Chương 2: Cấu trúc rỗng ngoài hồ sơ
Trời sáng không xua được cái ấm đó.
Bính ngồi trước lều suốt phần còn lại của đêm, lưng dựa cọc, con dao quắm để ngang đùi, mắt mở. Anh không dám ngủ, dù mệt rã. Cứ mỗi lần mí mắt sụp xuống, anh lại thấy luồng hơi phả lên mặt, ấm và ẩm, và anh lại bừng tỉnh, tim đập như trống.
Có lần anh thiếp đi được vài nhịp thở, và trong cái chợp mắt ngắn ngủi ấy anh mơ thấy mình đang áp tai vào khe đá, và lần này, từ trong bóng tối, có một bàn tay luồn ra nắm lấy cổ tay anh, một bàn tay khô và lạnh.
Anh giật mình tỉnh, mồ hôi lạnh dọc sống lưng, và sau đó thì anh thôi không nhắm mắt nữa. Tới khi ánh ngày đầu tiên lọc qua tán cây thành màu sữa loãng, anh mới thở ra được một hơi cho đàng hoàng.
Ban ngày, cái khe đen kia trông không còn giống một cái miệng. Nó chỉ là một khe đá. Bức tường đen lộ ra dưới sườn đồi sụp trông cũng tầm thường hơn, ướt át, lấm bùn đỏ, mấy con giun đất bò ngoằn ngoèo trên mặt khắc.
Bính tự nhủ đêm qua mình hoảng. Người mệt, người sợ, người mang nợ thì dễ nghe thấy thứ không có. Hơi ấm từ lòng đất là chuyện thường, anh nhủ, là khí địa nhiệt, là khí từ một hốc sâu nào đó thông xuống lòng đất ấm hơn mặt đất.
Có lý do hết. Mọi thứ đều có lý do. Anh nhắc đi nhắc lại cái câu ấy trong đầu, mọi thứ đều có lý do, như một người vừa qua một đêm dài nhắc đi nhắc lại rằng ma không có thật, và càng nhắc thì cái câu càng mỏng đi.
Nhưng anh vẫn không lại gần cái khe.
Thay vào đó, anh làm cái việc mà một người tìm mộ tử tế phải làm trước khi động tới bất cứ thứ gì: anh khảo sát.
Cha anh tuy nghèo nhưng từng đi theo mấy đoàn khảo cổ làm thuê, vác đồ, đào hố thăm dò, và có tha về một mớ kiến thức lẫn vài món đồ nghề cũ.
Trong đám đồ ấy có một cái máy đo địa chất xuyên đất, loại radar dò lòng đất cầm tay, đã cũ, màn hình xước, nhưng còn chạy. Người ta dùng nó để dò xem dưới chân có gì rỗng, có gì đặc, có hốc, có hang, có vật chôn.
Với một mộ phu định mở mộ, nó là con mắt nhìn xuyên đất, là thứ giúp anh biết mình sắp đào vào cái gì trước khi cái gì đó đào vào anh.
Cha anh từng bảo, con à, dưới đất tối lắm, mà cái gì tối thì mình phải nhìn cho rõ trước khi thò tay, không thì nó cắn. Hồi đó Bính tưởng ông nói chuyện rắn rết. Bây giờ anh không chắc nữa.
Anh lắp pin, kiểm tra, rồi bắt đầu rà.
Anh đẩy cái bánh xe của máy chạy dọc theo nền đất trước bức tường đá, chậm rãi, từng đường một, mắt dán vào màn hình nhỏ. Sóng radar dội xuống lòng đất rồi vọng lên, vẽ thành những đường lằn trên màn. Đá đặc cho một kiểu lằn.
Đất cho một kiểu khác. Khoảng rỗng, chỗ không có gì, cho một mảng tối với những đường vọng dội qua dội lại, dễ nhận. Cái màn hình xước nhòe nhoẹt, nhưng Bính đã đọc nó đủ nhiều để dịch được những vệt sáng tối thành hình thù dưới chân mình.
Đường rà đầu tiên cho anh thấy bức tường đá dày chừng một mét, và sau nó là rỗng. Đúng như anh đoán. Một khoang. Một lòng mộ. Anh gật gù, đánh dấu vào cuốn sổ tay cáu bẩn. Cho tới đây thì mọi thứ đều bình thường, đều nằm trong cái mà một người tìm mộ có thể hiểu và bán.
Anh dịch máy sang trái, rà tiếp. Khoang rỗng vẫn tiếp tục. Anh dịch nữa. Vẫn rỗng. Anh nhíu mày. Một lòng mộ thường, dù là mộ lớn của quan lại quyền quý, cũng chỉ rộng tới một mức nào đó.
Cái khoang này cứ kéo dài mãi sang ngang. Anh đẩy máy đi mười bước, hai chục bước, dọc theo chân đồi, ra ngoài rìa mảng đất sụp, tới chỗ sườn đồi còn nguyên, cỏ còn xanh. Trên màn hình, mảng tối của khoảng rỗng vẫn nằm đó, bên dưới, không hề đứt.
Anh đi thêm, rà thêm, mồ hôi bắt đầu chảy dù trời còn mát. Mảng tối ấy không chịu khép lại. Nó cứ trải ra, trải ra, dưới chân anh, lớn hơn bất cứ lòng mộ nào anh từng nghe kể.
Bính dừng lại, lau mồ hôi. Có gì sai.
Anh quay về, lấy trong ba lô ra tập tài liệu mà anh đã chép tay và in lậu trước khi đi.
Đó là những gì anh gom được về vùng này: vài trang khảo sát địa chất cũ của một đoàn nào đó từ mấy chục năm trước, một bản đồ phục lục mờ tịt, mấy ghi chú lẻ.
Anh đã phải đổi ba bữa rượu và một ít tiền cho một lão cán bộ về hưu để có được mớ giấy này, và lúc đó anh tưởng mình mua được một tấm bản đồ kho báu.
Trong các tài liệu này, Đồi Liềm được ghi nhận là một quả đồi đất pha đá, không có ghi chú gì về hang động hay cấu trúc nhân tạo dưới lòng.
Nếu có một lòng mộ to cỡ này nằm dưới, hẳn đoàn xưa phải thấy. Trừ phi họ không rà tới đây. Trừ phi họ rà tới rồi mà không ghi lại. Trừ phi họ ghi lại rồi mà ai đó đã rút trang ấy đi.
Anh lật tiếp. Có một dòng làm anh lạnh người. Một ghi chú viết tay ở lề, mực đã phai: "Khối rỗng bất thường, vượt giới hạn thiết bị, không khảo được hết.
Đoàn dừng. Lão Kình quyết định rút." Rồi không có gì nữa. Trang sau bị xé. Mép giấy còn nham nhở, một vết xé vội, như thể ai đó đã rút trang ấy ra trong lúc tay đang run.
Lão Kình. Cái tên đó Bính có nghe. Một tay dẫn đoàn tìm cổ vật khét tiếng một thời, người mà cha anh từng nhắc tới với cái giọng nửa nể nửa sợ.
Một người vào nghề trước cả thời cha anh, đi khắp các mả cổ trong nam ngoài bắc, rồi một ngày dẫn cả một đoàn vào rừng và không ai trở ra.
Hai mươi năm trước. Dân trong nghề đồn ông và cả đoàn chết vì sốt rét, vì lở đất, vì bị thổ phỉ giết. Không ai biết chắc. Không ai tìm được xác.
Lão Kình thành một cái tên người ta nhắc để dọa nhau, một bài học về cái giá của lòng tham. Cha Bính, mỗi lần nhắc tên ấy, đều hạ giọng, như sợ nói to thì người ấy nghe thấy mà về.
Bính nhìn dòng chữ "Lão Kình quyết định rút", rồi nhìn cái máy radar trong tay, rồi nhìn bức tường đá đen. Cả người anh nổi gai. Có phải đây chính là chỗ đó.
Có phải hai mươi năm trước, Lão Kình đã đứng đúng chỗ anh đang đứng, đã rà đúng cái khoang này, đã thấy nó lớn bất thường, và đã làm cái việc khôn ngoan là quay đầu. Còn anh thì đang định làm ngược lại.
Anh đứng đó một lúc, ngón tay miết lên mép giấy bị xé, và một ý nghĩ lạnh lẽo lướt qua: người ghi dòng này đã rút, mà vẫn không thoát thành một cái tên để dọa con cháu. Vậy thì cái việc rút có thật sự cứu được ai không.
Anh nên rút. Anh biết mình nên rút. Một mộ phu giỏi chết già trên giường.
Nhưng anh nghĩ tới khoản nợ. Anh nghĩ tới cái cách lão chủ nợ cười khi anh xin khất, cái cười không động tới mắt. Anh nghĩ tới em gái anh ở nhà, tới mái nhà dột, tới những thứ một khoang mộ lớn cỡ này có thể đựng.
Một lòng mộ to chưa ai chạm tới sau bao nhiêu đời là cả một gia tài. Đủ để anh trả hết nợ, mua lại đất, dựng lại nhà, không bao giờ phải chui xuống một cái hố nào nữa.
Anh hình dung ra cái cảnh ấy rõ tới mức gần như chạm được: em gái anh không phải bỏ học, mái nhà không còn dột, anh đứng thẳng lưng giữa làng mà không ai biết anh đã làm gì để có những thứ ấy.
Chỉ một lần. Anh tự nhủ. Phá lệ một lần thôi.
Anh quyết định rà thêm một lần nữa, kỹ hơn, để vẽ cho ra hình dạng của cái khoang, để biết cửa vào nằm đâu, để biết chỗ nào nông nhất mà chui.
Anh chỉnh lại máy, hạ độ sâu quét xuống mức sâu nhất nó làm được, rồi kiên nhẫn đẩy bánh xe chạy thành từng đường song song, gần nhau, vẽ một tấm lưới phủ kín mặt đất trước bức tường.
Mỗi đường quét, màn hình lại thêm một lát cắt. Phần mềm cũ kỹ trong máy ghép các lát cắt lại với nhau thành một hình ảnh thô của thứ nằm bên dưới.
Mặt trời lên cao. Mồ hôi chảy vào mắt anh cay xè. Tiếng ve rừng dâng lên rồi lặng đi từng đợt, một nhịp dâng lặng đều đặn tới mức sau một lúc Bính không còn nghe thấy nó nữa, chỉ còn nghe tiếng bánh xe máy radar lăn trên đất và tiếng thở của chính mình.
Bính rà, rà, rà, tới khi tấm lưới đã đủ dày. Rồi anh ngồi xuống một tảng đá, đặt máy lên đùi, và bấm cho nó ghép toàn bộ hình lại.
Màn hình tối đi một thoáng khi máy xử lý. Bính nhìn vạch tiến trình bò chậm chạp, miệng khô.
Một phần trong anh, cái phần con cháu mộ phu, đang cầu mong cho thứ hiện ra chỉ là một lòng mộ bình thường, một cái hốc, một cái hang vô nghĩa, để anh có cớ tin đêm qua mình chỉ hoảng.
Anh nhận ra mình đang cầu, thật sự cầu, như hồi nhỏ cầu cho cha khỏi ho, và điều đó làm anh khó chịu với chính mình.
Vạch tiến trình đầy. Hình hiện lên.
Trong một thoáng Bính không hiểu mình đang nhìn cái gì. Hình ghép trên màn không phải một khoang vuông, không phải một lòng mộ chữ nhật như anh chờ đợi.
Nó là một hình tròn lớn, và bên trong hình tròn đó là một hình tròn nhỏ hơn, đậm hơn, đặc hơn. Hai vòng tròn lồng nhau. Xung quanh, các đường vọng dội của radar tỏa ra thành những nan đều đặn, như lông mi.
Bính nhìn nó hồi lâu, đầu óc cố gắng gán cho nó một cái tên kỹ thuật. Một hốc tròn. Một giếng. Một cái gì đó địa chất. Anh nghiêng máy, xoay nó, nhìn từ một góc khác, mong cái hình kỳ quặc kia tan ra thành mấy mảng vô nghĩa.
Nó không tan. Càng nhìn, nó càng rõ. Và càng rõ, anh càng không thể không thấy.
Cái khoang rỗng dưới lòng Đồi Liềm, nhìn từ trên xuống qua con mắt của radar, có hình một con mắt.
Một con mắt người. Vành ngoài là tròng trắng, vòng trong đậm hơn là tròng đen, và ở trung tâm tròng đen là một chấm đặc, một con ngươi. Cái khe đá nơi đêm qua anh ghé tai vào, chỗ luồng hơi ấm phả ra, nằm đúng ở khóe mắt, nơi nước mắt chảy ra.
Bính tự cười mình. Người ta nhìn đâu cũng ra mặt, ra hình. Ánh trăng vẽ ra mặt người trên vách núi, đám mây vẽ ra hình thú, vết ẩm trên tường vẽ ra hình ma.
Não người chỉ giỏi mỗi việc đó, tìm mặt ở những nơi không có mặt. Đây chỉ là một cái hốc tròn tình cờ, với một cái lõi đá tình cờ ở giữa, và radar cũ thì vẽ nhiễu.
Có thế thôi. Cái câu trấn an ấy vang lên trong đầu anh yếu ớt, như giọng một người đang cố trấn an chính mình trong bóng tối, và biết là mình đang nói dối.
Anh đưa ngón tay định tắt máy.
Và con ngươi trên màn hình co lại.
Không phải nhiễu. Không phải ánh sáng đổi. Cái chấm đặc ở trung tâm, con ngươi, nhỏ đi một chút, rồi nở ra, rồi nhỏ lại, đúng cái nhịp của một con ngươi đang điều tiết theo ánh sáng.
Cái nhịp của một con mắt sống. Bính giữ ngón tay lơ lửng trên nút tắt, không bấm xuống được, mắt dán vào cái chấm đen đang phập phồng, đếm theo nó mà không hay, một nhịp, hai nhịp, ba.
Một con mắt vừa mở ra trong lòng đất, và nó đang nhìn lên màn hình, nhìn qua màn hình, nhìn vào anh.