chồng âm của mình. Cô lật đi lật lại ý nghĩ ấy trong bóng tối, như lật một viên đá để xem mặt dưới của nó, và càng lật, cô càng thấy lạnh.
Một sợi xích thường người ta dùng để giữ con vật khỏi chạy. Sợi xích này lại sợ chính chủ nhân của ngôi nhà chạm vào con vật. Điều đó nghĩa là gì, cô chưa biết, nhưng cô biết nó quan trọng.
Cô bắt đầu để ý ngôi nhà bằng con mắt khác. Không còn là một cái lồng để chịu đựng cho hết lễ, mà là một câu đố cần giải.
Cô đi khắp những hành lang ban ngày, đếm cửa, nhớ đường. Cô để ý A Dao đi đâu, làm gì, tránh chỗ nào. Cô để ý Lục phu nhân không bao giờ xuống tầng trệt sau khi trời tối.
Cô để ý những bức ảnh người chết treo dọc các hành lang, và nhận ra trong số đó có những gương mặt con gái trẻ, mặc áo dài, mà không ai trong nhà gọi tên, không ai thắp cho một nén nhang.
Cô để ý có một cánh cửa, ở cuối hành lang tầng hai, phía sau một tấm bình phong gỗ, mà không ai trong nhà đi qua mà không đi vòng tránh nó.
Ngay cả A Dao, khi quét hành lang ấy, cũng quét tới gần cánh cửa thì dừng, vái một vái rồi đi vòng sang lối khác.
Cánh cửa ấy khóa. Không phải một ổ khóa. Bảy ổ.
Bảy ổ khóa đủ kiểu, đủ thời, treo chồng lên nhau trên một thanh sắt ngang cửa. Khóa đồng cũ, khóa sắt rỉ, một cái khóa chữ, một cái khóa hình con cá.
Như thể qua mỗi năm, người ta lại thêm một ổ, mà không bao giờ bỏ ổ cũ đi. Như thể thứ bên trong cánh cửa ấy phải được khóa thêm, khóa nữa, khóa mãi, như thể một ổ khóa thì không đủ trấn an những người sống trong ngôi nhà này.
Bảy ổ khóa. Bảy. Cùng một con số với cô dâu. Uyên đứng nhìn cánh cửa rất lâu, đứng nép sau tấm bình phong để không ai trông thấy, và một ý nghĩ lạnh sống lưng dần thành hình trong đầu cô.
Bảy ổ. Bảy người con gái. Cô không tin đó là sự trùng hợp. Trong ngôi nhà này, cô đã thôi tin vào những sự trùng hợp.
Cô hỏi Đình Sâm về căn phòng đó.
Anh ta im lặng rất lâu, rồi nói:
- Đừng vào đó.
- Trong đó có gì?
- Có thứ mà cô không nên thấy nếu cô muốn ngủ yên. Anh ta nhìn cô, và lần này giọng anh ta gần như van nài. Cô Tạ, tôi đã nói thật với cô về mọi thứ. Riêng căn phòng này, tôi xin cô, đừng hỏi, đừng vào. Có những thứ biết rồi thì không quên được.
- Anh nói thật với tôi về mọi thứ, Uyên đáp, trừ căn phòng này. Vậy thì căn phòng này chính là thứ tôi cần biết nhất.
Đình Sâm nhìn cô, và trong ánh mắt anh ta có một nỗi bất lực rất giống của A Dao bên bậc thềm. Anh ta biết cô sẽ vào. Mọi cô dâu bướng bỉnh đều sẽ vào. Anh ta chỉ không nói ra.
Và cô, nhìn cái cách anh ta cụp mắt xuống rồi quay đi, hiểu rằng lời van nài của anh ta không phải để ngăn cô, mà để sau này, khi cô đã thấy thứ trong đó rồi, anh ta còn có thể nói với chính mình rằng anh ta đã cố.
oOo
Cô tìm được cách vào căn phòng nhờ A Dao, dù A Dao không hề có ý giúp.
Một buổi chiều, Uyên thấy A Dao mang một khay đồ cúng nhỏ lên tầng hai, đi vòng qua tấm bình phong, dừng trước cánh cửa bảy khóa. Cô gái câm không mở cửa.
A Dao quỳ xuống trước cửa, đặt khay đồ cúng lên một cái kệ nhỏ kê sẵn, thắp một nén nhang, vái ba vái, rồi rời đi. Như người ta cúng cho người đã khuất.
Cô làm việc ấy chậm rãi, thành thục, như đã làm hàng trăm lần, như một thói quen đã ăn vào xương tủy, và trên gương mặt cô gái câm khi vái có một thứ gì đó rất giống nỗi đau của người đi cúng chính người thân mình.
Uyên nấp sau một cây cột, nhìn, và trong đầu cô một ý nghĩ lạnh sống lưng dần thành hình. Người ta cúng cái gì sau cánh cửa khóa bảy lớp? Người ta chỉ cúng người chết. Mà nếu trong đó là người chết, thì là ai?
Bảy ổ khóa. Bảy nén nhang trên khay. Cô đếm. Đúng bảy. Cô đếm lại lần nữa, vì cô không muốn tin con mắt mình. Vẫn bảy. Bảy nén nhang cho một cánh cửa bảy khóa, trong một ngôi nhà đã đưa qua bảy cô dâu.
Cái lạnh chạy dọc sống lưng cô không còn là cái lạnh của sợ hãi mơ hồ nữa. Nó là cái lạnh của một con người đang dần ghép được các mảnh của một bức tranh mà mình không muốn nhìn thấy trọn vẹn.
Đêm đó, khi cả nhà đã tắt đèn, Uyên trở lại.
Cô không có chìa cho bảy ổ khóa. Nhưng cô đã để ý: bảy ổ khóa treo trên một thanh sắt ngang, và thanh sắt ấy chỉ được giữ vào khung cửa bằng hai con ốc đã rỉ.
Người ta lo khóa cái cửa đến mức quên mất cái thanh giữ khóa. Cô mang theo một con dao ăn lấy từ bếp, kiên nhẫn nạy hai con ốc rỉ trong bóng tối, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng, tai vểnh lên nghe ngóng từng tiếng động trong ngôi nhà ngủ.
Có lúc cô tưởng nghe tiếng chân ai trên hành lang, dừng tay, nín thở. Không có ai. Chỉ là ngôi nhà cũ kêu mình trong đêm. Hai bàn tay cô đau nhức, đầu ngón tay trầy ra vì miết vào kim loại rỉ, nhưng cô không dừng.
Cô đã đi quá xa để mà dừng. Cô vặn, cô nạy, cô lắc, và từng chút một, con ốc thứ nhất chịu nhả ra, rơi xuống lòng bàn tay cô, nhỏ và lạnh như một viên sỏi.
Con ốc thứ hai rơi xuống. Thanh sắt với bảy ổ khóa tuột xuống nền, vẫn dính chùm vào nhau, vô dụng. Cánh cửa, không còn gì giữ, hé ra một khe.
Một luồng khí lạnh và mùi long não cũ ùa ra.
Uyên đẩy cửa, bước vào.
oOo
Căn phòng không tối như cô tưởng. Một ô cửa sổ nhỏ trên cao để lọt vào thứ ánh trăng xanh xao, đủ để cô nhìn thấy.
Đó là một căn phòng cô dâu.
Hay đúng hơn, là bảy căn phòng cô dâu chồng lên nhau trong cùng một gian.
Dọc theo các bức tường là những giá gỗ, và trên giá là đồ của những người con gái. Bảy bộ. Mỗi bộ một góc, ngăn nắp một cách rợn người, như thể có ai đó vẫn ngày ngày lau dọn.
Một bộ áo dài cưới đỏ đã bạc màu, gấp vuông vắn. Một đôi guốc thêu. Một cây lược sừng còn vương vài sợi tóc dài. Một lọ nước hoa đã cạn. Một quyển sổ tay bìa vải.
Một chiếc khăn tay thêu tên. Một đôi bông tai ngọc. Mỗi món đồ đều được đặt ngay ngắn, được phủi bụi, được giữ gìn, như những kỷ vật trong một cái bàn thờ dài, và chính cái sự ngăn nắp ấy mới là điều khiến Uyên rợn người nhất.
Người ta không giữ gìn đồ của kẻ mình ghét. Người ta giữ gìn đồ của những thứ mình còn cần dùng.
Bảy bộ. Bảy người con gái. Bảy cô dâu trước cô.
Uyên đi dọc căn phòng, tim đập như trống trận, và đọc những cái tên. Mỗi góc đều có một tấm thẻ gỗ nhỏ, viết tên và hai con số như ngày tháng.
Trịnh Thị Mai. Hoàng Lan. Đỗ Ngọc. Phan Thị Hậu. Bùi Diệp. Lý Thanh. Và ở góc cuối cùng, mới hơn những góc kia, ít bụi hơn, là một góc với một bộ áo dài đỏ chưa kịp bạc màu lắm, một quyển nhật ký còn mới, và một tấm thẻ gỗ: Vũ Hà Khê.
Cô dâu thứ bảy. Người ngay trước cô. Người mà chỗ trống trên giá kia, cô chợt hiểu, đáng lẽ phải là chỗ của một người đang sống ở đâu đó ngoài kia, nếu căn nhà này tha cho cô ấy.
Nhưng đồ của Vũ Hà Khê đã nằm đây, trên giá, cùng với sáu người trước, ngăn nắp và lạnh lẽo như một lời kết.
Uyên cầm quyển nhật ký của Vũ Hà Khê lên, tay run. Cô lật vài trang dưới ánh trăng. Nét chữ con gái, ban đầu nắn nót, rồi dần nguệch ngoạc, rồi run rẩy. Những trang đầu là chuyện một cô gái sợ hãi giống hệt Uyên.
Những trang giữa là chuyện một cô gái dần thôi sợ, dần thấy người chồng âm của mình không phải quỷ dữ, dần thấy ấm lòng khi có người chịu nói thật với mình trong căn nhà không thắp đèn. Và những trang cuối.
"Mình yêu anh ấy. Mình biết là không nên. Anh ấy bảo đừng. Nhưng làm sao mà đừng được, khi cả cái nhà này chỉ có anh ấy là thật."
"Dạo này mình mệt. Mệt lắm. Soi gương thấy mình gầy đi nhiều. Nhưng lòng thì vui. Lạ thật. Đêm qua anh ấy ngồi cạnh mình suốt, không chạm vào mình, chỉ ngồi đó. Vậy mà mình thấy được thương hơn cả đời này từng được thương."
Rồi, ở trang cuối cùng, chỉ có một dòng, nét chữ gần như không còn ra chữ:
"Mình không hối hận. Nếu được chọn lại, mình vẫn chọn yêu. Chỉ tiếc là mình hết rồi."
Uyên gập quyển nhật ký lại. Cô đứng giữa căn phòng của bảy người con gái đã yêu và đã tàn, và cô hiểu rằng cô đang nhìn vào tương lai của chính mình, nếu cô không cẩn thận. Đình Sâm đã không nói dối. Lời cảnh báo của anh ta là thật. Tình yêu trong ngôi nhà này là một bản án.
Cô tự nhủ, lạnh và cứng: mình sẽ không yêu. Mình sẽ tìm Cái Khế, tìm cách hủy khế ước, cứu thằng Tí, rồi đi. Mình không phải Vũ Hà Khê. Mình tính, mình không khóc, mình không yêu.
Cô tin vào lời tự nhủ đó. Cô thật sự tin. Nhưng cô cũng vừa đọc một quyển nhật ký bắt đầu bằng đúng những lời ấy, và kết thúc bằng "mình hết rồi". Vũ Hà Khê cũng từng nghĩ mình khác bảy người trước. Ý nghĩ đó làm cô lạnh hơn cả khí lạnh trong phòng.
Và rồi cô ngẩng lên.
Đối diện cô, trên bức tường cuối phòng, treo một tấm gương lớn. Gương cổ, khung gỗ chạm, mặt kính mờ đi vì năm tháng, lốm đốm những vệt đen như nấm mốc. Ánh trăng đổ vào gương một quầng sáng xanh xao.
Uyên nhìn vào gương để tìm chính mình. Để nhắc mình rằng mình vẫn là Tạ Uyên, vẫn còn nguyên vẹn, vẫn mặc bộ áo dài đỏ giản dị mà A Dao đưa cho từ đêm đưa dâu.
Nhưng người con gái trong gương không mặc bộ áo dài ấy.
Cô gái trong gương mặc một bộ áo cưới khác. Một bộ áo cũ, kiểu xưa hơn, đỏ thẫm và lòe loẹt theo lối của mấy chục năm về trước.
Và trên ngực áo, lan từ vai xuống, loang ra trên vạt áo đỏ một màu đỏ khác, sậm hơn, ướt hơn, một vệt đỏ mà ngay cả trong ánh trăng xanh Uyên cũng nhận ra ngay.
Máu.
Người con gái trong gương là cô. Gương mặt cô. Đôi mắt cô. Nhưng cô đang mặc bộ váy cưới của một người đã chết, và bộ váy ấy đẫm máu.
Uyên đưa tay sờ lên ngực mình. Vải áo dài khô ráo, lành lặn. Cô nhìn xuống. Áo cô vẫn là áo cô. Cô nhìn lên gương. Cô gái trong gương vẫn mặc váy cưới đẫm máu.
Cô gái trong gương từ từ ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt Uyên.
Và mỉm cười.