Chương 3: Bảo Châu đến muộn
Cái máy radar chết hẳn ba giây sau đó.
Màn hình chớp trắng một cái rồi tối đen, không phải kiểu hết pin, mà kiểu một thứ gì đó đã chạy ngược lên qua nó. Bính ném cái máy xuống đất như ném một con rắn.
Nó nằm im trên cỏ, vô tri, một hộp nhựa cũ vỡ giấc. Anh ngồi thở dốc, hai tay run, tự nhủ đủ thứ lý lẽ, và không tin lấy một câu.
Anh đã định bỏ đi. Thật. Anh đã thu một nửa lều, đã nhét cái máy hỏng vào ba lô, đã quay lưng lại với bức tường đá đen. Nhưng tới rìa rừng, anh dừng. Bỏ đi nghĩa là về tay không.
Về tay không nghĩa là món nợ vẫn còn đó, vẫn lớn lên mỗi đêm. Và sâu hơn cả nỗi sợ, anh thấy một thứ khác, một sự tò mò bệnh hoạn, một cái móc câu cắm vào lòng. Anh đã thấy một thứ không thể có. Bây giờ anh phải biết nó là cái gì.
Nên anh ở lại. Anh dựng lại lều, xa bức tường thêm vài chục bước. Anh ngồi đó cả ngày, canh chừng cái khe đen như canh chừng một con thú ngủ, và anh chờ, dù không rõ mình chờ gì.
Buổi sáng trôi qua chậm như nhựa cây. Bính ngồi trên một tảng đá, mắt lúc nào cũng kéo về phía bức tường, và anh nhận ra mình đang làm cái việc kỳ quặc của người canh mộ: đếm.
Đếm những con quạ đậu trên cây gạo trụi lá ở rìa thung. Đếm những giọt nước còn rỉ ra từ vách đất sụp, rơi xuống một vũng đọng, lộp, lộp, lộp, đều như đồng hồ.
Đếm để khỏi nghĩ. Vì hễ ngừng đếm, đầu anh lại trượt về cái con ngươi trên màn hình radar, cái cách nó co lại nở ra, cái nhịp của một thứ sống.
Tới gần trưa, anh để ý một điều nhỏ mà phần mộ phu trong anh không bỏ qua được. Lũ quạ trên cây gạo không kêu. Quạ là loài ồn ào nhất rừng, suốt ngày cãi nhau chí chóe.
Lũ này thì im. Chúng đậu thành hàng, quay đầu cùng một hướng, hướng về bức tường đá đen, và chúng nhìn. Không một con nào rỉa lông, không một con nào nhúc nhích.
Như thể chúng cũng đang canh. Hoặc đang đợi. Bính vỗ tay đánh đét một cái cho chúng bay đi, vì cái cảnh ấy làm anh sởn da. Lũ quạ giật mình bốc lên, lượn một vòng, rồi đậu lại đúng chỗ cũ, quay đầu đúng hướng cũ. Anh thôi không vỗ nữa.
Anh ăn qua loa nắm cơm cuối cùng, nhai mà không thấy vị. Rồi anh ngồi đó, dưới cái nắng loãng của một ngày sau mưa, và anh chờ.
Và trong lúc chờ, anh cứ ngỡ, đôi lần, rất khẽ, cảm thấy mặt đất dưới gan bàn chân mình ấm lên một chút. Không phải nắng. Nắng không lọt qua tán dày tới chỗ anh ngồi.
Một cái ấm tỏa lên từ dưới, từ sâu, mơ hồ tới mức anh không chắc nó có thật, hay chỉ là cơ thể anh đang bịa ra cái nó sợ nhất. Cái ấm của một thứ sống nằm bên dưới, thở chậm, và biết anh đang ngồi đúng trên người nó.
Tới chiều, anh nghe tiếng xe máy.
Tiếng động cơ rền lên từ con đường mòn dưới chân thung lũng, vật lộn với bùn lầy, gằn lên rồi tắt. Một lúc sau, một người lội bộ lên, dắt theo chiếc xe máy lấm bùn tới tận yên.
Một người con gái. Trẻ, gầy, đeo kính, áo khoác gió bám đầy đất đỏ, ba lô to gấp rưỡi người. Cô dừng lại khi thấy Bính và cái lều, ngỡ ngàng một thoáng, rồi cảnh giác.
- Anh là ai. Anh làm gì ở đây.
Giọng cô cứng, nhưng Bính nghe ra cái run trong đó, cái run của một người đi đường rừng một mình quá lâu và vừa gặp một người lạ ở một nơi đáng lẽ không có ai. Anh đứng dậy chậm rãi, để hai tay không, cho cô thấy anh không cầm gì.
- Tôi đi tìm trầm. Lạc đường, gặp mưa, mắc kẹt ở đây mấy hôm. Còn cô.
Lời nói dối trơn tru. Anh đã quen.
Cô gái nhìn anh, nhìn cái lều, nhìn con dao quắm dựng ở cọc, rồi nhìn ra phía bức tường đá đen lộ dưới sườn đồi sụp.
Mắt cô dừng lại ở đó, và Bính thấy mọi cảnh giác trong cô bị một thứ khác nuốt chửng trong tích tắc: sự kinh ngạc. Cô buông xe máy, để nó đổ kềnh xuống cỏ, và đi thẳng về phía bức tường, như bị kéo.
- Trời ơi, cô thì thầm. Nó lộ ra rồi.
Bính đi theo, giữ khoảng cách. Cô gái quỳ trước mặt đá, không hề để ý tới bùn, đưa tay run run lần theo những vành trăng khắc.
Cô lẩm bẩm những từ Bính không hiểu, rút trong ba lô ra một cái đèn, một cái máy ảnh, một cuốn sổ. Cô chụp, cô đo, cô vẽ, miệng không ngừng nói, nửa với mình nửa với anh.
- Tôi tên Bảo Châu, cô nói mà không quay lại. Tôi làm khảo cổ. Đúng hơn là tôi đang làm luận án, đang đi điền dã một mình vì không xin được kinh phí cho cả đoàn.
Tôi nghe dân bản kể về Đồi Liềm, về cái lệ cấm đào. Tôi tới để khảo sát bề mặt thôi, không định đào gì. Tôi không nghĩ... tôi không nghĩ mưa lại làm lộ ra cái này.
Bính im lặng. Anh nhận ra hai người họ vừa nói với nhau hai lời nói dối song song, hoặc hai nửa sự thật. Cả hai đều bảo mình không định đào.
Bảo Châu ngẩng lên, đẩy gọng kính dính bùn lên sống mũi, nhìn anh bằng đôi mắt sáng rực một thứ ánh sáng mà Bính nhận ra: đó là cơn sốt của người vừa chạm vào thứ mình tìm cả đời.
Bảo Châu mở ba lô, lấy ra một tấm bạt nhỏ, trải xuống đất cạnh bức tường, rồi bày lên đó cả một bộ đồ nghề mà Bính chưa từng thấy: thước dây, bàn chải mềm đủ cỡ, mấy lọ hóa chất, một cái kính lúp gắn đèn, một xấp giấy can.
Cô làm việc với cái vẻ chăm chú của người quên hết mọi thứ khác trên đời. Cô áp giấy can lên một mảng hoa văn, lấy than chì miết nhẹ, in lại từng đường khắc lên giấy, rồi soi kính lúp, rồi ghi chép, rồi lại in.
Bính ngồi xổm cạnh, nhìn, và lần đầu tiên từ khi tới cái thung lũng này anh thấy bớt cô độc. Có thêm một người. Một người không bỏ chạy.
- Anh nhìn đường khắc này, cô nói, chỉ vào một nét cong. Người xưa khắc đá bằng đục, bằng tay. Đường khắc của họ luôn có chỗ run, chỗ đậm chỗ nhạt, dấu của bàn tay con người.
Anh thấy đường này không. Nó đều tăm tắp. Không một chỗ run. Sâu y hệt nhau từ đầu tới cuối. Tôi chưa thấy bàn tay người nào khắc được như thế. Như thể nó không được khắc ra, mà được... mọc ra. Như vân gỗ. Như đường chỉ tay.
Cô rùng mình, đặt cây than chì xuống, xoa hai bàn tay vào nhau dù trời không lạnh.
- Anh có biết tại sao tôi tin cái lệ cấm của dân bản không, cô nói, giọng trầm hẳn. Vì người ta không tự dưng cấm một quả đồi.
Một quả đồi bình thường thì người ta trồng trọt, chăn thả, chôn cất. Người ta chỉ cấm khi đời trước đã trả giá cho việc không cấm. Mỗi cái lệ kiêng của người xưa là một tấm bia mộ vô hình, dựng lên cho những người đã chết để con cháu đừng chết theo.
Cái lệ càng nghiêm, cái giá đời xưa trả càng đắt. Mà cái lệ ở Đồi Liềm thì... anh nghe dân kể rồi đấy. Không phải cấm trồng, không phải cấm chăn. Là cấm đào. Cấm chạm. Đó là cái lệ nghiêm nhất tôi từng nghe.
Bính nghĩ tới ông nội mình, tới câu mộ phu giữ mộ không mở mộ, và lần đầu tiên anh tự hỏi liệu cái lệ tổ tông của dòng họ anh và cái lệ cấm của Đồi Liềm có phải là hai nhánh của cùng một cội rễ, hai tấm bia vô hình dựng lên từ cùng một nỗi sợ rất cũ.
- Anh có biết cái này là gì không, cô hỏi, giọng vỡ ra vì kích động. Anh có hiểu nó nghĩa là gì không. Hoa văn này. Cái dải trăng này.
Bính lắc đầu.
- Tôi cũng không, cô nói, và bật cười, một tiếng cười hụt hơi. Đó mới là chuyện điên rồ. Tôi học mười mấy năm. Tôi thuộc lòng mô típ trang trí của mọi triều đại trên đất này, từ những hoa văn xưa nhất tới đời gần đây.
Trống đồng, gốm men, bia đá, hoa văn cung đình, hoa văn dân gian. Tôi nhìn một mảnh gốm vỡ là biết nó của thời nào, vùng nào. Vậy mà cái này...
Cô đưa tay áp lên một vành trăng tròn bị nét khắc dọc chia đôi, cái hình giống con ngươi mà Bính đã thấy đêm qua.
- Cái này không thuộc về triều đại nào tôi biết. Không một triều đại nào. Phong cách khắc, cách dùng đường nét, cái mô típ trăng theo chu kỳ này, cái mắt này.
Nó không giống bất cứ thứ gì trong toàn bộ những gì tôi từng học, từng thấy, từng đọc. Như thể nó tới từ một nơi không có trong lịch sử. Một nơi đã bị xóa khỏi lịch sử.
Một cơn gió lùa qua thung lũng, lay những tán cây ướt, và trong tiếng lá Bính nghe như có ai thở dài. Anh rùng mình.
- Cô chắc không, anh hỏi. Có thể chỉ là một vùng hẻo lánh, một bộ tộc nhỏ nào đó không ai chép sử.
- Không, Bảo Châu nói, dứt khoát. Tôi đã nghĩ tới điều đó. Một tộc nhỏ, một văn hóa địa phương thất truyền, vẫn để lại dấu vết, vẫn nằm trong một dòng chảy, vẫn có họ hàng với cái gì đó.
Cái này thì không. Nó đứng một mình. Và nó cổ. Cổ kinh khủng. Anh nhìn lớp patина, lớp gỉ thời gian trên mặt đá này, nhìn cách hoa văn bị bào mòn. Cái này già hơn mọi thứ tôi từng chạm vào.
Cô đứng dậy, lùi lại để nhìn toàn bộ bức tường, hai tay ôm lấy khuỷu tay mình như thấy lạnh. Bính cũng lùi theo. Hai người đứng cạnh nhau, hai kẻ lạ, trước một thứ già hơn cả lịch sử.
- Có một điều nữa, Bảo Châu nói, giọng hạ thấp. Mộ. Mọi ngôi mộ đều có một cấu trúc. Cửa, đường dẫn, tiền thất, hậu thất, chỗ đặt quan, chỗ đặt đồ tùy táng.
Người xưa chôn người chết theo những quy tắc, để người chết có chỗ ở, có đồ dùng, có đường đi sang thế giới bên kia.
Mộ là một ngôi nhà cho người chết. Anh hiểu không. Mộ luôn luôn nói về một con người. Tên người đó, chức người đó, đời người đó, để người sau còn nhớ.
Cô quay sang nhìn Bính, và lần này trong mắt cô không còn cơn sốt, chỉ còn một nỗi sợ tỉnh táo, lạnh lùng.
- Cái này không có chỗ nào nói về một con người. Không một chữ. Không một cái tên. Không một dấu hiệu của một cái xác, một chức tước, một dòng họ. Chỉ có trăng. Chỉ có cái mắt. Tôi rà bề mặt cả buổi chiều và tôi không tìm thấy một dấu vết nào của một người được chôn ở đây.
Bính nghĩ tới hình con mắt trên màn radar, tới con ngươi co lại nở ra. Cổ anh khô khốc.
- Vậy thì nó là cái gì, anh hỏi. Nếu không phải mộ của một người.
Bảo Châu nhìn lại bức tường đá đen, nhìn cái khe hẹp sát đất nơi bóng tối đặc quánh đang đợi, và khi cô trả lời, giọng cô nhỏ tới mức gần như bị gió cuốn đi.
- Tôi nghĩ đây vẫn là một ngôi mộ, cô nói. Nhưng nó không chôn một người. Tôi nghĩ người ta xây cái này để chôn một thứ khác. Để nhốt một thứ khác.
Tôi nghĩ đây là một ngôi mộ chôn ký ức. Và ai đó đã bỏ rất nhiều công, rất nhiều đời người, để đảm bảo rằng thứ nằm trong này phải bị quên đi, mãi mãi.
Gió ngừng. Thung lũng lặng phắc. Và trong cái lặng đó, từ phía bức tường đá, rất khẽ, Bính nghe thấy cái âm thanh anh đã chờ cả ngày mà không dám gọi tên.
Một hơi thở. Dài, ấm, kiên nhẫn. Như một thứ đã đợi rất lâu vừa nghe thấy có người, cuối cùng, gọi đúng tên nó.