Chương 4: Tai nạn lúc 3 giờ 17
Bùi Thanh trải mười một bộ hồ sơ lên sàn phòng họp, xếp thành một hàng dài, vì bàn không đủ chỗ.
Cô đã làm việc của một luật sư: cô đi xin, đi mua, đi đòi bản sao mọi biên bản tai nạn liên quan tới các dự án có dấu vết Kim Địa trong sáu năm qua. Mười một vụ. Cô quỳ trên sàn, lật từng tập, đọc to mục thời gian xảy ra sự việc, và Hà Nam ghi lên bảng trắng.
Vụ một, công nhân rơi giàn giáo. Ba giờ mười bảy phút.
Vụ hai, kỹ sư khảo sát điện giật. Ba giờ mười bảy.
Vụ ba, tài xế xe trộn bê tông đột tử sau vô lăng. Ba giờ mười bảy.
Vụ bốn. Vụ năm. Vụ sáu.
Mỗi lần Hà Nam viết xong một con số lên bảng, anh lùi lại nửa bước, và mỗi lần cái con số mới lại trùng khít với con số cũ, ba giờ mười bảy, viết bằng chính nét chữ anh, xếp thành một cột dọc đều tăm tắp.
Cây bút lông trong tay anh bắt đầu nặng. Trong phòng họp chỉ còn tiếng giấy lật của Bùi Thanh và tiếng đầu bút rít trên mặt bảng.
Đến vụ thứ bảy, anh nhận ra mình đã viết sẵn ba chữ số trong đầu trước cả khi cô đọc, và anh ghét cái cảm giác đoán trước được một cái chết. Đến vụ thứ tám, cô không còn đọc tròn câu nữa, chỉ buông hai chữ giờ phút, rồi im.
Cô đọc chậm dần. Giọng cô nhỏ dần. Đến vụ thứ chín cô ngừng lại, ngồi bệt xuống sàn giữa đống hồ sơ, hai tay đặt lên đùi, nhìn lên cái bảng trắng nơi Hà Nam vừa viết con số thứ chín, một con số giống hệt tám con số phía trên.
- Mười một vụ, - cô nói. - Mười một vụ, sáu năm, khác công trường, khác loại tai nạn, khác nguyên nhân y khoa. Một vụ điện giật. Một vụ ngã cao. Một vụ tim ngừng. Một vụ tai nạn giao thông ngay cổng công trường. Không có một mẫu số chung nào về cơ chế. Trừ một thứ.
- Ba giờ mười bảy phút, - Hà Nam nói.
- Một phút. Sáu mươi giây trong hai mươi tư giờ. Xác suất để mười một cái chết ngẫu nhiên rơi vào đúng một phút là, - cô nhắm mắt tính, - gần như bằng không. Một phần triệu, một phần tỉ, tôi không tính nổi. Đây không phải trùng hợp. Đây là cái gì đó.
Cô lật lại một lần nữa, lần này không đọc giờ mà đọc kết luận giám định pháp y, đọc cho chính mình nghe, giọng càng lúc càng khô. Mỗi tờ một nguyên nhân khác nhau, đều hợp lý, đều có chữ ký bác sĩ, đều khép lại sạch sẽ.
Ngã do trượt chân. Điện giật do hở dây. Đột quỵ do bệnh nền. Không một biên bản nào có một dòng nào để ngỏ, không một dấu hỏi nào còn lại cho người đọc.
Mỗi cái chết, đứng riêng ra, đều là một tai nạn không có gì để nói. Chỉ khi xếp mười một cái cạnh nhau, cái chung của chúng mới hiện ra, và cái chung ấy không nằm trong bất cứ dòng nào người ta viết.
Nó nằm ở con số giờ, cái con số mà không một giám định viên nào nghĩ tới chuyện đối chiếu giữa mười một hồ sơ rải ở mười một nơi khác nhau.
Cô đứng dậy, đi tới cửa sổ, đứng đó một lúc, rồi quay lại, và Hà Nam thấy ở cô một sự thay đổi mà anh chưa từng thấy ở người phụ nữ này. Cô sợ. Cô đang cố giấu nó sau giọng phân tích lạnh lùng, nhưng tay cô siết chặt, và cái gân xanh ở cổ tay cô nổi lên.
- Tôi cần anh nói thật với tôi, - cô nói. - Từ đầu tới giờ anh giấu tôi một thứ. Cái cách anh chỉ đúng chỗ chôn bản vẽ.
Cái cách anh lần ra hướng dòng nước về tận tòa Kim Địa mà không cần một thiết bị nào. Anh không phân tích. Anh nhìn thấy. Anh nhìn thấy cái gì đó mà tôi không thấy. Đúng không.
Hà Nam im lặng một lúc. Rồi anh kéo ghế, ngồi xuống đối diện cô, và lần đầu tiên trong ba năm, anh nói ra cái điều anh đã giấu kín.
- Tôi thấy được dòng chảy của đất, - anh nói. - Từ nhỏ. Người ta gọi nó là long mạch. Tôi không gọi nó là gì cả. Với tôi nó là những đường sáng dưới lòng đất.
Có đường sống, ấm, vàng. Có đường chết, lạnh, xám. Cái dưới tòa Thủy Nguyên là một đường đang bị bẻ. Cái tôi thấy chảy về Kim Địa là hàng chục đường, bị gom về một chỗ.
Tôi biết chị không tin phong thủy. Tôi cũng không xin chị tin. Tôi chỉ nói cho chị cái tôi thấy, vì giờ nó liên quan tới mười một mạng người, và có thể tới chị, tới tôi.
Bùi Thanh ngồi yên rất lâu. Cô là người được huấn luyện cả đời để bác bỏ những thứ không có bằng chứng. Nhưng cô cũng là người vừa cầm trên tay một cuộn bản vẽ được đào lên từ đúng cái điểm người đàn ông này chỉ. Cô không nói tôi tin anh. Cô nói một câu khác, một câu của luật sư:
- Cái anh thấy không đưa ra tòa được. Nhưng nó là một giả thuyết. Và một giả thuyết tốt thì chỉ đường cho tôi đi tìm bằng chứng đưa ra tòa được. Vậy ta làm thế này. Anh nói cái anh thấy. Tôi đi tìm cái chứng minh được nó. Cái phút ba giờ mười bảy, anh có thấy nó nghĩa là gì không?
Hà Nam lắc đầu. - Tôi thấy không gian. Tôi không thấy thời gian. Tôi không biết tại sao một cái phút lại quan trọng.
- Vậy để tôi tìm, - Bùi Thanh nói. - Cái phút là một con số. Con số nằm trong giấy tờ. Giấy tờ là nghề của tôi.
Cô mất bốn ngày.
Cô lục hồ sơ pháp lý của cả mười một dự án, không tìm tai nạn nữa, mà tìm cái gì gắn với con số ba giờ mười bảy. Cô đối chiếu ngày tháng, số quyết định, dấu mộc.
Trong bốn ngày ấy, Hà Nam thỉnh thoảng ghé qua văn phòng cô, thấy cô ngồi giữa một biển giấy, mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ, bên cạnh một cốc cà phê đã nguội từ lâu.
Cô không nói chuyện huyền học nữa. Cô làm cái cô biết làm, lần theo những con số như lần theo dấu chân một kẻ tình nghi, vì với cô, một con số đặt sai chỗ còn đáng sợ hơn mọi đường sáng dưới lòng đất.
Và đến chiều ngày thứ tư, cô gọi Hà Nam tới, đặt trước mặt anh mười một tờ giấy, mỗi tờ là trang đầu của một quyết định phê duyệt thiết kế cơ sở, mỗi tờ thuộc một dự án.
- Anh nhìn góc trên bên phải, - cô nói. - Phần dấu thời gian tiếp nhận và phê duyệt. Hệ thống một cửa điện tử ghi tự động giờ phút khi hồ sơ được duyệt cuối cùng.
Hà Nam nhìn. Tờ thứ nhất: duyệt lúc 15 giờ 17. Tờ thứ hai: 15 giờ 17. Tờ thứ ba. Tờ thứ tư. Mười một tờ.
Mười một bộ bản vẽ, của mười một dự án khác nhau, nộp ở những thời điểm khác nhau, qua những cán bộ khác nhau, đều được phê duyệt cuối cùng vào đúng một phút trong ngày: ba giờ mười bảy phút chiều.
- Không một quy trình hành chính nào, - Bùi Thanh nói, giọng cô gần như không thành tiếng, - lại duyệt mười một hồ sơ vào đúng một phút qua nhiều năm.
Trừ phi cái phút đó được chọn. Ai đó chọn đúng phút ba giờ mười bảy để bản vẽ có hiệu lực. Và rồi mỗi khi có người sắp phá được cái họ làm, người đó chết. Vào đúng cái phút mà bản vẽ được phê duyệt.
Hà Nam thấy lạnh dọc sống lưng. Anh hiểu ra một điều mà thầy Kha chưa từng dạy, vì có lẽ chính thầy cũng chưa từng gặp: cái mạch bị bẻ không chỉ là một vết thương trên đất.
Nó là một cái bẫy gắn với một thời điểm. Người ta đã neo cái phút bẻ mạch vào tờ giấy, và từ đó, cái phút ấy trở thành cái giờ mà cái mạch đòi nợ.
Bản vẽ được phê duyệt lúc ba giờ mười bảy. Cái mạch chết lúc ba giờ mười bảy. Và ai đến quá gần sự thật, cũng chết lúc ba giờ mười bảy.
- Chị Thanh, - anh nói, - hai ta đang đến quá gần.
Bùi Thanh nhìn anh. Cô không nói gì. Nhưng cô đưa mắt liếc nhanh, gần như vô thức, lên cái đồng hồ treo tường. Hà Nam biết cô đang nghĩ gì, vì anh cũng đang nghĩ thế. Từ giờ trở đi, cả hai người họ sẽ nhìn đồng hồ mỗi khi kim chỉ về gần ba giờ chiều.
Đêm đó Hà Nam không ngủ được. Anh ngồi ở bàn làm việc, trải bản đồ thành phố, đánh dấu mười một dự án bằng bút đỏ. Anh nối chúng lại.
Và anh thấy chúng không nằm rải rác ngẫu nhiên. Chúng tạo thành một hình, một vòng cung mở, vây quanh một khu vực trung tâm, mà ở giữa khu vực ấy là tòa Kim Địa.
Mười một cái mạch bị bẻ, mười một dòng vận bị gom, tất cả chụm về một tâm, như mười một nan hoa của một bánh xe đang quay, hút mọi thứ vào trục.
Anh nhìn cái hình rất lâu, và một ý nghĩ lạnh người trồi lên: đây không phải mười một vụ riêng lẻ. Đây là một công trình. Một thứ đang được xây, không phải bằng gạch, mà bằng những cái mạch chết.
Và nó gần xong. Anh đếm các nan hoa. Mười một. Một bánh xe cần bao nhiêu nan để quay trọn? Anh không biết. Nhưng anh biết cái vòng cung ấy còn một khoảng hở, một chỗ trống, như một bánh xe còn thiếu một nan cuối.
Anh cầm bút đỏ, định khoanh cái khoảng hở ấy lại, rồi dừng tay giữa chừng. Vì anh chợt hiểu một điều đơn giản mà rợn người: nếu đây là một bánh xe còn thiếu nan, thì kẻ dựng nó cũng biết nó còn thiếu nan.
Họ cũng đang nhìn vào đúng cái khoảng hở này, đang đi tìm đúng cái mạch cuối cùng để lấp vào đó. Anh và họ đang cúi xuống cùng một tấm bản đồ, từ hai phía, và cái chỗ trống ở giữa là nơi hai bên sẽ gặp nhau.
Anh đặt bút xuống bàn, không khoanh nữa, như thể chỉ cần một nét mực của anh thôi cũng đủ chỉ đường cho cái thứ đang ở phía bên kia.
Anh ngồi đó tới gần sáng. Đến lúc ánh đèn đường ngoài cửa sổ bắt đầu nhạt đi, anh mới gục xuống bàn thiếp đi. Anh mơ thấy nước.
Nước nhợt nhạt dâng lên trong một tầng hầm, và trong làn nước có những con đường sáng gãy gập, và tất cả các con đường đều chảy về một chỗ tối đen ở giữa, một chỗ mà anh không nhìn thấy đáy, một chỗ mà nhìn vào lâu thì anh quên mất mình đang đứng đâu, tên mình là gì.
Anh giật mình tỉnh. Nắng đã lên. Cổ anh cứng đờ. Điện thoại anh đầy tin nhắn của Bùi Thanh từ sáng sớm, cô tìm thêm được một dự án thứ mười hai, mới khởi công, đang xin phép, và vị trí của nó nằm đúng vào cái khoảng hở trên vòng cung. Cái nan cuối cùng. Anh dụi mắt, định nhắn lại.
Rồi anh nhìn cái đồng hồ đeo tay của mình.
Anh đeo nó đã sáu năm. Một cái đồng hồ cơ cũ của bố để lại, chạy chính xác, anh chưa bao giờ phải chỉnh quá một phút. Lúc này, qua cửa sổ, nắng đang đứng bóng, ngoài đường người ta đi ăn trưa, cái nắng trắng gắt của đúng giữa trưa.
Nhưng kim đồng hồ trên cổ tay anh dừng lại.
Kim giây không nhúc nhích. Kim phút, kim giờ bất động. Anh áp tai vào mặt kính, cái việc anh vẫn làm từ nhỏ để nghe tiếng máy chạy. Không có tiếng tích tắc.
Cái đồng hồ cơ của bố anh, đã chạy không nghỉ sáu năm trên cổ tay anh và bao nhiêu năm trên cổ tay bố, im bặt. Mặt số chỉ một thời điểm, đứng yên, chết cứng giữa ban ngày, dưới ánh nắng giữa trưa.
Ba giờ mười bảy phút.