Di Tích Thứ 13 · Chương 3 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 3: Bà Thiều giữ chìa khóa đồng

Đền Vọng Hải nằm cuối một con dốc đá, lưng tựa vào sườn núi, mặt ngoảnh ra cái vịnh nhỏ mà dân Cát Lở gọi là Vũng Câm, vì gió ở đó không bao giờ rít, sóng ở đó không bao giờ to.

Một sự yên lặng nằng nặng như có ai bịt tai cả vùng biển lại, một thứ tĩnh mịch không tự nhiên mà người mới tới ai cũng thấy ù tai trong vài phút đầu.

Cây cối hai bên dốc cũng lặng, lá không lay, như thể cả vùng đất này đang nín thở để nghe ngóng một điều gì đó dưới lòng đất.

Khánh Vy tới đó vào một buổi chiều muộn, ba lô trên vai, điện thoại trong túi với tấm ảnh và dãy số mà Hoàng Lân gửi cho cô đêm trước.

Hai người chưa gặp mặt, nhưng cái sự trùng khít giữa mã di tích bị xóa và ngày sinh của cô đã trói họ lại với nhau bằng một thứ vừa tò mò vừa sợ hãi.

Lân bảo anh không tìm được manh mối nào khác trong hệ thống, mọi cánh cửa dữ liệu đều đóng sập. Anh nói có một cái tên cũ, một địa danh, gắn với cái mã ấy.

Cát Lở. Lúc đọc tin nhắn ấy, Vy đã ngồi sững một lúc lâu, ngón tay treo trên màn hình điện thoại không gõ nổi một chữ.

Cô không nói cho anh biết rằng Cát Lở chính là nơi cô đã chụp tấm ảnh ba năm trước. Cô chưa sẵn sàng tin rằng có một sợi dây vô hình đang lặng lẽ kéo mọi thứ về cùng một mối, và mối đó là cô.

Cát Lở không phải một nơi dễ tới. Không có tuyến xe thẳng, không có biển chỉ đường, không có cả sóng điện thoại trên nửa quãng đường cuối. Vy phải đổi ba chặng xe, rồi đi bộ một đoạn dài qua những cồn cát bạc phếch, mới tới được bến đò.

Càng gần biển, cô càng thấy một thứ im lặng kỳ lạ dày lên trong không khí, như thể âm thanh bị một bàn tay vô hình nào đó bóp nhỏ lại.

Người ta chỉ cô tới gặp bà Thiều, người trông đền Vọng Hải đã mấy chục năm. Ông lái đò chở cô qua Vũng Câm nói, mắt nhìn đi chỗ khác, tay siết chặt mái chèo: Bà ấy biết hết mọi chuyện cũ ở vùng này.

Nhưng cô liệu mà hỏi. Có những chuyện hỏi rồi thì không quên được. Mà ở cái vùng này, ông nói thêm rồi im bặt, quên được nhiều khi lại là phúc.

Con thuyền trôi êm ru trên mặt nước phẳng lì, mái chèo khoát xuống mà gần như không thành tiếng, và Vy có cảm giác lạ lùng rằng cái vịnh này không muốn ai khua động nó.

Bà Thiều ngồi trên bậc thềm đá trước cửa đền, lưng thẳng một cách lạ lùng so với mái tóc bạc trắng như cước. Bà đang lau một vật bằng tấm vải đỏ, động tác chậm rãi, đều đặn, tỉ mỉ như đã làm hàng nghìn lần và sẽ còn làm hàng nghìn lần nữa.

Khi Vy tới gần, bước chân cô khua trên đá, bà ngẩng lên. Đôi mắt bà đục như sương sớm, nhưng cái nhìn thì sắc, găm thẳng vào người đối diện như mũi kim.

- Cô từ xa tới, bà nói, không phải câu hỏi. Từ trong thành phố. Cô mang theo một tấm ảnh.

Vy khựng lại giữa hai bậc thềm. Cô chưa kịp mở miệng nói một lời nào. Cô đưa mắt nhìn quanh, nửa muốn tìm xem có ai đã báo trước cho bà, nhưng quanh đền chỉ có đá, có gió im, và cái vịnh lặng phắc dưới chân dốc.

- Ngồi đi, bà Thiều hất hàm về phía bậc thềm bên cạnh. Chân cô run rồi đấy. Người mang ảnh tới cái đền này ai chân cũng run.

Vy ngồi xuống. Đá còn giữ chút hơi nắng cuối ngày, âm ấm dưới lòng bàn tay cô, một thứ hơi ấm sắp tắt, như chính cái ngày đang tàn. Cô đặt ba lô xuống bên chân, nghe rõ tiếng vải sột soạt vang lên to bất thường trong cái tĩnh mịch ấy.

Cô rút điện thoại, mở tấm ảnh, đưa về phía bà. Màn hình sáng lên trong bóng chiều đang xuống. Tay cô không giấu được sự ngập ngừng, ngón tay hơi siết vào cạnh máy.

Bà Thiều không cầm điện thoại. Bà chỉ liếc qua một cái rất nhanh, rồi lại cúi xuống tiếp tục lau cái vật trong lòng. - Mái cong, hai đầu đao, rêu xanh đen.

Cửa gỗ tối. Trên cửa có một vòng tròn chia chín ô. Bà đọc vanh vách, đều đều, như đang đọc một bài kinh thuộc lòng từ thuở nhỏ. - Và trên bậc thềm, có một người đứng. Một tay che ngang trán. Phải không.

Vy nghe tóc gáy mình dựng lên từng sợi. - Bà thấy tấm ảnh này bao giờ chưa.

- Không, bà Thiều nói, vẫn không ngẩng lên. Ta chưa thấy tấm ảnh của cô. Nhưng ta đã thấy nhiều tấm như thế. Mấy chục năm nay, thỉnh thoảng lại có người mang một tấm tới đây.

Lần nào cũng vậy, không lần nào khác. Một ngôi đền không có trên đời. Và trên bậc thềm, là chính người chụp. Họ tới, mặt trắng bệch, tay run như cô bây giờ, hỏi ta cùng một câu cô sắp hỏi. Có người ta đã tiễn đi. Có người thì không kịp.

Vy định hỏi không kịp nghĩa là sao, nhưng cổ họng cô se lại, và bà Thiều đã nói tiếp như không cho cô chen vào.

Bà đặt cái vật xuống lòng, mở tấm vải đỏ ra từng nếp một. Trong ánh chiều cuối cùng, một chiếc chìa khóa bằng đồng hiện ra, to bằng cả bàn tay, đầu chìa là một vòng tròn dẹt khắc đầy hoa văn nhỏ li ti, thân chìa nặng và cũ, lên nước bóng loáng vì bao nhiêu năm tay người lau giữ.

Bà cầm nó lên, xoay xoay trước mặt, để ánh sáng chạy dọc thân kim loại. Cái chìa bắt nắng, lóe lên một đường vàng ấm giữa bóng tối đang dâng.

- Cô có biết trên bản đồ di tích của cả nước, riêng vùng này có bao nhiêu di tích cấp cao nhất không, bà hỏi.

Vy lắc đầu. - Cháu không nhớ chính xác con số. Cũng phải hơn chục.

- Mười hai, bà Thiều nói, giọng chắc nịch. Mười hai cái. Người ta đo đạc, chụp ảnh, dựng bia, in vào sách, treo trên tường ủy ban. Mười hai cái đều thật.

Cô tới được, sờ được tường, đốt được nén nhang, mua được vé vào cửa. Nhưng người xưa, những người dựng nên cái mạng lưới này từ mấy trăm năm trước, họ không làm mười hai. Họ làm mười ba.

- Mười ba. Vy lặp lại. Cái từ ấy có một vị lạ trong miệng cô, như một viên sỏi.

- Di tích thứ mười ba, bà Thiều gật đầu chậm rãi, mắt vẫn dõi vào chiếc chìa khóa. Nó không nằm trên bản đồ nào. Nó không có bia, không có biển, không có ảnh, không có sách.

Mười hai cái kia đứng ở mười hai nơi, vây thành một vòng quanh một cái trống ở giữa. Cái thứ mười ba nằm ngay cái trống đó. Cô hình dung được không.

Mười hai cái là cọc đóng xuống đất. Cái thứ mười ba là sợi dây buộc. Mười hai cái cọc giữ cho cái thứ mười ba khỏi bung ra. Và cái thứ mười ba giữ cho một thứ ở dưới khỏi trồi lên.

Vy ngồi lặng, cố hình dung cái mạng lưới ấy trong đầu. Mười hai cái cọc cô đã từng đứng cạnh, từng chạm tay vào tường, từng nghĩ rằng mình hiểu chúng.

Hóa ra suốt bao năm cô viết về chúng, cô chỉ thấy được cái phần người ta cho phép thấy. Còn cái phần thật, cái lý do chúng được dựng lên, thì nằm ở chỗ trống mà không một tấm bản đồ nào vẽ.

Vy nuốt khan. - Thứ gì ở dưới.

Bà Thiều im lặng một lúc lâu. Lâu đến mức Vy nghe rõ tiếng sóng ở Vũng Câm vỗ rất khẽ, gần như không thành tiếng, một sự liếm láp nhẹ nhàng vào bờ đá.

Một con chim biển kêu một tiếng lẻ loi rồi tắt, và cái tiếng kêu ấy nghe cô độc đến nỗi Vy thấy lòng mình chùng xuống.

Bóng tối đã dâng tới ngang bậc thềm, nuốt dần cái vịnh, chỉ còn lại đường viền trắng mờ của sóng dưới chân dốc. Đâu đó trên núi sau lưng, một cành cây khô gãy khẽ, rồi tất cả lại chìm vào im lặng.

- Người xưa không gọi tên nó, cuối cùng bà nói, hạ giọng xuống gần như thì thầm. Gọi tên là dại. Tên gọi cho nó một sợi dây mà lần về.

Họ chỉ gọi nó bằng cái việc nó làm. Nó ăn. Không ăn thịt người. Không ăn xác. Nó ăn cái nhớ. Cô hiểu ta nói gì không. Nó ăn ký ức của một vùng đất.

Nó liếm sạch trơn. Một cái làng từng có ở đây, đêm nay nó liếm qua, là sáng mai không một ai còn nhớ cái làng ấy từng tồn tại.

Không phải người ta chết đâu. Người ta vẫn sống, vẫn đi chợ, vẫn cười nói, vẫn sinh con đẻ cái. Chỉ là trong đầu họ, chỗ đáng lẽ có cái làng ấy, có ông bà tổ tiên ấy, giờ trống không.

Một khoảng trắng. Như cái mã trong sổ của anh bạn cô. Bị tẩy sạch. Mà không một ai biết là đã từng có gì ở đó để mà tẩy.

Vy nghĩ tới Hoàng Lân, tới cái bản ghi biến mất không để lại cả dấu xóa, tới giọng anh trong điện thoại đêm qua khi anh kể về những trường dữ liệu bị bôi trắng.

Tới cái cảm giác lạnh sống lưng khi dữ liệu nói dối. Cô bắt đầu hiểu, một cách mơ hồ và đáng sợ, rằng cái cô đang dò theo không phải một bí ẩn lịch sử đã ngủ yên. Nó đang hoạt động.

Ngay lúc này. Nó đang ăn, từng miếng nhỏ, ngay trong lúc bà Thiều ngồi đây kể chuyện. Ý nghĩ ấy khiến cô bất giác liếc xuống cái vịnh tối, nửa sợ rằng nếu nhìn đủ lâu, cô sẽ thấy mặt nước khẽ động ở một chỗ nào đó không nên động.

- Còn ngôi đền trong tấm ảnh của cháu, Vy hỏi, giọng khản đi vì cổ họng se lại. Đó là di tích thứ mười ba phải không. Cái cháu chụp được.

Bà Thiều xoay chiếc chìa khóa đồng trong tay, ánh kim loại loé lên một cái trong bóng tối đang dày lên. - Nó hiện ra trong ảnh của cô, nghĩa là nó đang yếu.

Mười hai cái cọc đang lung lay. Có người đang nhổ cọc, từng cái một, từ ngoài vào. Cái gì đang giam được giữ kín. Cái gì sắp xổng ra thì rỉ qua khe. Nó rỉ vào ảnh của cô.

Bà ngừng lại. - Ngôi đền ấy không phải lúc nào cũng nhìn thấy được. Nó kín. Người thường đi ngang qua cái mỏm đá đó cả đời cũng chỉ thấy đá với cỏ với muối trắng. Chỉ có một hạng người là thấy được nó. Là chụp được nó.

Vy ngồi im. Gió biển lẽ ra phải lùa vào đây, phải làm tóc cô bay, phải mang theo hơi mặn. Nhưng không.

Không khí quanh đền đứng yên một cách bất thường, đặc và lặng, như thể cả cái vịnh này đang lắng nghe câu chuyện cùng cô. Cô đưa tay vuốt cánh tay mình, nơi những sợi lông tơ đang dựng lên dưới đầu ngón tay lạnh.

- Hạng người nào, Vy hỏi, dù trong lòng cô đã có một linh cảm lạnh lẽo về câu trả lời.

Lần này bà Thiều không trả lời ngay. Bà từ tốn gói chiếc chìa khóa lại vào tấm vải đỏ, gập từng nếp, buộc nút, rồi cất nó vào trong ngực áo, áp tay lên đó một thoáng như giữ một thứ ấm.

Rồi bà quay người lại, từ từ, từng chút một, và lần đầu tiên kể từ lúc Vy đặt chân tới đền, bà nhìn cô không phải bằng cái liếc thoáng qua, mà nhìn thẳng, lâu, sâu, như đang đọc một điều đã được viết sẵn trên gương mặt cô từ trước khi cô sinh ra trên đời.

- Di tích thứ mười ba, bà Thiều nói, từng tiếng một, rõ ràng, chậm và lạnh như nước giếng, chỉ hiện ra cho người đã bị nó chọn.

Và bà cứ nhìn thẳng vào Khánh Vy như thế, không chớp mắt, đôi mắt đục mà sắc găm vào cô giữa cái yên lặng nằng nặng của Vũng Câm, để cô tự hiểu lấy cái phần còn lại mà bà không cần nói ra thành lời.

Chương tiếp theo · Mục lục Di Tích Thứ 13