Mộ Khế · Chương 1 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 1: Đồi trăng sụp xuống

Bính áp má vào mặt đá lạnh, nhắm một mắt, ghé tai vào cái khe đen hẹp ngang gối, và chờ cái yên lặng dưới đó nói cho anh biết nó là gì.

Rồi quả đồi thở ra. Một luồng hơi phả lên mặt anh, chậm và dài. Không phải khí ẩm mốc tù đọng như anh đã chuẩn bị tinh thần. Nó ấm.

Ấm như hơi thở, có độ ẩm riêng của nó, đều, dịu, mang một mùi nhàn nhạt mà phần con thú trong não anh nhận ra trước cả khi phần con người kịp gọi tên: mùi của một người vừa thở ra, ngay sát mặt anh, trong bóng tối.

Luồng hơi dừng, ngừng đúng một nhịp. Rồi nó hít vào, và anh thấy không khí quanh mặt mình bị kéo nhẹ về phía khe, tóc mai khẽ động, như đứng trước miệng một kẻ đang lấy hơi trước khi nói một điều gì.

- Nửa canh giờ trước, khi mưa vừa ngừng.

Bính nghe thấy quả đồi chết trước khi nhìn thấy nó.

Đó là một tiếng động không ra tiếng động, một sự trễ nhịp trong không khí, như khi người ta bước hụt một bậc thang trong bóng tối và cả cơ thể biết trước cú ngã chừng nửa giây trước khi chân chạm hư không.

Bính đang ngồi xổm dưới mái lều bạt rách, hai bàn tay khum quanh ca nước chè đặc đã nguội, nghe mưa rút khỏi rừng. Suốt ba ngày trời trút nước không ngớt lên cái thung lũng không tên này, và bây giờ, gần sáng, mưa đột nhiên ngừng.

Không nhỏ dần. Ngừng. Như có ai khép một cánh cửa lại. Nước trên tán cây vẫn nhỏ giọt thêm một lúc, lộp bộp xuống lá mục, rồi cả cái đó cũng tắt. Còn lại một thứ im lặng nguyên khối, nặng như đá ướt.

Trong cái yên lặng đó, quả đồi phía tây sụp xuống.

Tiếng đất lở không lớn như Bính tưởng. Nó trầm, ướt, nặng, một tiếng ực dài như cổ họng của thứ gì rất to nuốt một ngụm rất to. Mặt đất dưới gan bàn chân anh rung một nhịp ngắn rồi thôi.

Đàn chim ăn đêm bốc khỏi tán cây thành một mảng đen vỡ tung lên nền trời đang chuyển từ mực sang chì. Rồi tất cả lặng đi, và cái lặng lần này có mùi.

Mùi đất sâu. Mùi của thứ chưa bao giờ thấy mặt trời, nay bị lôi lên. Cái mùi ấy bò vào mũi anh, lạ và cũ cùng một lúc, như mùi của một thứ anh chưa từng ngửi nhưng cơ thể anh thì đã biết từ lâu.

Anh đặt ca nước xuống, không vội. Trong dòng họ anh, người ta dạy nhau rằng đất lở sau mưa là chuyện của trời, không phải chuyện của người, và việc của mộ phu là đứng yên cho tới khi hiểu mình đang nhìn cái gì.

Ông nội Bính từng nói, một mộ phu giỏi là người chết già trên giường, không phải người chết trẻ dưới một cái hố mình tự đào. Câu đó, hồi nhỏ Bính nghe như lời rủa.

Lớn lên anh hiểu nó là lời thương. Bây giờ, ngồi một mình trong bóng tối ướt, anh nghe nó lần nữa, rõ tới mức như ông đang ngồi xổm bên cạnh, và anh ước gì mình đừng nghe.

Bính kéo cái đèn pin đội đầu xuống trán, bật. Vệt sáng vàng nhợt quét qua màn sương đang dâng. Anh đi về phía quả đồi, từng bước một, bùn ngập tới mắt cá, mỗi bước rút chân lên là một tiếng chụt nhớp nháp.

Càng tới gần, cái mùi đất sâu càng đậm, và lẫn trong đó là một thứ khác, khó gọi tên. Không phải mùi xác. Bính biết mùi xác, biết quá rõ, cái mùi ngòn ngọt lợm giọng của thịt và đất trộn vào nhau.

Đây là thứ gì khô hơn, lạnh hơn, như mùi của đá để lâu trong hang, như mùi hơi thở của một căn phòng đóng kín đã trăm năm, một căn phòng mà cánh cửa vừa hé ra lần đầu.

Quả đồi này, dân quanh vùng gọi là Đồi Liềm.

Cái tên có lý do. Từ trên cao nhìn xuống, nếu có ai từng nhìn xuống, quả đồi cong như một lưỡi liềm úp sấp, hai đầu nhọn vểnh lên, lưng gù ở giữa.

Người già trong mấy bản gần nhất bảo đừng làm rẫy trên lưng nó, đừng chăn trâu vào sườn nó, và tuyệt đối đừng đào bất cứ thứ gì ở đó.

Họ không nói vì sao. Họ chỉ nói "ông bà dặn thế", và với người vùng cao, "ông bà dặn thế" là một bức tường không cửa.

Bính đã hỏi một bà cụ bán măng dưới chân dốc, hỏi khéo, hỏi vòng, và bà chỉ nhìn anh một lúc lâu bằng đôi mắt đục, rồi quay đi, không bán cho anh nữa. Như thể chỉ riêng việc anh hỏi đã là một điềm gở.

Bây giờ thì lưỡi liềm ấy đã gãy. Cả một mảng sườn phía tây trượt xuống, kéo theo đá, rễ cây, đất đỏ nhão như máu loãng. Và ở chỗ đất vừa rời ra, lộ ra một mặt phẳng không thuộc về tự nhiên.

Bính dừng lại. Tim anh đập một nhịp lệch.

Đó là đá. Đá tảng, ghép khít, phẳng lì, đen như than ướt. Một mặt đá dựng đứng, cao chừng hai thân người, rộng không rõ vì hai bên vẫn chìm trong đất.

Trên mặt đá có khắc. Bính bước thêm hai bước, gạt một nhánh cây gãy chắn lối, đưa đèn pin sát vào. Hơi thở anh đọng thành sương mỏng trước mặt, dù đêm không lạnh tới thế.

Hoa văn.

Những đường khắc nông, đều, chạy thành vòng. Anh nhận ra ngay đó là hình mặt trăng, nhưng không phải một mặt trăng. Cả một dải mặt trăng, nối nhau, từ một lưỡi liềm mảnh dần dần phình ra tròn vành vạnh rồi lại khuyết, lại mảnh, lại tắt.

Một chu kỳ trăng khắc trên đá. Và ở chính giữa, lớn hơn tất cả, là một vành trăng tròn bị một nét khắc dọc chia làm đôi, như một con ngươi, hoặc như một quả trứng nứt.

Anh nhìn cái hình ấy hơi lâu hơn mức cần thiết, và trong một thoáng anh có cảm giác kỳ lạ rằng cái hình ấy cũng đang nhìn lại, kiên nhẫn, như đã nhìn suốt trong bóng tối hàng trăm năm và chỉ chờ một vệt đèn.

Bính làm nghề tìm mộ từ năm mười sáu tuổi. Đúng hơn, dòng họ anh làm nghề giữ mộ. Tổ tiên anh là mộ phu, là người canh, người trông, người đắp lại nấm mồ sụt, người nhổ cỏ trên những ngôi mả mà con cháu đã quên hoặc đã chết hết.

Họ không đào. Đó là cái lệ tổ tông, cái lằn ranh mà mấy đời nhà anh không ai bước qua: mộ phu giữ mộ, không mở mộ. Người mở mộ là phường trộm, là quân bất nhân, là kẻ sẽ chết không toàn thây và con cháu sẽ tuyệt tự.

Ông nội anh nhắc câu đó nhiều tới mức Bính thuộc lòng giọng ông, cả cái cách ông ngừng lại giữa câu để ho, cái cách ông gõ ống điếu xuống bậc thềm để nhấn từng chữ.

Nhưng ông nội chết rồi. Cha anh cũng chết rồi, chết vì một cơn ho ra máu mà không có tiền chạy chữa. Còn Bính, hai mươi sáu tuổi, nợ một khoản tiền vay nặng lãi mà mỗi đêm nằm xuống anh đều nghe nó lớn lên trong bóng tối như một con thú.

Anh tới cái thung lũng không tên này không phải để giữ mộ. Anh tới để tìm. Người ta đồn dưới chân Đồi Liềm có mả cổ, có đồ tùy táng, có thứ bán được.

Anh đã tự nhủ cả tháng trời rằng mình chỉ tới khảo sát, chỉ nhìn, chưa chắc đã đào. Đó là lời nói dối mà anh tự kể cho mình nghe, và như mọi lời nói dối tốt, nó vừa đủ thật để anh tin được một nửa.

Cái nửa còn lại thì biết rõ anh mang theo cuốc, mang theo xà beng, mang theo cả một cuộn dây thừng dài hơn mức một người đi xem cần tới.

Giờ thì đất tự lở ra. Như thể quả đồi tự mở cho anh xem.

Anh không thích ý nghĩ đó.

Bính đưa tay sờ lên mặt đá. Lạnh. Lạnh hơn mức một tảng đá ngấm mưa ba ngày nên lạnh.

Cái lạnh ngấm qua đầu ngón tay, ngược lên cổ tay, và trong một thoáng anh có cảm giác kỳ quặc rằng tảng đá đang sờ lại anh, đang lần theo đường chỉ tay anh để đọc một cái gì. Anh rụt tay về nhanh hơn mình muốn, chùi lòng bàn tay vào ống quần, dù chẳng có gì dính.

Đèn pin lia dọc theo mép đá lộ ra. Càng nhìn, anh càng thấy rõ đây không phải bia. Bia thì đứng một mình. Cái này là một bức tường, và tường thì phải có sau lưng nó một cái gì. Một khoảng trống.

Một bên trong. Anh đi dọc theo mép tường, gõ nhẹ cán dao lên đá từng quãng, nghe ngóng. Tiếng gõ chỗ nào cũng đặc, chắc, cho tới một chỗ thấp gần đất, ở đó tiếng gõ vọng khác đi một chút, rỗng hơn, sâu hơn, như gõ lên thành một cái chum úp.

Mưa đã tạnh hẳn nhưng nước vẫn rỉ ra từ vách đất phía trên, chảy thành những sợi mảnh xuống mặt đá đen, men theo các đường khắc, làm những vành trăng sáng lên ươn ướt trong vệt đèn. Bính lùi lại một bước để nhìn toàn cảnh, và lúc đó anh thấy nó.

Một khe.

Ở phần dưới bức tường đá, chỗ giáp đất, hai phiến đá lớn không ghép khít hẳn. Đúng hơn, một phiến đã xê dịch.

Có lẽ vì cú lở đất, có lẽ vì một lý do nào khác mà anh không muốn nghĩ tới, một phiến đá nặng cỡ ấy đã trượt lệch đi chừng một gang tay, để hở một khe đen hẹp và dài, thấp ngang gối anh.

Bính quỳ xuống bùn. Anh biết mình không nên. Có một giọng trong đầu, giọng ông nội, đang nói đứng dậy đi con, đứng dậy mà về, nhưng cái giọng đó nhỏ, và khoản nợ thì to, và khe đen kia thì ngay trước mặt.

Anh nghĩ tới em gái mình ở nhà, tới mái nhà dột, tới cái cười không động tới mắt của lão chủ nợ, và những thứ đó to hơn giọng ông nội, gần hơn, thật hơn.

Anh hạ thấp người, ghé đèn pin vào khe.

Ánh sáng lọt vào và mất hút. Không dội lại. Không có vách phía sau gần. Khoảng trống bên trong sâu, rất sâu, sâu hơn nhiều so với một ngôi mộ mà anh hình dung.

Vệt sáng tan vào một thứ bóng tối đặc và dày, thứ bóng tối có trọng lượng, nuốt ánh đèn như nước nuốt một viên sỏi. Bính nín thở, cố nghe.

Trong những hang, những hốc, những lòng mộ anh từng chui, luôn có một tiếng vọng rất nhỏ của chính hơi thở mình. Lần này không có gì. Cái khe hút âm thanh đi giống như nó hút ánh sáng.

Anh áp mặt sát hơn, gần tới mức má anh chạm vào mặt đá lạnh. Anh muốn nghe cho rõ. Anh muốn biết bên trong rỗng hay đặc, lớn hay nhỏ, có nước hay khô.

Đó là việc của một người tìm mộ tỉnh táo, anh tự nhủ. Chỉ là lắng nghe. Chỉ là một người làm nghề đang làm việc của nghề. Anh nhắm một mắt, áp tai vào khe, và chờ cho cái yên lặng dưới đó nói cho anh biết nó là gì.

Và quả đồi thở ra.

Từ khe đen, một luồng hơi phả ra, chậm và dài, đẩy thẳng vào mặt Bính. Anh đã chuẩn bị tinh thần cho một luồng khí lạnh, cái khí ẩm mốc tù đọng của một nơi đóng kín lâu ngày. Anh đã sai. Luồng hơi này ấm.

Ấm như hơi thở.

Không phải cái ấm của đất, không phải hơi nóng còn sót của một ngày nắng, vì đã ba ngày không có nắng.

Đây là cái ấm có độ ẩm riêng của nó, cái ấm dịu, đều, mang theo một mùi nhàn nhạt mà phần con thú trong não Bính nhận ra ngay lập tức, trước cả khi phần con người kịp gọi tên: mùi hơi thở của một cơ thể sống.

Mùi của một người vừa thở ra, ngay sát mặt anh, trong bóng tối. Cái ấm ấy đọng trên gò má anh, trên môi anh, ẩm và riêng tư, gần gũi tới mức ghê tởm, như hơi thở của một kẻ lạ ghé sát mặt mình trong đêm.

Luồng hơi dừng. Ngừng lại đúng một nhịp.

Rồi nó thở vào.

Bính cảm thấy không khí quanh mặt mình bị kéo nhẹ về phía khe, tóc mai anh khẽ động, như đứng trước miệng một người đang hít một hơi sâu trước khi nói điều gì. Trong một khoảnh khắc dài bằng cả một đời, anh chờ cái điều ấy được nói ra.

Anh bật ngửa ra sau, ngã ngồi xuống bùn, đèn pin văng khỏi trán, lăn đi, vệt sáng quay tròn rồi đứng yên chiếu lệch lên trời. Tim anh đập loạn tới mức anh nghe được nó trong tai.

Anh ngồi yên trong bùn lạnh, mắt dán vào cái khe đen hẹp, chờ. Chờ nó thở lần nữa. Một tay anh quờ trong bùn tìm cán dao quắm mà không dám rời mắt khỏi cái khe.

Khe đen im lìm. Không thở ra. Không thở vào. Chỉ là một vệt tối nằm sát đất, vô tri, như mọi cái khe đá trên đời.

Nhưng Bính đã cảm thấy nó. Trên da mặt anh vẫn còn cái ấm đó, ẩm và dịu, đang nguội đi rất chậm. Anh đưa mu bàn tay quệt má, như thể có thể quệt nó đi. Quệt mãi mà cái cảm giác ấy vẫn ở đó, ngấm vào trong da, như một dấu vết.

Trên đầu anh, ở phương đông, một mảnh trăng tàn cuối tháng treo lệch giữa hai đỉnh núi, mỏng như một vết cắt. Cùng một lưỡi liềm khắc trên đá. Cùng một lưỡi liềm vừa sụp xuống dưới chân anh.

Và từ trong lòng quả đồi vừa gãy, một thứ gì đó đã biết anh ở đây.

Chương tiếp theo · Mục lục Mộ Khế