Làng Khuất · Chương 2 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 2: Bức ảnh có khói

Diệp Lam không ngủ được đêm đó.

Cô đã đóng máy, tắt đèn, đi xuống bằng thang bộ vì không muốn đứng một mình trong buồng thang máy kín mít, và về căn phòng trọ của mình lúc gần một giờ sáng. Cả quãng đường, dòng chữ ấy cứ hiện ra sau mí mắt.

Con đã lớn rồi. Bà kể nốt cho con nghe nhé. Cô đã tự thuyết phục mình hàng chục lần rằng đó là một trò đùa, một lỗi kỹ thuật, một thứ gì đó mà sáng mai tỉnh táo sẽ thành ra vô nghĩa.

Nhưng đến lúc nằm xuống, trong bóng tối căn phòng quen thuộc, cô lại thấy mình lắng tai nghe, như đứa trẻ năm xưa nằm cạnh bà, chờ cái nửa sau của câu chuyện không bao giờ đến.

Cô trở mình mãi. Trần nhà phòng trọ in những vệt sáng loang lổ từ đèn đường hắt qua khe rèm. Quạt trần quay đều, cọt kẹt một nhịp gãy ở mỗi vòng.

Cô đếm tiếng cọt kẹt ấy thay vì đếm cừu, và mỗi lần sắp thiếp đi, cô lại giật mình tỉnh dậy với cảm giác có ai vừa gọi tên mình rất khẽ, từ một chỗ nào đó ngay sau gáy.

Có lần cô bật dậy hẳn, tim đập thình thịch, nhìn chằm chằm vào góc tối cuối phòng nơi treo mấy cái áo, cứ ngỡ chúng vừa khẽ động đậy.

Tới gần sáng cô mới chợp mắt được, và trong giấc ngủ ngắn ấy cô mơ thấy một cây gạo trổ hoa đỏ rực giữa một cánh đồng trắng xóa, dưới gốc có một bóng người nhỏ ngồi quay lưng, không quay lại dù cô gọi mãi.

Cô tỉnh dậy với cảm giác cái bóng người ấy quen lắm. Cái dáng ngồi còng còng, cái khăn vấn trên đầu, cái cách hai vai hơi rung như đang kể chuyện cho ai nghe.

Cô nằm im trong ánh sáng xám của buổi sớm, cố nhớ lại khuôn mặt, nhưng giấc mơ đã tan, chỉ còn lại cái lưng và một nỗi nhớ không gọi được thành tên.

Cô biết, dù không muốn thừa nhận, rằng cái bóng ấy là bà. Và bà đang ngồi đợi cô ở một nơi cô chưa từng đặt chân tới.

Cô nằm thêm một lúc, nghe tiếng quạt trần vẫn cọt kẹt đều, và lần đầu tiên sau nhiều năm cô để cho mình nhớ bà một cách cố ý, không né tránh: nhớ cái khăn vấn ấy, nhớ mùi trầu thơm hăng trên hơi thở bà mỗi khi bà cúi xuống thì thầm vào tai cô một câu chuyện.

Nhớ rồi lại thấy trống, vì bà đã không còn, mà cái nửa câu chuyện thì vẫn lửng lơ đâu đó, chưa ai trả lại cho cô.

Sáng ra, cô nhắn cho Sơn.

Sơn là người duy nhất cô biết có thể vừa cười cợt vừa giúp cô một cách nghiêm túc. Họ quen nhau từ hồi cô còn làm cộng tác viên, anh chụp ảnh cho mấy bài phóng sự của cô.

Sơn mê chụp những thứ cũ kỹ, đổ nát, bị bỏ quên. Anh từng nói nhà cửa người ta xây để ở, còn anh đi tìm những nơi người ta đã thôi không ở nữa, vì ở đó ánh sáng thật hơn.

Diệp Lam không hiểu lắm cái triết lý ấy, nhưng cô thích ảnh của anh. Ảnh của Sơn luôn có một thứ gì đó lặng lẽ, một nỗi buồn không lời, như thể anh không chụp cái nhà, mà chụp cái khoảng trống nơi con người đã rời đi.

Cô từng theo anh đi chụp một lần, một khu tập thể cũ sắp đập bỏ. Anh cứ đứng rất lâu trước một căn hộ trống, nơi tường còn in vệt một cái tủ đã dọn đi, một mảng giấy dán tường còn sót lại hình con thỏ, một cái móc áo gỉ sét treo trơ trọi.

Anh bảo những thứ đó là chữ ký của những người đã sống ở đây, là tất cả những gì họ để lại sau khi đi.

Diệp Lam nhớ lúc ấy cô đã thấy lạnh sống lưng, vì căn hộ trống mà như có người, như những người cũ vẫn còn đứng đâu đó trong góc tối, lặng lẽ nhìn hai kẻ lạ xâm phạm chỗ ở cũ của mình.

Cô đã nghĩ, Sơn là người hợp nhất để cùng cô đi tới cái miếu này. Anh quen nói chuyện với những nơi vắng người.

Cô gửi cho anh tấm chụp màn hình dòng chữ, kèm vài lời kể vắn tắt về cái miếu bên gốc gạo trong câu chuyện dở dang của bà. Cô không nhắc đến chuyện thời gian chỉnh sửa, sợ nghe điên rồ.

Cô chỉ hỏi anh có biết cái làng nào có một miếu nhỏ dựng cạnh cây gạo già không, vì cô muốn viết nốt chuyên mục cuối cùng cho ra hồn.

Sơn trả lời nhanh hơn cô tưởng.

- Tao biết một chỗ. Đi chụp ngang qua hồi đầu năm. Làng nằm khuất sau một con đê, dân ở đó còn gọi đùa là làng khuất vì điện thoại mất sóng, bản đồ cũng vẽ sai vị trí. Có cái miếu hoang cạnh gốc gạo to. Để tao lục ảnh.

Diệp Lam ngồi thẳng dậy. Làng khuất. Cái tên ấy gợi lên một thứ gì đó mơ hồ, như một âm thanh cô từng nghe trong giấc mơ, hoặc trong cái nửa câu chuyện bà bỏ lửng. Cô chờ, tim đập nhanh hơn bình thường. Một lúc sau, Sơn gửi tới một loạt ảnh.

Những tấm đầu đúng như cô hình dung. Một cái miếu nhỏ xây bằng gạch cũ, vôi tróc thành từng mảng, mái ngói rêu xanh, một bên đã sụt. Cửa miếu là hai cánh gỗ mục, một cánh đổ nghiêng.

Trước miếu là cây gạo, thân to đến mấy người ôm, vỏ xù xì nứt nẻ, cành khẳng khiu vươn lên trời như những ngón tay. Không một bóng người.

Cỏ dại mọc cao tới đầu gối. Ảnh chụp giữa trưa, nắng gắt, đổ bóng ngắn và đen. Cô nhìn từng tấm, cảm giác vừa quen vừa lạ, như đang nhìn một nơi mình chưa từng đến nhưng đã mơ thấy nhiều lần.

Có cái gì đó ở dáng cây, ở cách cái miếu nép mình dưới tán, làm ngực cô nhói lên một nỗi gì rất khó gọi tên, nửa như sợ, nửa như mừng.

Cô lướt tới tấm thứ tư thì dừng lại.

Tấm này chụp chính diện cửa miếu. Vẫn cảnh hoang phế ấy, vẫn nắng trưa ấy. Nhưng từ trong khoảng tối sau cánh cửa gỗ mục, có khói.

Khói bốc lên thành một dải mảnh, màu trắng đục, uốn éo trong không khí rồi tan dần về phía nóc miếu. Nó không giống khói của một đám cháy.

Nó mảnh và đều, giống làn khói của một nén nhang vừa được thắp, cái loại khói cô từng thấy bốc lên từ bát hương trên bàn thờ bà.

Cái loại khói mà mỗi sáng mồng một, bà thắp lên, rồi đứng khấn rất lâu, đôi môi mấp máy những lời cô không bao giờ nghe rõ.

Có lần cô hỏi bà khấn gì mà lâu thế. Bà chỉ cười, xoa đầu cô, bảo người lớn khấn nhiều thứ lắm, con còn bé chưa cần biết.

Cô nhớ cái mùi nhang ấy, ngọt và ấm, quấn quýt khắp gian nhà những sáng đầu tháng, ngấm vào tóc cô, vào áo cô, theo cô tới tận trường.

Bây giờ, nhìn làn khói trên màn hình điện thoại, cô lại ngửi thấy cái mùi ấy, rõ ràng tới mức cô phải đưa tay lên mũi kiểm tra, dù biết đó là điều không thể. Mùi của một bát hương cách đây mấy chục cây số, trong một cái miếu cô chưa từng đến.

Cô nhắm mắt lại một giây, và trong cái mùi tưởng tượng ấy, cô gần như thấy lại gian nhà cũ của bà, thấy làn khói mỏng uốn lên từ bát hương đặt giữa bàn thờ, thấy bóng bà in lên vách trong ánh sáng đầu ngày, lưng còng xuống, hai bàn tay chắp lại.

Cô mở mắt ra. Vẫn là căn phòng trọ của cô, vẫn là tấm ảnh trên màn hình. Nhưng cái mùi thì còn vương lại, dai dẳng, như một lời nhắc.

Diệp Lam phóng to tấm ảnh. Cô nhìn kỹ. Không có lửa. Không có dấu vết của bất cứ thứ gì đang cháy. Không có than, không có tàn, không có cái bát hương nào trong khung hình. Chỉ có khói, từ bên trong một cái miếu mà theo lời Sơn đã bỏ hoang nhiều năm, không ai trông coi, không ai nhang khói.

Cô nhắn lại, tay hơi run.

- Tấm thứ tư. Mày có thắp nhang trong miếu không?

- Không. Tao có vào đâu. Cửa mục, sợ sập. Tao đứng ngoài chụp.

- Vậy khói ở đâu ra?

Một khoảng lặng dài. Ba chấm hiện lên rồi tắt, hiện lên rồi tắt. Cô hình dung Sơn đang ngồi bên kia thành phố, cũng cau mày trước màn hình, cũng đang phóng to chính tấm ảnh ấy. Cuối cùng Sơn trả lời.

- Tao không thấy khói nào lúc chụp. Trưa nắng chang chang, tao nhớ rõ. Lúc về xem lại trong máy mới thấy. Tao tưởng bụi trên ống kính hay lóa sáng gì đó. Mày là người đầu tiên tao kể.

Diệp Lam đặt điện thoại xuống đùi. Ngoài cửa sổ phòng trọ, trời đã sáng hẳn, tiếng xe cộ ngoài đường vọng vào, tiếng người bán hàng rong rao buổi sớm, tiếng một con chó sủa đâu đó cuối ngõ.

Một ngày bình thường đang bắt đầu ở khắp nơi. Chỉ riêng trong lòng bàn tay cô, trên màn hình điện thoại, có một làn khói bốc lên từ một nơi đáng lẽ không thể có khói.

Cô lại nhìn tấm ảnh. Lần này cô để ý một điều mình đã bỏ qua. Làn khói không tan đều như khói thật. Khói thật thì loãng dần, tản ra, mất hút.

Còn làn khói này, ở một đoạn, nó xoắn lại, gấp khúc, như bị một bàn tay vô hình nắn nót. Cô nghiêng đầu. Cô zoom thêm, từng chút một, cho tới khi từng hạt nhiễu của bức ảnh hiện ra lấm tấm. Và cô nhận ra những gấp khúc ấy không phải ngẫu nhiên.

Chúng có hình.

Tim cô đập mạnh, dồn dập, cô nghe được cả tiếng máu chạy trong tai. Cô lấy hết bình tĩnh, xoay tấm ảnh trong đầu, ghép những đường khói lại với nhau như ghép nét chữ.

Cô làm nghề chữ, mắt cô quen tìm chữ trong mọi thứ, trong vết loang trên tường, trong hình mây, trong những vệt nước trên kính. Nhưng đây không phải trí tưởng tượng của cô tự vẽ ra.

Phải mất một lúc lâu mắt cô mới chịu thừa nhận điều nó đang thấy. Làn khói, trong cái khoảnh khắc bị máy ảnh bắt lại, đã đông cứng thành những con chữ.

Năm chữ. Viết bằng khói. Lơ lửng trước cửa một cái miếu hoang giữa trưa nắng.

Đừng gọi là ma.

Diệp Lam ngồi bất động rất lâu. Căn phòng trọ quanh cô vẫn y nguyên, vẫn cái bàn bừa bộn, vẫn chồng sách cũ, vẫn cây xương rồng nhỏ trên bệ cửa sổ.

Mọi thứ đều bình thường đến mức cái dòng chữ bằng khói kia trở nên còn đáng sợ hơn, như một vết rách trên một tấm vải lành lặn.

Cô ngồi thật yên, để mặc cái lạnh từ tấm ảnh ngấm vào mình, và nhận ra điều kỳ lạ nhất không phải là cô sợ, mà là cô không sợ nhiều như lẽ ra phải sợ.

Như thể một phần trong cô đã chờ đợi điều này từ lâu, đã biết trước rằng cái câu chuyện bà bỏ lửng sẽ có ngày tự tìm tới gõ cửa.

Rồi, gần như không nhận ra mình đang làm gì, cô mở máy tính, vào lại thư mục nháp của tòa soạn. Hệ thống vẫn chạy, trang vẫn chưa đóng.

Bài Miếu Bên Cây Gạo vẫn nằm đó. Nhưng dòng chữ tối qua đã khác. Bên dưới câu cô đã đọc, giờ có thêm một dòng nữa, vừa được thêm vào, thời gian ghi là vài phút trước, đúng lúc cô và Sơn đang nhắn tin về tấm ảnh.

Nếu con muốn nghe, thì đến. Nhưng nhớ một điều, đừng gọi nó là ma.

Diệp Lam đọc dòng chữ ấy, rồi nhìn sang điện thoại, nơi tấm ảnh của Sơn vẫn mở, năm chữ bằng khói vẫn lơ lửng. Đừng gọi là ma.

Hai nơi khác nhau, hai cách khác nhau, cùng một lời dặn. Như thể có một thứ gì đó đang nói với cô qua nhiều cánh cửa cùng lúc, kiên nhẫn, dịu dàng, và tuyệt đối không cho phép hiểu nhầm.

Cô ngồi đó rất lâu, giữa ánh sáng ban ngày, giữa những âm thanh đời thường vọng vào từ ngoài ngõ, và biết rõ một điều: cô sẽ đi. Không phải vì cô can đảm.

Mà vì cô là cháu của bà, và bà đang gọi cô về nghe nốt một câu chuyện. Cô chỉ chưa biết, lúc ấy, rằng có những câu chuyện một khi đã bắt đầu nghe thì không cách nào bỏ ngang.

Chương tiếp theo · Mục lục Làng Khuất