Chương 4: Bản đồ rách ở mép biển
Bà Thiều không cho Vy ngủ lại trong đền. - Đêm nay cô ngủ ở nhà ông lái đò, bà nói, giọng không cho phép cãi. Sáng mai quay lại đây sớm. Ta cho cô xem một thứ. Cô phải tự mắt nhìn thì mới chịu tin. Người như cô, nghe trăm lần không bằng thấy một lần.
Vy gần như không chợp mắt.
Cả đêm cô nằm trên cái phản gỗ trong gian nhà ông lái đò, nghe cái yên lặng nằng nặng của Vũng Câm tràn vào qua khe cửa, nghĩ tới câu nói cuối của bà Thiều, tới người phụ nữ trên bậc thềm đền với bàn tay che trán, tới Hoàng Lân và dãy số trùng khít ngày sinh của mình.
Mỗi lần cô nhắm mắt, cái vòng tròn chia chín ô lại hiện ra dưới mí mắt, như một con dấu đóng vào trong cô.
Gian nhà tối om, chỉ có ánh sáng yếu ớt của một ngọn đèn dầu vặn nhỏ ở góc, và cái mùi của nó, mùi dầu cháy trộn với mùi muối, mùi lưới cá phơi khô, cứ quẩn quanh không tan.
Ngoài kia, biển vẫn câm. Cô đã ngủ ở hàng trăm nơi xa lạ trong đời làm nghề, nhưng chưa nơi nào khiến cô thấy mình nhỏ bé và bị rình rập như đêm nay.
Cô nhắn tin cho Lân. Anh trả lời gần như tức thì, dù đã quá nửa đêm, như thể anh cũng đang nằm thao thức bên kia.
Anh nói anh đang lần lại tất cả các bản ghi cũ liên quan đến vùng Cát Lở, và có một chuyện kỳ lạ đến lạnh người: càng đào sâu thì càng nhiều bản ghi quanh khu vực này hiện ra mờ nhạt, thiếu trường dữ liệu, đứt quãng, như bị mối ăn từ bên trong.
Không phải một bản ghi. Hàng chục. Như thể cả vùng đất này đang bị bào mòn khỏi trí nhớ của hệ thống, chậm rãi, có phương pháp. Anh hỏi cô đang ở đâu.
Vy do dự một lúc lâu, ngón tay treo trên bàn phím, rồi nói thật. Cát Lở. Đầu dây bên kia im lặng rất lâu, ba dấu chấm hiện rồi tắt mấy lần. Rồi anh nhắn: Tôi sẽ tới. Sáng sớm mai tôi bắt chuyến xe đầu tiên. Cô đừng đi đâu một mình.
Vy đọc dòng tin ấy mấy lần. Cô không quen có ai dặn mình đừng đi đâu một mình. Bốn năm làm nghề, cô vẫn đi một mình, ngủ một mình ở những nơi không tên, và chưa từng thấy cần ai.
Nhưng đêm nay, ở cái nơi mà biển không chịu vỗ thành tiếng này, dòng tin nhắn của một người cô chưa từng gặp mặt lại làm cô thấy bớt lạnh đi một chút.
Cô gối đầu lên ba lô, kéo cái áo khoác lên ngang vai, và nằm chờ trời sáng, mắt mở trừng trừng nhìn lên cái trần nhà tối mà cô không nhìn rõ.
Sáng hôm sau, sương còn giăng mờ trên mặt Vũng Câm, biển và trời nhập làm một màu sữa đục, bà Thiều dẫn Vy vào một gian nhỏ phía sau hậu cung của đền.
Gian này không có tượng, không có bát hương, chỉ có một cái bệ đá thấp giữa nền và một cái rương gỗ lim đen bóng đặt sát tường. Không khí trong đây đặc và mát, mùi gỗ cũ trộn với mùi mốc của thời gian dồn nén qua nhiều đời.
Ánh sáng chỉ lọt vào qua một khe cửa hẹp, vẽ một vệt sáng mảnh trên nền đá, trong vệt sáng ấy bụi bay lơ lửng, chậm rãi, như thể cả thời gian trong gian này cũng trôi chậm hơn bên ngoài.
Bà quỳ xuống trước cái rương, rút chiếc chìa khóa đồng từ ngực áo, tra vào ổ. Ổ khóa kêu một tiếng nặng nề, lục cục, rồi bật ra. Bên trong rương là lớp lớp vải, giấy bồi, những cuộn gì đó bọc kỹ.
Bà luồn tay xuống đáy, lấy ra một cuộn vải dài, ôm nó như ôm một đứa trẻ, đặt lên bệ đá, rồi từ từ mở nó ra. Hai bàn tay bà run khẽ, không phải vì già, mà vì một sự trân trọng gần như sợ hãi.
Đó là một tấm bản đồ cổ.
Vải đã ngả màu nâu sẫm, mép sờn tướp, nhiều chỗ ố vàng vì ẩm, nhưng nét vẽ vẫn còn đọc được dưới ánh sáng lọt qua khe cửa. Đường bờ biển uốn lượn mềm mại, những dãy núi vẽ bằng nét móc chồng lên nhau, những con sông như sợi chỉ bạc luồn qua.
Và rải rác trên đó, mười hai dấu chấm đỏ, màu son đã xỉn nhưng còn rõ, mỗi chấm có một ký hiệu nhỏ vẽ bên cạnh. Vy cúi sát, gần đến mức ngửi thấy mùi vải mục, một thứ mùi ngai ngái của giấy và thời gian.
Cô nhận ra hình dạng của vùng đất này, dù được vẽ theo lối xưa, méo mó và ước lệ so với bản đồ hiện đại. Cô nhận ra cả vị trí của đền Vọng Hải nơi cô đang đứng, một chấm đỏ nằm sát chân một nét núi.
Cái nghề của cô trỗi dậy trong cô, cái bản năng đọc bản đồ đã thành phản xạ, và trong một thoáng, nỗi sợ nhường chỗ cho một sự say mê nghề nghiệp thuần khiết. Đây là một thứ chưa từng có trong bất cứ kho lưu trữ nào cô biết.
- Mười hai chấm, bà Thiều nói, ngón tay gầy guộc lướt là là trên mặt vải mà không chạm vào, như sợ làm đau nó. Mười hai cái cọc. Cô tự đếm lấy đi. Đếm cho chắc.
Vy đếm. Một, hai, ba. Cô lần theo ngón tay mình đi một vòng quanh tấm bản đồ, từ chấm này sang chấm kia. Bốn, năm, sáu. Cô đi tiếp, cẩn thận không bỏ sót.
Mười. Mười một. Mười hai. Đúng mười hai chấm đỏ, xếp thành một vòng không đều, lệch lạc, nhưng rõ ràng là một vòng, ôm lấy một khoảng trống ở chính giữa.
Một mảng vải để trắng, không một ký hiệu, không một nét vẽ. Một cái lỗ trống giữa lòng vòng tròn. Vy nhìn cái khoảng trống ấy, và một cảm giác khó chịu dâng lên, cái cảm giác đứng trước một câu hỏi mà ai đó đã cố tình để ngỏ.
- Còn cái thứ mười ba, Vy hỏi, giọng cô vang lạ trong gian đá kín. Nó ở giữa, ở chỗ trống này phải không. Logic là vậy mà. Mười hai cọc vây quanh, sợi dây buộc nằm giữa.
- Người xưa không vẽ nó, bà Thiều nói, lắc đầu chậm. Vẽ nó ra là chỉ đường cho kẻ muốn tới phá. Đặt nó vào giữa cho người ta dễ tìm thì khác gì treo chìa khóa ngay trên ổ.
Họ giấu nó. Nhưng họ không nỡ để nó mất hẳn, vì mất bản đồ thì mất luôn cách mà giữ. Cho nên họ giấu nó ở chỗ không ai ngờ tới nhất.
Bà cầm lấy mép tấm bản đồ, chỗ rìa ngoài cùng phía giáp biển, nơi vải đã rách một đường dài và xơ ra. Mép rách ấy bị gập vào trong, dính bết lại với nhau qua không biết bao nhiêu năm, trông y như một vết hỏng tự nhiên của một tấm vải già.
- Chỗ này. Ai nhìn cũng tưởng nó rách vì cũ, vì mục. Nhưng nó được gập lại cố ý, từ khi tấm bản đồ còn mới. Người ta gập rồi miết cho nó dính, để cái nếp gập thành một chỗ giấu. Cô nhìn cho thật kỹ vào đây.
Bà nhẹ nhàng tách hai mép vải dính nhau ra, động tác chậm và run, cẩn trọng như người tháo băng một vết thương đã liền da.
Sợi vải kêu sột soạt khe khẽ khi rời nhau, một âm thanh nhỏ mà trong cái tĩnh mịch của gian đá nghe như tiếng xé. Vy nín thở, không dám cử động, sợ một hơi thở mạnh cũng làm hỏng cái thứ mong manh ấy.
Lớp vải bên trong, được che kín bằng nếp gập suốt mấy trăm năm, hiện ra sạch hơn, màu nhạt hơn hẳn phần còn lại, gần như còn nguyên màu vải mộc, vì nó chưa một lần nào phơi ra ánh sáng kể từ ngày người ta gập nó lại.
Và trên đó, ở ngay mép biển, nơi đáng lẽ chỉ là rìa cụt của tấm bản đồ, có một dấu chấm thứ mười ba.
Vy nín thở. Nó không nằm ở giữa vòng tròn như cô đã đoán chắc. Nó nằm lệch hẳn ra ngoài rìa, sát đường bờ biển, gần như chạm vào mép vải, đơn độc, tách khỏi cả mười hai chấm kia.
Bên cạnh nó là cái ký hiệu mà Vy đã thấy đến phát ám ảnh. Vòng tròn chia chín ô. Cái biểu tượng trên cánh cửa ngôi đền trong tấm ảnh của cô.
Cái hình nhúng trong bản ghi đã biến mất của Hoàng Lân. Ở đây, vẽ tay bằng son, mấy trăm năm trước, nó hiện ra rõ ràng, sắc nét, không thể nhầm.
Vy thấy một cơn ớn lạnh chạy từ gáy xuống tận bàn chân. Cùng một cái dấu, lặp lại qua bao nhiêu thế kỷ, bao nhiêu lớp người, vẫn nguyên một hình, như một chữ ký không bao giờ đổi của một bàn tay đã chết từ lâu.
- Đây, bà Thiều thì thầm, gần như không thành tiếng. Di tích thứ mười ba. Người xưa không đặt nó ở giữa cho dễ tìm. Họ đặt nó ở chỗ hiểm nhất, chỗ đất giáp nước, chỗ ranh giới. Bà gõ nhẹ ngón tay xuống cạnh dấu chấm.
- Vì cái thứ ở dưới sợ nhất là ranh giới. Nó không vượt qua được chỗ đất chạm vào biển, chỗ hai thứ khác nhau gặp nhau. Cho nên người ta chôn cái cọc cuối cùng ngay đó, ngay miệng nó, ngay chỗ nó yếu nhất. Đặt cái khóa ngay trên cái miệng.
Vy nhìn dấu chấm thứ mười ba, lòng đập thình thịch dội lên tận tai. Tay cô lập cập rút điện thoại ra, mở bản đồ vệ tinh hiện đại của vùng Cát Lở, cố căn vị trí dấu chấm cổ vào địa hình thật.
Cô phóng to ảnh vệ tinh, dò theo đường bờ biển trắng xóa của sóng, tìm cái mỏm đá nhô ra như sống lưng con thú, tìm vị trí đền Vọng Hải.
Tay cô run khi đặt hai tấm bản đồ song song trong đầu, một cái mấy trăm tuổi vẽ trên vải mục, một cái chụp từ một vệ tinh đang bay đâu đó trên trời.
Cô dịch ngón tay trên màn hình, xoay, phóng, căn cho hai đường bờ biển chồng khít lên nhau, cái cong cũ và cái cong mới.
Cô làm việc ấy với sự cẩn thận của một người làm nghề, đối chiếu từng khúc quanh, từng vũng lõm, cho tới khi hai đường bờ biển cách nhau mấy trăm năm trùng vào làm một.
Khi hai đường bờ trùng lên nhau, dấu chấm thứ mười ba trên tấm bản đồ cổ rơi đúng vào một điểm trên bản đồ vệ tinh.
Và ở điểm đó, trên ảnh vệ tinh chụp từ trên cao, không phải là mỏm đá hoang. Không phải là cỏ dại với muối trắng.
Ở điểm đó là một khoảng đất rộng đã bị san phẳng, vàng quạch, trơ trụi, với những vệt đường công vụ kẻ thẳng tắp cắt ngang dọc, những khối vật liệu xây dựng xếp thành từng hàng vuông vắn, mấy chiếc máy xúc đậu im như những con bọ vàng.
Và ở góc khung hình, một tấm biển lớn dựng quay ra phía đường cái, lớn đến mức ngay cả từ ảnh vệ tinh Vy cũng đọc được dòng chữ in đậm trên đó.
Khu phức hợp nghỉ dưỡng. Khởi công quý này.
Vy nhìn dòng chữ ấy, rồi nhìn lại dấu chấm son trên tấm vải cổ, rồi lại nhìn dòng chữ. Hai thứ cách nhau mấy trăm năm nằm chồng lên nhau trên một điểm. Người xưa chôn một cái khóa xuống chỗ này.
Và bây giờ, ngay trên cái khóa ấy, người ta đang kẻ đường, đổ vật liệu, dựng biển, hẹn ngày động thổ. Cái khoảng cách thời gian đột nhiên co rút lại, như thể cả mấy thế kỷ ấy chỉ là để dẫn tới đúng cái khoảnh khắc này.
Vy ngẩng phắt lên, tóc gáy lạnh toát. Bà Thiều đang nhìn cô. Gương mặt bà không còn cái vẻ bình thản khô khan của hôm qua nữa.
Lần đầu tiên, trong đôi mắt đục như sương ấy, Vy nhìn thấy một thứ rất giống nỗi sợ, một nỗi sợ già nua đã bị nén lại quá lâu giờ rỉ ra qua khóe mắt.
Bàn tay bà, cái bàn tay nãy giờ vẫn vững vàng lần theo từng nét vẽ, giờ khẽ run trên mép tấm vải cổ.
- Cô hiểu rồi chứ, bà Thiều nói, giọng khản đặc, từng chữ rơi nặng xuống nền đá. Cái cọc cuối cùng. Cái cọc giữ chỗ miệng. Họ sắp cho máy đào ngay lên đầu nó. Họ sắp mở cái miệng ra.