Chương 1: Cái chết ở Vồ Đá
Trên cần cổ ông già, ngay chỗ mạch máu lớn đập, in một vòng tròn bằng đúng miệng chén trà, viền lởm chởm răng cưa, như ai đặt một cái miệng đầy răng lên đó mà ngậm. Bên trong, da thịt lõm xuống, thâm quắt, khô hơn cả phần da còn lại.
Cả thân ông teo tóp trong bộ bà ba giờ rộng thùng thình, nhẹ tênh, rỗng không, như cái vỏ ve sầu vừa bị lột. Có thứ gì đã hút sạch nước trong người ông ra, hút từ trong tủy hút ra, rồi bỏ lại cái vỏ.
- Sáng nay, dưới chân Vồ Đá.
Mùi đầu tiên là mùi cháy nắng.
Không phải khói. Không phải nhang. Là cái mùi của một thứ từng có nước mà nay đã khô kiệt, thứ mùi mà bà Tư Quạ chỉ ngửi thấy đúng hai lần trong đời, và cả hai lần đều có người chết.
Cái mùi đó không bốc lên từ đâu rõ ràng. Nó cứ thấm vào, len qua cánh mũi, đọng lại trong cổ họng, đắng và khô, như liếm phải tro nguội.
Bà ngồi xổm trên tảng đá dưới chân Vồ Đá, hai đầu gối lép kẹp ép vào ngực, bàn tay nhăn nheo che ngang mày để chắn cái nắng tháng Sáu đang đổ thẳng xuống Thất Sơn như người ta đổ nước sôi. Đá dưới bà nóng ran, hơi nóng phả ngược lên qua lớp vải bà ba mỏng.
Cả triền núi im phăng phắc, không một tiếng chim, không một tiếng ve, như thể cái mùi cháy nắng kia đã đuổi hết mọi thứ sống chạy đi. Trước mặt bà, nằm vắt ngang một rãnh đá nông, là cái xác của ông Tám.
Hoặc thứ từng là ông Tám.
Bà đã quen ông gần sáu mươi năm. Bà nhớ cái lưng ông thẳng như cây tầm vông phơi khô, nhớ hai bàn tay ông to bè, gân guốc, mấy ngón cái chai sần vì cả đời bóp lá, day rễ, vuốt nhang.
Bà nhớ giọng ông trầm, chậm, mỗi câu nói ra đều như đã ngậm trong miệng ba ngày. Cái người nằm đây không còn gì của những thứ đó.
Da ông xám lại màu vỏ cây mục, dán sát vào xương đến mức gò má nhô lên thành hai cái sống nhọn, hai hốc mắt sâu hoắm như ai lấy thìa nạo.
Môi ông vén lên, để lộ hàm răng vẫn còn nguyên, và chính cái hàm răng nguyên vẹn trên khuôn mặt khô đét đó mới làm bà rợn người.
Cả thân ông teo tóp trong bộ bà ba nâu giờ rộng thùng thình, tay áo trống không như treo trên cái sào. Mấy ngón tay ông quắp lại, cong như móng chim, bấu xuống nền đá, như tới phút chót ông còn cố níu lấy một thứ gì.
Trời tháng Sáu, một cái xác để qua đêm là đã bốc mùi, đã trương, đã có ruồi bu kín. Cái xác này thì khô. Khô như cá lóc treo gác bếp ba mùa nắng.
Khô tới mức da ông kêu sột soạt khi gió lùa qua, như tiếng giấy bổi. Khô như thể có thứ gì đã hút sạch nước trong người ông ra, hút từ trong tủy hút ra, rồi bỏ lại cái vỏ.
Bà Tư đưa tay sờ lên cánh tay ông, qua lớp vải. Lạnh. Cứng. Không còn một chút hơi người. Cái thân thể từng vác củi, từng bồng bà qua suối hồi hai đứa còn nhỏ xíu, giờ nhẹ tênh, rỗng không, như một cái xác ve sầu lột bỏ.
Bà Tư đưa cây gậy tầm vông trong tay khẽ vạch cổ áo ông sang một bên. Cái vạt áo cứng đờ, sột soạt, như vạch vào giấy.
Trên cần cổ ông, ngay chỗ mạch máu lớn đập, có một vết bầm.
Một vòng tròn. Bằng đúng cái miệng chén uống trà. Viền của nó không trơn mà có khía, lởm chởm, đều đặn, như răng cưa. Như ai đặt một cái miệng tròn đầy răng lên đó mà ngậm.
Bên trong vòng tròn, da thịt lõm xuống, thâm đen, khô quắt còn hơn cả phần da còn lại, lõm như cái rốn của một trái mướp héo.
Bà Tư Quạ nhìn cái vết đó rất lâu. Lâu đến mức con chim sâu trên cây bồ đề sau lưng bà ngưng kêu, rồi kêu lại, rồi lại ngưng.
Đám mối dưới khe đá vẫn bò. Nắng vẫn rọi. Mọi thứ trên đời này vẫn cứ chạy theo nhịp của nó, chỉ có bà là đứng yên, ngồi yên, trước một sự thật mà bà đã sợ suốt mấy chục năm trời.
Bà không khóc. Người miền Tây như bà, khóc để dành cho lúc khác. Bây giờ là lúc của cái khác.
Bà chống gậy đứng dậy. Đầu gối kêu rắc một tiếng. Bà nhìn quanh.
Vồ Đá nằm ở lưng chừng núi, một mỏm đá lớn nhô ra như cái trán của ông khổng lồ, dưới gốc có hốc, có rãnh, có mấy bụi cây dại bám rễ vào kẽ.
Người ta ít lên đây. Đường mòn cỏ mọc lút, gai móc tứ phía. Vậy mà ông Tám lên. Lên một mình, lúc nửa đêm về sáng, không đèn, không gậy.
Cái gậy của ông bà thấy còn dựng ở vách nhà. Một ông già bảy mươi mấy, hai đầu gối đã mòn, mà leo con dốc này trong đêm, thì phải có chuyện gấp lắm, chuyện không lên không được.
Ông lên đây để làm gì, bà biết. Bà biết quá rõ. Mấy chục năm nay, đêm nào ông cũng canh, tháng nào ông cũng lên núi một đôi bận. Bà là người duy nhất còn sống biết ông lên đây làm gì, và biết cái thứ ông canh nguy hiểm tới mức nào.
Bà cúi xuống, định khép lại vạt áo cho ông. Tay bà chạm vào ngực ông, qua lớp vải. Và bà khựng lại.
Dưới lớp vải, nơi ngực ông Tám, có một vật. Cứng. Tròn dẹt. Bà luồn tay vào, kéo ra. Một cái túi vải nhỏ, màu đã bạc, miệng buộc bằng chỉ ngũ sắc. Trong túi là một mảnh giấy gập tư, và một thứ gì đó nhỏ, lạnh.
Bà không mở túi. Bà biết trong đó là gì. Cái này, ông Tám đeo trên người gần hết đời. Cái này, lẽ ra phải nằm lại với cái hũ, dưới buồng cấm trong nhà ông. Vậy mà ông mang nó lên đây.
Nghĩa là đêm qua, trước khi chết, ông Tám đã mở buồng. Ông đã lấy thứ này ra. Và ông đã định mang nó đi đâu đó, hoặc giấu nó, hoặc trao nó cho ai.
Nhưng ông không kịp.
Bà Tư siết cái túi trong lòng bàn tay. Bàn tay bà run. Không phải vì già. Vì bà chợt hiểu ra một điều khiến sống lưng bà lạnh toát giữa cái nắng đổ lửa: nếu ông Tám phải vội vàng mở buồng, lấy thứ này ra, mang nó chạy trong đêm, thì nghĩa là ông đã biết.
Ông biết có kẻ đang tới. Kẻ đó muốn cái hũ. Và ông thà chết khô trên Vồ Đá còn hơn để cái hũ rơi vào tay nó.
Mà ông đã chết khô thật.
Bà nhìn lại cái vết tròn răng cưa trên cổ ông một lần nữa. Trong đầu bà, một cái tên cũ kỹ, một cái tên mà cả đời bà tránh không gọi ra miệng, tự nó dội lên, lạnh ngắt như nước giếng tháng Chạp.
Ngải ăn.
Không phải ngải của ông Tám. Ông Tám nuôi ngải để giữ, để canh, ngải của ông hiền, ngải của ông nghe lời. Cái thứ để lại vết này không phải ngải nhà.
Cái thứ này, nó ở dưới. Nó bị nhốt dưới núi đã lâu lắm rồi. Và bây giờ, lần đầu tiên sau mấy chục năm, nó đã chạm được tới một con người, đã ngậm được, đã hút được.
Cái ấn dưới kia đang rạn.
Bà Tư Quạ lụm cụm bò ra khỏi hốc đá. Bà phải xuống núi. Bà phải gọi cho thằng nhỏ. Thằng cháu nội của ông Tám, cái thằng bỏ quê đi Sài Gòn từ năm mười tám, cái thằng vẽ vời gì đó trên máy, cái thằng không tin ma quỷ, không tin bùa ngải, không tin cả ông nội nó.
Cái thằng mà bây giờ, dù muốn dù không, đã là người giữ tiếp theo.
Tội nghiệp thằng nhỏ. Nó đâu có biết gì.
Bà xuống tới cái chòi của bà ở chân núi thì mặt trời đã lên cao. Bà ngồi thở một hồi cho lại sức, ngực phập phồng, mồ hôi rịn ra trên cái trán nhăn, hai chân run lẩy bẩy vì đường dốc.
Cái túi vải lấy trên người ông Tám bà nhét sâu trong túi áo, thỉnh thoảng đưa tay sờ lại, như sợ nó biến mất. Cái điện thoại cục gạch của bà, thằng cháu họ mua cho, bà ít khi xài, màn hình bám một lớp bụi mỏng.
Bà lần trong cái rổ may, lấy ra mảnh giấy có ghi số. Số của thằng Khôi. Ông Tám có ghi, cất kỹ trong cái hộp thiếc đựng kim chỉ, dặn bà nếu có chuyện thì gọi.
Bây giờ là có chuyện.
Bà bấm từng số một, mắt nheo lại. Bấm sai, xóa, bấm lại. Tay bà vẫn còn run.
Bên kia đổ chuông. Một hồi. Hai hồi. Ba hồi.
Rồi có tiếng nhấc máy. Một giọng thanh niên, hơi cộc, hơi mệt, cái giọng của người vừa bị dựng dậy giữa giờ làm.
- A lô. Ai đó.
Bà Tư hít một hơi. Cái giọng này. Hồi nhỏ thằng Khôi hay theo ông Tám ra vườn, líu lo cả ngày. Giờ giọng nó trầm rồi, lạ rồi, xa rồi.
- Khôi hả con. Bà Tư đây. Bà Tư dưới Bảy Núi nè con.
Im lặng một thoáng. Rồi cái giọng kia đổi, dè dặt.
- Dạ... bà Tư. Có chuyện gì không bà.
Bà Tư nhắm mắt lại. Bà phải nói câu này. Bà đã nói câu tương tự sáu mươi năm trước, khi báo tin ba của ông Tám. Bà tưởng đời mình không phải nói lần nữa.
- Con à. Ông nội con... ông đi rồi con.
Đầu dây bên kia, một tiếng thở. Không phải tiếng khóc. Tiếng của một người chưa kịp hiểu.
- Đi... là sao bà.
- Ông mất rồi con. Sáng nay người ta tìm thấy ông trên núi. Con thu xếp về đi con. Về liền.
Bà nghe tiếng thằng Khôi nói gì đó, lắp bắp, rồi nó hỏi, giọng cố giữ bình tĩnh mà không giữ nổi:
- Ông... ông sao mà mất hả bà. Ông bệnh gì đâu. Tháng trước con còn gọi, ông còn khỏe mà.
Bà Tư mở mắt ra. Trước mặt bà, trên vách chòi, treo lủng lẳng mấy bó nhang bà bó dở. Bà nhìn chúng. Bà nghĩ tới cái vết tròn răng cưa trên cổ ông Tám. Bà nghĩ tới cái túi vải đang nằm trong túi áo bà.
Có những chuyện không nói qua điện thoại được. Có những chuyện nói ra, thằng nhỏ sẽ cho bà là bà già lẩm cẩm. Nhưng có một chuyện bà phải dặn.
Dặn ngay bây giờ. Vì bà không chắc khi thằng nhỏ về tới, bà còn kịp nói hay không. Cái thứ dưới núi đã thức. Mà một khi nó đã thức, nó sẽ đi tìm cái hũ. Và nó sẽ đi tìm người giữ.
- Khôi. Con nghe bà nói.
Giọng bà đổi. Không còn run nữa. Lạnh, chắc, từng tiếng một, như đóng cọc xuống đất.
- Con về tới, con vô nhà ông, con đừng đụng vô cái gì hết. Nhứt là... nhứt là dưới cái buồng phía sau bếp. Cái buồng khóa. Con thấy cái hũ nào, cái hũ sành, con đừng có rớ tới. Nghe bà chưa.
- Hũ gì hả bà. Bà nói cái gì con không hiểu.
- Con đừng để cái hũ rơi vô tay nó. Con nghe rõ chưa Khôi. Đừng để cái hũ rơi vô tay nó.
- Tay ai hả bà. Bà Tư. Nó là ai.
Bà Tư không trả lời câu đó. Vì bà nhìn ra cửa chòi.
Ngoài sân, nắng vẫn chang chang. Mọi thứ vẫn yên. Con gà mái dẫn bầy con bới đất dưới gốc xoài. Vậy mà tự dưng, lũ gà con dừng lại hết. Đứng im. Rồi con gà mẹ xù lông, kêu một tiếng quác hốt hoảng, lùa cả bầy con chui tọt vào bụi.
Và bà ngửi thấy nó.
Cái mùi cháy nắng. Cái mùi của thứ từng có nước mà nay đã khô kiệt. Nó thoảng qua, mỏng như sợi chỉ, từ phía sau lưng bà, từ phía vách chòi quay về hướng núi. Cái mùi mà sáng nay bà đã ngửi trên cổ ông Tám, giờ theo bà về tận đây.
Giữa ban ngày.
Bà Tư Quạ chưa từng nghe nó dám xuống tới đây, giữa ban ngày, gần nhà người tới vậy. Lông tay bà dựng đứng. Cả người bà lạnh toát, dù nắng vẫn đổ lửa ngoài sân.
- Bà Tư. Bà Tư còn đó không. A lô.
Tiếng thằng Khôi vọng ra từ cái điện thoại, nhỏ xíu, xa lắc, như tiếng người gọi từ một thế giới khác, một thế giới có đèn điện, có máy lạnh, có những con người không tin gì hết.
Bà thấy thương nó. Nó còn trẻ quá, còn ở xa quá, mà cái gánh nặng mấy trăm năm của dòng họ nó thì đang chực chờ ngay sau lưng bà, ngay bên kia vách chòi, kiên nhẫn như đất, như đá.
Bà Tư Quạ chậm rãi đưa điện thoại lên tai. Bà không quay đầu lại nhìn về phía sau. Bà biết không nên nhìn. Bà chỉ nói, rất khẽ, rất gấp, cái câu cuối cùng bà kịp nói trước khi cái mùi đó tan đi:
- Con về liền nghe con. Bà chờ con dưới này. Mà con nhớ... cái hũ... đừng để...
Rồi đường dây kêu rẹt một tiếng, dài, the thé, như móng tay cào lên kính. Tín hiệu chết.
Trong cái yên lặng đột ngột sau tiếng rẹt đó, bà Tư Quạ nghe rõ một âm thanh khác, ngay sát sau lưng mình, ngay bên kia vách chòi, cách gáy bà chừng một gang tay.
Một hơi thở.
Dài. Chậm. Khô khốc. Và đói.