Chương 2: Hồ sơ bị xóa sạch
Hoàng Lân phát hiện ra cái lỗ hổng vào lúc anh sắp tắt máy đi về.
Phòng Quản lý Hồ sơ Di tích nằm ở tầng ba một tòa nhà cũ, cửa sổ nhìn ra hàng me già rụng lá quanh năm. Sáu giờ chiều, mọi người đã về hết, chỉ còn anh và tiếng ù ù trầm đục của dàn máy chủ trong căn phòng kính cuối hành lang.
Lân làm ở đây bảy năm. Anh thuộc hệ thống mã hóa di tích như thuộc nhịp thở của mình. Mỗi di tích được cấp một mã định danh, một chuỗi số gắn với tỉnh, với loại hình, với năm xếp hạng.
Mã ấy không bao giờ trùng, không bao giờ mất. Đó là xương sống của cả kho dữ liệu. Người ta có thể quên một di tích, nhưng cái mã thì còn mãi, lạnh lùng và trung thành, ngay cả khi ngôi đền nó đại diện đã sụp thành đống gạch.
Lân thích cái ý ấy. Trong một thế giới mà mọi thứ đều mục nát, đổ vỡ, bị lãng quên, anh giữ một cái sổ mà thời gian không xé nổi một trang.
Anh đang chạy một bản kiểm tra định kỳ, đối chiếu số lượng bản ghi giữa cơ sở dữ liệu trung tâm và bản sao lưu.
Con số phải khớp tuyệt đối, đó là điều anh chắc chắn như chắc chắn mặt trời mọc ở đằng đông. Nhưng tối nay nó lệch một đơn vị. Trung tâm thiếu một bản ghi so với bản sao lưu.
Lân nhíu mày. Thiếu một bản ghi không phải chuyện nhỏ. Trong nghề của anh, một con số lệch là một vết nứt, và sau vết nứt có thể là cả một bức tường sắp đổ. Anh cho chạy lại. Vẫn lệch một. Anh xóa bộ nhớ đệm, chạy lần nữa.
Vẫn lệch một. Anh tháo kính, lau bằng vạt áo, đeo lại, như thể cái lệch ấy nằm trên mắt kính chứ không nằm trong dữ liệu. Rồi anh mở công cụ so sánh, để máy tự dò ra cái mã nào có trong bản sao lưu mà không có trong trung tâm.
Máy chạy gần một phút. Cái thanh tiến trình bò chậm chạp qua màn hình. Lân ngồi yên nhìn nó, hai tay đan vào nhau đặt trên bàn. Bên ngoài cửa kính, một chiếc lá me cuối cùng của ngày rơi xoáy xuống, chạm vào mặt kính rồi trượt đi.
Anh không để ý. Mắt anh dán vào cái thanh tiến trình ấy, vào khoảng cách nhỏ dần giữa nó và điểm cuối, với một cảm giác khó tả, nửa như tò mò nghề nghiệp, nửa như một nỗi e ngại mơ hồ mà anh chưa muốn thừa nhận. Rồi nó trả về một dòng.
Một mã di tích. Một địa danh anh chưa từng nghe trong suốt bảy năm. Và một trường dữ liệu duy nhất còn sót lại trong bản sao lưu, phần còn lại đã bị bôi trắng, như thể có ai đó cầm cục tẩy quẹt ngang một trang giấy đã viết kín.
Tên di tích trống. Loại hình trống. Năm xếp hạng trống. Tọa độ trống. Chỉ còn cái mã, và một mẩu siêu dữ liệu mà thoạt nhìn anh tưởng là rác.
Lân ngồi thẳng lưng. Anh kéo cái mã ấy, dán vào ô tìm kiếm của cơ sở dữ liệu trung tâm. Không có. Anh gõ tay vào tên địa danh, chữ cái nào cũng gõ chậm rãi cho khỏi sai.
Không có. Anh thử tìm trong nhật ký hệ thống, cái nhật ký ghi lại mọi thao tác thêm, sửa, xóa, kèm theo tên tài khoản và thời gian, cái nhật ký mà theo nguyên tắc không ai, kể cả người quản trị cao nhất, được phép can thiệp.
Anh tìm dòng ghi việc xóa bản ghi đó. Lẽ ra phải có. Mọi thao tác xóa đều để lại dấu. Đó là luật của hệ thống, luật mà chính anh từng góp tay thiết kế, cái nguyên tắc thiêng liêng của người làm lưu trữ: dữ liệu có thể mất, nhưng dấu vết của việc mất phải còn.
Không có dòng nào. Anh lọc theo cái mã. Không có. Anh lọc theo khoảng thời gian, một tuần, một tháng, một năm, ba năm. Không có. Cuốn cả nhật ký từ ngày hệ thống vận hành. Không có dòng nào nhắc tới cái mã ấy. Không một lần thêm vào. Không một lần xóa đi.
Bản ghi biến mất, nhưng không có ai xóa nó. Hoặc đúng hơn, dấu vết của việc xóa cũng đã bị xóa luôn. Và cả dấu vết của việc tạo ra nó cũng không còn. Như thể di tích ấy chưa từng tồn tại trong sổ sách.
Như thể có người không chỉ xé một trang ra khỏi cuốn sách, mà còn sửa lại số trang, đóng lại gáy sách, để không một ai có thể biết là từng có trang đó. Một sự xóa hoàn hảo. Một sự xóa không để lại cả cái bóng của chính nó.
Lân cảm thấy một cái lạnh chạy dọc sống lưng, cái lạnh đặc trưng của người làm nghề lưu trữ khi nhận ra dữ liệu, thứ duy nhất anh tin tưởng trên đời, đang nói dối mình. Anh sống bằng niềm tin rằng những con số không biết nói dối.
Người nói dối, ký ức nói dối, nhưng con số thì không. Bây giờ niềm tin ấy đang rạn ra dưới chân anh, và anh có cảm giác chóng mặt nhẹ, như người đứng trên một sàn nhà mà mình vừa phát hiện ra là rỗng bên dưới.
Anh đứng dậy, đi rót cốc nước nóng từ cái bình thủy cũ. Bên ngoài, trời đã sẫm. Đèn đường vừa bật, ánh vàng đục hắt qua tán me, vẽ những vệt sáng tối loang lổ lên trần phòng.
Cả tầng vắng tanh. Tiếng máy chủ ù ù vọng ra từ phòng kính nghe như tiếng thở của một con vật lớn đang ngủ. Anh tự nhủ phải bình tĩnh.
Có thể là lỗi đồng bộ. Có thể bản sao lưu cũ hơn, và bản ghi đó đã được hợp nhất sang một hệ thống khác mà anh chưa kiểm.
Anh quay lại bàn, hai tay ôm cốc nước cho ấm, lần theo từng manh mối còn sót. Hơi nước bốc lên mờ mờ trước mặt anh, và anh nhận ra mình đang nín thở.
Cái mã di tích đó có một điểm lạ mà nãy giờ anh chưa kịp để ý. Phần đuôi của nó, dãy số cuối cùng, không giống cấu trúc đánh số thông thường.
Thông thường đuôi mã là số thứ tự xếp hạng, ba hoặc bốn chữ số. Nhưng dãy này dài hơn, tám chữ số, và nó có một nhịp rất quen mà anh không gọi ngay được tên.
Lân nhìn nó hồi lâu, đầu hơi nghiêng. Hai chữ số đầu nhỏ hơn ba mươi mốt. Hai chữ số giữa nhỏ hơn mười ba. Bốn chữ số cuối bắt đầu bằng số một và số chín.
Anh đã nhìn cái nhịp này hàng triệu lần trong đời, trên giấy tờ, trên chứng minh thư, trên hồ sơ. Đó không phải số thứ tự xếp hạng. Đó là một ngày, một tháng, một năm. Một ngày sinh.
Lân ngả người ra sau ghế, cái ghế kêu kẽo kẹt trong căn phòng vắng. Anh nhìn dãy số ấy thật lâu, lâu đến mức các chữ số nhòe đi rồi lại rõ lên.
Cả đời làm nghề, anh đã quen với việc một con số luôn dẫn về một con số khác, một bản ghi luôn móc vào một bản ghi khác, mọi thứ đan thành một tấm lưới có thể truy ngược.
Nhưng dãy số này thì khác. Nó không dẫn về đâu trong hệ thống. Nó chỉ trỏ ra ngoài, ra một nơi nào đó mà cái kho dữ liệu của anh không với tới.
Lân thấy gáy mình gai lên, mấy sợi tóc mai dựng đứng. Sao một di tích lại được gán mã bằng ngày sinh của ai đó. Chuyện ấy không có nghĩa lý gì trong cả hệ thống quy tắc mà anh thuộc lòng.
Mã sinh ra từ địa lý và lịch sử, không sinh ra từ một con người. Một di tích có trước con người hàng trăm năm, làm sao nó lại mang ngày sinh của một kẻ chưa ra đời khi nó được dựng lên.
Anh ghi dãy số ra một mảnh giấy trắng, tách ra thành ngày, tháng, năm, đọc đi đọc lại như thể đọc nhiều lần thì nó sẽ chịu mang một ý nghĩa khác.
Một ngày tháng Tư. Một năm cách đây hai mươi mấy năm. Con số cứ nằm đó trên mảnh giấy, vô nghĩa, lạnh lùng, nhìn ngược lại anh.
Rồi điện thoại anh rung lên trên mặt bàn, làm cả anh giật mình. Màn hình sáng trong căn phòng tối, hắt một thứ ánh xanh lạnh lên gương mặt anh.
Một tin nhắn từ một số lạ. Lân cầm máy. Đó là một dòng chữ ngắn, không lời chào, không ký tên.
- Anh là người ghi hồ sơ di tích phải không. Tôi tên Khánh Vy. Tôi cần hỏi anh về một di tích không có trong danh mục. Xin lỗi vì làm phiền anh giờ này.
Lân nhíu mày. Anh không nhớ đã từng đưa số điện thoại cho ai tên Vy. Số của anh không công khai. Nhưng cái cụm một di tích không có trong danh mục làm tim anh đập nhanh hơn một nhịp.
Trùng hợp đến mức khó chịu, đến mức không còn giống trùng hợp. Anh chưa kịp gõ trả lời thì tin thứ hai đã tới, đẩy tin thứ nhất trôi lên.
- Tôi gửi anh một tấm ảnh. Anh xem giúp tôi cái mái đền trong đó. Tôi nghĩ nó liên quan đến công việc của anh. Tôi không biết hỏi ai khác.
Một tấm ảnh hiện ra trên màn hình điện thoại, tải xuống chậm rãi từng dòng. Một người phụ nữ đứng quay lưng ra biển, tóc bay, và phía sau, trên một mỏm đá, một ngôi đền mái cong rêu phủ xanh đen. Lân chụm ngón tay phóng to. Trên cánh cửa gỗ tối có một hình tròn chia chín ô.
Anh đã thấy hình tròn ấy. Không phải trong ảnh. Trong cơ sở dữ liệu, mười lăm phút trước. Nó chính là cái mẩu siêu dữ liệu mà anh tưởng là rác, là lỗi font, nằm sót lại trong cái bản ghi vừa biến mất.
Một đoạn ký hiệu hình mà hệ thống không hiển thị nổi nên bày ra thành một vòng tròn vỡ vụn. Bây giờ nó hiện nguyên hình trên cánh cửa một ngôi đền không tồn tại, trong tấm ảnh của một người lạ vừa nhắn tin cho anh giữa đêm.
Lân ngồi yên một lúc, để cho cái sự thật ấy ngấm vào, và anh không thích chút nào cái cách mọi mảnh ghép đang tự tìm về với nhau, như mạt sắt bị một thanh nam châm vô hình hút lại.
Lân đặt điện thoại xuống mặt bàn, rất khẽ, như sợ làm vỡ. Tay anh hơi run. Anh quay sang màn hình máy tính, nơi dãy mã tám chữ số vẫn đang sáng trắng trong ô tìm kiếm.
Anh nhìn nó. Rồi anh nhìn mảnh giấy ghi ngày tháng năm. Một ý nghĩ vừa thành hình trong đầu anh, một ý nghĩ anh không muốn nó đúng.
Anh cầm điện thoại lên lần nữa, gõ một dòng tin, ngón tay ngập ngừng trên bàn phím cảm ứng, xóa đi gõ lại mấy lần.
- Tôi xin lỗi nếu câu này kỳ lạ. Cô có thể cho tôi biết ngày sinh của cô không.
Tin nhắn gửi đi. Anh nhìn ba dấu chấm nhấp nháy phía bên kia, hiện lên rồi tắt, rồi lại hiện lên, như thể người ấy cũng đang phân vân không hiểu vì sao một người lạ lại hỏi mình điều đó vào lúc nửa đêm.
Lòng anh nghe rõ từng nhịp tim đập vào lồng ngực, đập cả lên tai. Tiếng máy chủ ù ù. Tiếng quạt trần.
Anh tự bảo mình rằng nó sẽ không khớp, rằng đây chỉ là một sự trùng hợp ngớ ngẩn mà sáng mai anh sẽ tự cười mình. Rồi câu trả lời hiện ra. Một con số. Một ngày, một tháng, một năm.
Lân đưa mắt sang màn hình máy tính, sang mảnh giấy anh vừa ghi dãy số đuôi của cái mã di tích đã bị xóa sạch khỏi mọi sổ sách trên đời.
Anh đặt hai con số cạnh nhau, ngày sinh của người phụ nữ trong ảnh, và đuôi mã của ngôi đền không tồn tại. Anh so từng chữ số, từ trái sang phải, ngón tay run run dò theo, như một cậu học trò sợ mình tính sai một phép cộng.
Chúng trùng khít. Từng chữ số một. Không lệch một đơn vị nào.
Cái di tích bị xóa khỏi vũ trụ dữ liệu của anh được đánh dấu bằng đúng ngày người phụ nữ ấy chào đời.