Chương 4: Cụ Tịnh hỏi ngược
Buổi chiều, cụ Tịnh pha nước thật.
Ông dẫn họ vào một gian nhà nhỏ dựng nép sau miếu, có lẽ là nơi ông ở. Gian nhà tối, mát, thơm mùi lá khô và mùi gỗ cũ.
Trên vách treo lủng lẳng những túm rễ cây, những bó lá phơi héo, buộc bằng lạt, mỗi bó một màu một dáng. Một bộ ấm chén sứt sẹo đặt trên cái chõng tre.
Ánh sáng lọt qua khe liếp, kẻ những vạch vàng nhạt lên nền đất nện. Cụ Tịnh rót ra thứ nước màu nâu nhạt, mùi ngai ngái dễ chịu, bảo là nước lá ông tự nấu, uống cho mát ruột.
Diệp Lam ngồi xuống chõng. Mảnh giấy có tên cô vẫn nằm trong túi áo ngực, cô cảm thấy nó ở đó suốt từ trưa, như một viên đá nhỏ áp vào da, lạnh và cứng.
Cô đã định hỏi cụ Tịnh về nó ngay, định đưa nó ra, định hỏi cho rõ vì sao tên cô lại nằm trong một bông hoa, vì sao nét chữ ấy lại là nét chữ của bà.
Nhưng có gì đó ngăn cô lại. Một linh cảm rằng nói ra quá sớm là sai. Rằng ở nơi này, có những luật cô chưa biết, và phạm vào chúng thì không lành.
Cô đã đi nhiều, gặp nhiều người giữ những nơi cũ kỹ, và cô học được rằng ở những nơi như thế, người ta không hỏi thẳng. Người ta chờ.
Cô uống một ngụm nước. Nó đắng nhẹ ở đầu lưỡi rồi ngọt dần ở cổ, một vị lạ, không khó chịu. Rồi cô nhẹ nhàng quay lại điều mình tới đây để hỏi.
- Cụ ơi, cái miếu này thờ ai vậy ạ? Sự tích của nó thế nào?
Cụ Tịnh không trả lời ngay. Ông nhấp một ngụm nước của mình, đặt chén xuống, nhìn cô qua làn hơi mỏng bốc lên từ chén, ánh mắt ông lại có cái vẻ dò xét lúc trưa, nhưng giờ có thêm một thứ gì đó, một sự cân nhắc, như người sắp giao cho ai một vật quý mà chưa chắc người ấy giữ nổi.
- Cô muốn nghe chuyện của miếu. Ông nói chậm rãi, từng tiếng một. Được thôi. Nhưng ở đây có một lệ. Lệ này có từ trước khi tôi tới, tôi cũng chỉ làm theo người trước truyền lại. Người trước cũng làm theo người trước nữa. Lệ này cũ hơn cả cái miếu, có khi cũ hơn cả cái làng.
Ông đưa tay chỉ ra phía miếu, nơi cây gạo đỏ rực còn nhìn thấy qua khung cửa liếp, một mảng đỏ rực rỡ giữa nền chiều đang xuống.
- Ai muốn nghe một chuyện thật của miếu, thì phải kể trước một chuyện thật của mình. Một chuyện thật, cô nghe rõ chứ. Không phải chuyện hay, không phải chuyện đẹp. Một chuyện thật. Miếu đổi chuyện lấy chuyện. Đó là lệ. Có vậy thôi, mà không có cách nào khác.
Diệp Lam khẽ cau mày. Cô làm nghề chữ, cô hiểu sức nặng của một câu chuyện, nhưng cái lệ này nghe lạ tai. Đổi chuyện lấy chuyện. Như một phiên chợ, mà món hàng là những điều người ta giấu kín nhất.
Cô liếc sang Sơn. Anh đang ngồi im trên một cái ghế đẩu thấp ở góc nhà, tay nắm chặt chiếc máy ảnh trên đùi, mắt nhìn cụ Tịnh chăm chú, không nói gì, nhưng cô thấy quai hàm anh siết lại.
- Một chuyện thật của con ạ. Cô lặp lại, để câu giờ, để nghĩ.
- Của riêng cô. Cụ Tịnh gật. Chuyện chưa kể cho ai. Hoặc đã kể nhưng kể chưa hết. Cái phần cô giữ lại trong lòng ấy, cái phần cô nuốt xuống mỗi lần định nói rồi lại thôi. Đó mới là chuyện miếu cần. Miếu không cần chuyện trên đầu lưỡi. Miếu cần chuyện trong ruột gan.
Trong đầu Diệp Lam thoáng hiện lên rất nhiều thứ.
Hiện lên cái đêm bà mất, mà cô không kịp về, mà cô đã ngồi trên chuyến xe đêm suốt mấy tiếng đồng hồ, điện thoại áp vào tai nghe tiếng người nhà nói bà đang yếu lắm, biết bà đang đi mà không làm gì được, chỉ biết nhìn những ngọn đèn đường vùn vụt lùi lại sau cửa kính xe.
Hiện lên cái cảm giác tội lỗi cô chưa từng nói với ai, rằng những năm cuối đời bà, cô đã ít về thăm, đã viện cớ bận, đã để bà ngồi một mình bên hiên nhà chờ một đứa cháu mải mê thành phố, đã hẹn lần hẹn lữa tháng sau con về, để rồi không kịp.
Hiện lên cái nửa câu chuyện bà chưa kịp kể, mà giờ cô tới tận đây để tìm, như một cách chuộc lại điều gì.
Đó là những chuyện thật. Đó là những chuyện cô giữ lại trong lòng, đúng như cụ Tịnh nói. Nặng tới mức nhiều đêm cô không ngủ được vì chúng.
Nhưng Diệp Lam không kể chúng.
Cô không biết tại sao. Có lẽ vì chúng quá đau, đau tới mức nói ra thành lời là phải sống lại nó một lần nữa.
Có lẽ vì cô vừa mới quen cụ Tịnh, vừa mới đặt chân tới cái làng kỳ lạ này, và bản năng tự vệ của một người quen sống ở thành phố không cho cô phơi bày phần mềm yếu nhất của mình ra trước một người lạ trong một gian nhà tối.
Có lẽ chỉ đơn giản là vì cô là người làm nghề kể chuyện, và người làm nghề kể chuyện thì giỏi nhất một việc, là dựng lên một câu chuyện nghe có vẻ thật. Đó là phản xạ của cô, là cái khiên cô vẫn giơ ra mỗi khi bị dồn vào chỗ phải thành thật.
Cô đặt chén nước xuống, làm ra vẻ trầm ngâm, đưa mắt nhìn ra cây gạo như đang lục lọi ký ức, rồi cất giọng. Giọng cô đều, mượt, đúng giọng của người đã quen kể, quen dẫn dắt người nghe.
- Hồi nhỏ con sống với bà. Con kể cụ nghe chuyện này, chưa kể ai bao giờ. Có lần con làm vỡ cái bát của bà, cái bát bà quý lắm, bát sứ men xanh bà giữ từ thời con gái.
Con sợ quá đem chôn ngoài vườn, dưới gốc cây, rồi nói dối là không biết. Bà tìm mãi không thấy, buồn mất mấy ngày, cứ lục tung cả nhà. Con giữ chuyện đó trong lòng tới giờ, thấy có lỗi với bà mà chẳng bao giờ dám nói.
Cô kể trôi chảy. Chi tiết vừa đủ, cảm xúc vừa đủ. Cái bát men xanh, gốc cây, nỗi sợ trẻ con, sự ăn năn muộn màng. Một câu chuyện ăn năn nho nhỏ, dễ thương, vô hại.
Nó nghe rất thật. Cô đã thêm vào đúng những chi tiết khiến một câu chuyện đáng tin, cái nghề đã dạy cô làm điều đó mà gần như không cần suy nghĩ.
Vấn đề là nó không thật. Chuyện cái bát là chuyện cô bịa ra ngay lúc đó, ghép từ một mẩu ký ức vụn của ai đó cô từng nghe kể, pha thêm chút màu mè nghề nghiệp, thêm cái men xanh cho có hình ảnh, thêm gốc cây cho có chỗ chôn.
Bà cô chưa từng có cái bát nào quý như thế. Cô chưa từng chôn gì ngoài vườn. Đó là một câu chuyện giả mặc áo của một câu chuyện thật, một cái vỏ ăn năn rỗng ruột, dựng lên để khỏi phải đưa ra cái ruột gan mà cụ Tịnh đòi hỏi.
Cụ Tịnh nghe hết. Khuôn mặt ông không đổi, không một nếp nhăn nào động đậy. Khi cô kể xong, ông im lặng một lúc lâu, lâu đến mức Diệp Lam bắt đầu thấy khó chịu dưới ánh nhìn của ông, thấy như mình là một đứa trẻ vừa nói dối và đang chờ bị bắt thóp.
Rồi ông cụ chậm rãi đặt chén nước xuống, tiếng sứ chạm tre khẽ vang trong gian nhà im lìm.
- Cảm ơn cô đã kể. Ông nói, giọng vẫn hiền, nhưng có một thứ gì đó đã khác. Một thứ gì đó nặng hơn, xa hơn, như giọng người đọc một bản án mà chính họ cũng không muốn đọc, một bản án đã định sẵn không thể đổi.
Ông không nói thêm. Ông chỉ nhìn cô, rất lâu, bằng đôi mắt trong và buồn, và trong khoảnh khắc ấy Diệp Lam có cảm giác ông biết.
Ông biết cô vừa nói dối, biết rõ tới từng chi tiết, mà không vạch ra, chỉ lặng lẽ nhìn cô như nhìn một người vừa tự tay làm một điều dại dột.
Rồi ông quay đi, lụi cụi rót thêm nước, như thể cuộc trò chuyện đã kết thúc, như thể không còn gì để nói nữa, như thể mọi sự đã được định đoạt xong xuôi.
Diệp Lam thấy gáy mình lạnh đi. Cô có cảm giác mình vừa làm một điều gì đó rất sai, mà không hiểu sai ở đâu. Không khí trong gian nhà như đặc lại, những vạch nắng trên nền đất đã nhạt đi tự lúc nào, chiều đang xuống nhanh hơn lẽ thường.
Cô liếc sang Sơn, định bụng kéo anh ra ngoài, ra chỗ thoáng, ra chỗ có nắng, ra khỏi cái gian nhà bỗng dưng ngột ngạt này.
- Cụ ơi, con với bạn con ra ngoài chút ạ. Cô nói, đứng dậy, cố giữ giọng bình thường.
Cụ Tịnh không quay lại. Ông chỉ khẽ gật, lưng vẫn cúi xuống cái ấm, và nói, nhỏ thôi, gần như nói với chính mình.
- Cô cứ ra. Ra rồi khắc biết.
Diệp Lam bước ra cửa gian nhà. Nắng chiều đã ngả vàng sậm, đổ dài bóng cây gạo trên nền đất, cái bóng đỏ rực giờ thành một vệt đen dài ngoằng.
Cô hít một hơi không khí ngoài trời, thấy dễ thở hơn một chút. Sơn theo sau cô, lặng lẽ, anh đặt tay lên vai cô một thoáng như trấn an, rồi rụt lại.
Họ đi vòng ra phía trước, về phía cổng miếu, nơi họ đã bước vào lúc trưa. Diệp Lam nhớ rõ cái cổng ấy.
Đó là một cái cổng tam quan nhỏ, xây bằng gạch, đã cũ, một bên trụ nứt dọc một đường dài, trên đỉnh có đắp hình hai con vật gì đó đã sứt mẻ không còn nhận ra, có lẽ là nghê, có lẽ là một thứ gì khác.
Cô đã đi qua nó. Cô đã chạm tay vào cái trụ nứt lúc bước vào, một cử chỉ vô thức. Cô nhớ cả cảm giác lớp gạch ram ráp dưới lòng bàn tay, cả cái rêu xanh ẩm bám ở chân trụ.
Cô bước vòng qua gốc gạo, ngẩng lên tìm cái cổng.
Không có cổng nào cả.
Diệp Lam đứng khựng lại, cả người cô như hóa đá. Trước mặt cô, nơi đáng lẽ là cái cổng tam quan, chỉ có một bức tường rào thấp xây bằng đá ong, rêu phủ kín, liền một mạch, không một khe hở, không một vết tích của cánh cổng nào từng tồn tại ở đó.
Hai bên là bụi cây dại mọc rậm rì, gai góc, chằng chịt, những thân cây to bằng cổ tay, rõ ràng đã mọc ở đó nhiều năm, không thể mọc lên trong một buổi chiều.
Phía sau bức tường là cánh đồng, là con đê, là con đường họ đã đi tới. Nhưng giữa cô và tất cả những thứ đó, giờ là một bức tường liền lạc, rêu phong, già nua, không lối ra.
- Sơn. Giọng cô khô khốc, vỡ ra ở cuối. Cái cổng đâu rồi?
Sơn đứng cạnh cô, mặt tái đi, máy ảnh tuột khỏi tay rơi xuống đung đưa trên dây đeo. Anh nhìn quanh, mắt anh quét từ đầu tường này sang đầu tường kia, tìm kiếm một thứ không còn ở đó, rồi quét lên cao, rồi quét xuống thấp, càng tìm càng vô vọng.
- Tao. Anh nuốt khan, giọng lạc đi. Tao đỗ xe ngoài cổng. Ngay ngoài cổng. Xe tao đâu rồi.
Hai người cùng nhìn ra, qua bức tường đá ong, nhưng tường cao quá đầu, họ phải kiễng chân. Sau bức tường, trên con đường đất nơi Sơn đã đỗ xe lúc trưa, không có gì cả.
Không có xe. Không có vết bánh xe. Chỉ có cỏ, mọc cao và rậm như chưa từng có ai đặt chân tới. Chỉ có cánh đồng trải dài tới chân đê, vắng tanh, im lìm dưới nắng chiều đang tắt rất nhanh, đỏ ối rồi tím sẫm.
Sau lưng họ, từ trong gian nhà nhỏ, giọng cụ Tịnh vọng ra, đều đều, không lớn, nhưng nghe rõ từng chữ trong cái tĩnh lặng đột ngột bao trùm cả khu miếu, một sự tĩnh lặng không còn cả tiếng ve, tiếng gió, tiếng lá.
- Tôi đã bảo rồi. Miếu đổi chuyện lấy chuyện. Cô đưa cho miếu một chuyện không thật, thì miếu giữ cô lại, tới khi nào cô trả nó một chuyện thật mới thôi.