Chương 4: Dấu chân đi ra từ mộ
Đêm đó hai người không ai ngủ được.
Họ dựng hai lều cạnh nhau, cách bức tường một khoảng mà cả hai đều ngầm hiểu là chưa đủ xa. Bảo Châu đốt một đống lửa nhỏ, không phải để sưởi, mà vì ánh lửa làm người ta đỡ sợ.
Họ ngồi hai bên đống lửa, nói chuyện rời rạc, cốt để có tiếng người. Bảo Châu kể về luận án của cô, về những đêm điền dã, về cái cách giới của cô không tin những gì cô tin.
Bính kể nửa thật về mình, về dòng họ mộ phu, về cái lệ giữ mộ không mở mộ, dù anh giấu chuyện anh tới đây để phá cái lệ ấy.
Tiếng nói của hai người loãng ra trong đêm rừng, nhỏ bé, và Bính để ý rằng cả hai đều nói hơi to hơn cần thiết, hơi nhanh hơn cần thiết, như hai người sợ rằng nếu để khoảng lặng kéo dài thì sẽ có một thứ khác lấp vào.
- Mộ phu, Bảo Châu lặp lại từ đó, nhìn anh chăm chú qua ngọn lửa. Vậy là dòng họ anh giữ mộ. Không đào. Anh có thấy lạ không, hai người chúng ta, một người được dạy để mở, một người được dạy để giữ, lại gặp nhau ở đúng cái nơi này.
Bính không trả lời. Anh đang nhìn vào lửa, và trong tiếng củi nổ lép bép anh cứ ngỡ nghe thấy, đâu đó dưới nền, cái nhịp thở chậm rãi của bức tường.
Anh tự nhủ đó là gió trong các hốc đá. Anh đã nói câu đó với mình nhiều lần tới mức nó mòn nhẵn, không còn trấn an được ai.
Ngọn lửa nhỏ hắt lên mặt hai người một thứ ánh vàng chập chờn, và phía sau lưng họ, ngoài vùng sáng, bóng tối đứng sát tới mức Bính có cảm giác nó đang nghiêng vào, nghe.
Có một quãng, gần nửa đêm, gió đổi chiều. Nó thổi từ phía bức tường đá về phía hai người, và mang theo một mùi. Bính ngẩng đầu, mũi căng ra.
Đó là mùi đất sâu, anh đã quen, nhưng đêm nay lẫn trong đó là một mùi khác, ngòn ngọt, hơi gắt, một mùi anh phải mất một lúc mới gọi được tên.
Mùi hoa. Một thứ hoa nở về đêm, nồng và đục, thứ mùi người ta vẫn ngửi thấy ở những nghĩa địa cũ, nơi ai đó trồng hoa huệ, hoa dạ lý trên mộ người thân rồi bỏ đó cho hoang.
Nhưng quanh đây không có hoa. Bính đã đi khắp thung lũng này. Không một bụi hoa nào. Cái mùi tới từ phía bức tường, từ trong lòng đất, len qua khe đá, và nó làm da gáy anh dựng lên còn hơn cả mùi xác.
Bởi vì mùi xác là mùi của một thứ đã chết, còn mùi hoa cúng tỏa ra từ lòng đất là mùi của một thứ vẫn đang được ai đó chăm.
- Cô có ngửi thấy không, anh hỏi khẽ.
Bảo Châu, lúc đó còn thức, hít một hơi, rồi gật.
- Hoa, cô nói. Như... như hoa cúng. Cô im lặng một lúc, rồi nói thêm, giọng nhỏ tới mức Bính phải nghiêng người mới nghe rõ. Ở quê tôi, người ta nói khi ngửi thấy mùi hoa cúng mà không có bàn thờ nào quanh, thì nghĩa là có người vừa tới ngồi cạnh mình. Người mình không thấy.
Bính không đáp. Anh nhìn vào lửa, và cố không nhìn ra ngoài vùng sáng của nó, vào cái khoảng tối nơi sương mù đang dâng.
Vì anh có cảm giác, rất rõ, rằng nếu anh nhìn ra đó, anh sẽ thấy một cái gì đang ngồi xổm ở rìa ánh lửa, lặng lẽ, kiên nhẫn, đợi anh nhìn nó.
Anh giữ mắt mình trên đống than, đếm những hòn than đỏ tàn dần, và mỗi lần khóe mắt anh bắt được một cái bóng động ở rìa sáng, anh lại buộc mình tin đó là lửa nhảy, là cành cây, là gió.
Quá nửa đêm, Bảo Châu ngủ gục, đầu tựa vào ba lô, kính lệch trên mặt. Bính kéo áo khoác đắp cho cô, rồi ngồi canh. Anh quyết định sáng mai sẽ thuyết phục cô rời đi. Hai người, anh nghĩ, không nên ở lại.
Dù món nợ có lớn tới đâu. Có những thứ không đáng. Đêm qua anh đã nghi ngờ, hôm nay anh đã chắc: thứ trong bức tường kia không phải là một gia tài chờ người tới lấy. Nó là một cái gì đó chờ người tới mở.
Anh ngồi đó, dao quắm ngang đùi, nhìn ngọn lửa lụi dần, và lần đầu tiên từ khi tới đây anh thấy rõ rằng cái khoản nợ kéo anh vào thung lũng này, cái khoản nợ tưởng to bằng trời, hóa ra nhỏ bé tới mức nực cười khi đặt cạnh cái khe đen ngoài kia.
Anh ngồi như thế rất lâu, lưng tê dại, và cái lạnh từ mặt đất ngấm dần qua đũng quần lên tới xương sống, một cái lạnh ẩm không giống cái lạnh của đêm rừng bình thường, một cái lạnh dường như bốc lên từ dưới chứ không phải từ trời.
Anh thiếp đi lúc nào không hay.
Anh tỉnh dậy vì lạnh. Đống lửa đã tàn, chỉ còn than đỏ lập lòe. Trời chưa sáng, nhưng sương đã dâng dày, trắng đục, phủ kín thung lũng tới ngang gối. Bảo Châu vẫn ngủ. Bính ngồi dậy, xương cốt ê ẩm, và theo thói quen, anh nhìn về phía bức tường đá đen.
Cái khe vẫn đó. Bức tường vẫn đó. Cửa vẫn đóng. Phiến đá lệch vẫn ở nguyên vị trí, hé một khe đen như đêm đầu tiên. Không có gì thay đổi.
Trừ mặt đất trước cửa.
Đêm qua, và cả ngày qua, vùng đất bùn nhão trước bức tường phẳng lì, chỉ có dấu chân của anh và Bảo Châu, những dấu chân lộn xộn đi tới đi lui khi hai người khảo sát.
Bính nhớ rõ. Anh là mộ phu, anh được dạy đọc đất, đọc dấu, đọc những gì để lại trên một nấm mồ.
Một mộ phu giỏi nhìn một nấm mộ là biết đêm qua có ai tới thắp hương, có con thú nào bới, có người lạ nào lảng vảng. Anh nhớ mặt đất đêm qua, nhớ từng vết chân của hai người, như nhớ một trang giấy mình vừa viết.
Bây giờ, trên lớp bùn đỏ ướt trước cửa, có một hàng dấu chân mới.
Bính đứng dậy thật chậm, như thể cử động nhanh sẽ làm hàng dấu chân đó biến mất, hoặc tệ hơn, làm nó để ý tới anh. Anh bước lại gần, từng bước, mắt không rời mặt đất. Tim anh đập một nhịp nặng và chậm.
Đó là dấu chân người. Chân trần. In sâu, rõ nét, năm ngón đầy đủ, gót tròn. Một bàn chân người lớn, không quá to. Những dấu chân nối nhau thành một hàng đều đặn, bước này cách bước kia một sải vừa phải, như của một người đi thong thả, không vội.
Bùn xung quanh mỗi dấu chân còn lún, mép dấu chân còn ướt và sắc, chưa kịp khô, chưa kịp lở. Mới. Rất mới. In trong khoảng vài giờ trở lại, có khi ít hơn.
Bính cúi xuống, đưa tay sát một dấu chân, không dám chạm. Và lúc đó anh thấy điều khiến máu trong người anh đông lại.
Hàng dấu chân đi ra từ cửa.
Anh nhìn đi nhìn lại để chắc. Mộ phu đọc dấu không bao giờ nhầm chiều. Mũi của mỗi bàn chân, độ sâu của gót so với mũi, cái cách bùn bị hất nhẹ về phía sau ở mỗi bước, tất cả đều nói cùng một điều: người này đi từ trong ra.
Dấu chân đầu tiên, sâu nhất, rõ nhất, in ngay sát cái khe đen của bức tường, chỗ phiến đá lệch, chỗ chỉ vừa một thân người gầy lách qua.
Như thể ai đó đã từ trong lòng đất, từ sau bức tường đóng kín kia, bước ra, đặt bàn chân trần đầu tiên xuống bùn ngay trước cửa, rồi đi.
Nhưng cửa vẫn đóng.
Bính ngẩng lên, nhìn bức tường. Phiến đá lệch chỉ hé một khe rộng cỡ một gang tay, thấp ngang gối. Không một người nào, dù gầy tới đâu, có thể chui qua cái khe đó.
Anh đã ghé tai vào nó hai lần, anh biết nó hẹp tới mức nào. Vậy mà dấu chân đầu tiên lại in ngay tại đó, đi ra từ chỗ không ai ra được.
Anh đứng đó, nhìn cái khe hẹp rồi nhìn dấu chân đầu tiên ngay sát nó, và đầu óc anh cố ghép hai thứ ấy lại với nhau theo một cách có thể chịu đựng nổi, mà không cách nào ghép được.
Anh quỳ xuống lần nữa bên một dấu chân, và lần này anh ép mình nhìn cho kỹ, nhìn như một mộ phu phải nhìn. Và anh thấy điều anh đã cố không thấy.
Trong lòng mỗi dấu chân, nơi bùn lún xuống, không có nước đọng. Bùn đỏ ở đây sũng nước sau ba ngày mưa, hễ ấn ngón tay xuống là nước rỉ lên ngay.
Vậy mà lòng những dấu chân này khô. Khô ráo, như thể bàn chân in xuống đã hút cạn cả nước lẫn hơi ẩm của đất, để lại một khuôn chân khô khốc giữa vùng bùn nhão.
Bính chạm thử mép một dấu chân. Đất ở đó không những khô, mà còn lạnh, một cái lạnh ngấm vào đầu ngón tay như chạm vào kim loại để trong tủ đá. Anh rụt tay về, chùi vội vào ống quần, dù chẳng có gì dính.
Anh đã đọc dấu chân cả đời. Dấu chân người sống để lại hơi ấm, để lại nước, để lại sự sống của bàn chân đã đi qua. Những dấu chân này lấy đi. Chúng rút cạn chỗ đất chúng giẫm lên, như mỗi bước chân là một cái miệng nhỏ hút vào lòng đất.
Đi tới đâu, đất chết tới đó. Một vệt khô lạnh kéo dài qua vùng bùn sống, một con đường của thứ đã quên cả việc một bàn chân thì phải để lại sự sống chứ không phải lấy đi.
Bính nhìn cái vệt khô ấy chạy dài trên nền bùn đỏ, và anh nghĩ tới luồng hơi ấm từ khe đá, tới những dấu chân lạnh ngắt này, và anh thấy hai thứ ấy không mâu thuẫn nhau chút nào: cái dưới kia hút sự sống vào, để thở ra hơi ấm, rồi để lại sau lưng những vệt chết khô.
Anh đứng thẳng dậy, người lạnh toát, và lần theo hàng dấu chân bằng mắt. Chúng đi từ cửa, vòng qua một tảng đá lớn, rồi rẽ. Bính bước theo, chầm chậm, đếm trong đầu. Một dấu. Hai dấu. Ba. Hàng dấu chân men theo rìa đống đất sụp, đi vào vùng cỏ, rồi quặt lại, hướng về phía khu lều.
Hướng về phía hai người họ ngủ.
Bính nghe tiếng tim mình trong tai. Anh đi nhanh hơn, theo hàng dấu, qua đám cỏ ướt sương, và mỗi bước anh lại thấy dấu chân kia rõ hơn, gần khu lều hơn.
Chúng không lạc, không lượn vu vơ. Chúng đi thẳng. Có chủ đích. Như một người biết chính xác mình muốn tới đâu, biết ở đây có người, và đi tới chỗ người.
Trên đám cỏ, mỗi chỗ bàn chân trần ấy giẫm xuống, cỏ úa vàng đi, rạp xuống và không đứng dậy nữa, một vệt cỏ chết kéo dài theo hướng lều.
Sương mù cuộn quanh chân anh. Phía đông trời bắt đầu hửng một thứ ánh xám yếu ớt. Bảo Châu vẫn ngủ bên đống than tàn, không hay biết. Bính muốn gọi cô dậy nhưng cổ họng anh nghẹn lại, như trong một cơn ác mộng khi ta muốn hét mà không ra tiếng.
Anh tới gần lều mình. Hàng dấu chân vẫn dẫn anh đi, đều đặn, một bước một bước, qua chỗ anh nhóm lửa, qua cái ba lô của anh, vòng quanh cọc lều.
Rồi chúng dừng.
Bính đứng sững. Hàng dấu chân kết thúc đột ngột, không tản ra, không quay đầu, không có dấu chân nào đi tiếp.
Dấu chân cuối cùng, in sâu và rõ, hai bàn chân trần đặt song song, sát nhau, mũi chân chĩa thẳng về phía trước, dừng lại ngay trước cửa lều của anh. Cách chỗ đêm qua đầu anh nằm chừng một bước chân.
Như thể ai đó, một người từ trong lòng đất đóng kín, đã bước ra trong đêm, đã đi thẳng qua sương mù tới đây, đã đứng ngay trước lều anh, hai chân chụm lại, lặng lẽ, nhìn xuống anh ngủ.
Đứng đó bao lâu, Bính không biết. Đứng đó nhìn gì, anh không dám nghĩ. Và rồi, ở dấu chân cuối cùng này, người đó không đi tiếp.
Người đó không đi đâu cả.
Hàng dấu chân chỉ có đường tới. Không có đường về.