Chương 2: Về Bảy Núi
Xe đò thả Khôi xuống ngã ba lúc gần ba giờ chiều, ngay cái nắng độc nhất của một ngày tháng Sáu ở An Giang.
Anh đứng bên vệ đường, ba lô trên vai, áo sơ mi đen mua vội ở Sài Gòn còn nguyên nếp gấp, mồ hôi đã thấm ra lưng. Hơi nóng từ mặt đường nhựa bốc lên hầm hập, làm cảnh vật phía xa rung rinh như nhìn qua một lớp dầu.
Trước mặt anh, đồng bằng trải ra phẳng lì, vàng cháy, rồi xa xa, nhô lên những khối núi tròn trùng trục, xanh thẫm, im lìm dưới trời. Bảy ngọn. Thất Sơn. Bảy Núi.
Khôi đã không về đây sáu năm.
Anh nhớ hồi nhỏ, mỗi lần xe tới khúc này, anh hay dí mũi vào cửa kính đếm núi. Một, hai, ba. Đếm hoài không đủ bảy vì có ngọn nấp sau ngọn.
Ông nội ngồi bên cạnh, cười, nói núi nó giấu mặt, con đếm chi cho mệt, hồi nào con ở đủ lâu, núi tự cho con thấy hết. Hồi đó anh tin lời ông, mê lời ông. Anh tưởng núi là một thứ sống, biết giấu, biết bày.
Bây giờ ông nội nằm trong một cái quan tài, ở đâu đó dưới chân mấy ngọn núi giấu mặt kia, và Khôi thì đứng đây, hai mươi bốn tuổi, không tin núi giấu được cái gì, chỉ thấy nóng, mệt, và một nỗi trống rỗng nằng nặng mà anh chưa dám gọi tên.
Anh đón xe ôm vào ấp.
Đường vào nhà ông nội là đường đất đỏ, hai bên là ruộng và những hàng thốt nốt cao lêu nghêu, ngọn xòe ra như cây chổi cắm ngược. Khôi nhớ con đường này. Nhớ cả mùi của nó, mùi bùn, mùi rạ, mùi khói un muỗi buổi chiều. Nhưng có cái gì đó hôm nay khác.
Cái xóm im quá.
Ba giờ chiều, lẽ ra phải có tiếng con nít. Phải có tiếng radio cải lương từ cái nhà nào đó. Phải có người ngồi võng trước hiên, có bà nào đó ngoắc tay kêu vô uống miếng nước.
Hồi nhỏ Khôi nhớ cái ấp này lúc nào cũng rộn, chiều nào cũng có đám con nít rượt nhau ngoài đường đất, có tiếng người lớn gọi nhau ơi ới qua mấy hàng rào dâm bụt.
Đằng này, nhà nào cũng đóng cửa. Mấy cái sân vắng tanh, mấy con chó nằm im dưới gầm chõng, không thèm sủa, chỉ ngước mắt nhìn anh đi qua rồi cụp xuống.
Cả cái ấp như đang nín thở, như đang nép mình tránh một cái gì. Anh đi ngang một căn, thấy có người đàn bà đứng trong hiên tối, nhìn ra.
Khôi gật đầu chào theo thói quen. Người đàn bà không chào lại. Bà ta chỉ nhìn anh, từ đầu tới chân, rồi lặng lẽ lùi vào trong, khép cửa lại. Tiếng then cài đánh cạch.
Anh xe ôm chở Khôi cũng ít nói. Tới gần nhà ông nội, chú ta chạy chậm hẳn lại, rồi thắng cách cổng một quãng xa.
- Tới rồi đó cậu. Nhà ông Tám.
- Chú chạy vô luôn đi chú, còn xa mà.
Chú xe ôm lắc đầu, đưa tay quệt mồ hôi, mắt không nhìn về phía căn nhà.
- Thôi, cậu đi bộ vô. Tui... tui có chuyện, phải về.
Khôi đưa tiền, hơi ngạc nhiên. Chú ta cầm tiền, nhét vội vô túi, rồi nói thêm, giọng nhỏ lại, như sợ ai nghe:
- Cậu là cháu ông Tám hả. Chia buồn với cậu. Mà cậu... cậu liệu mà lo cho xong sớm rồi về trển đi. Ở đây... dạo này không có yên.
Chưa kịp để Khôi hỏi không yên là sao, chú ta đã quay đầu xe, rồ ga chạy mất, bỏ lại một vệt khói và một đám bụi đỏ.
Khôi đứng lại một mình trước cổng nhà ông nội.
Căn nhà nằm hơi tách khỏi xóm, lưng dựa vào triền núi, trước mặt là một khoảng vườn rộng. Nhà gỗ, mái ngói âm dương đã rêu, ba gian, cái gian giữa giờ đã treo tấm vải trắng và mấy câu liễn. Trong sân, lác đác vài người.
Khôi nhận ra mấy người bà con xa, vài ông bà già trong xóm. Họ ngồi đó, nhưng không xúm xít chuyện trò như đám tang anh từng thấy. Họ ngồi rời ra, im lìm, mỗi người một góc, như thể ai cũng muốn ngồi gần cửa để tiện đứng dậy đi về.
Và khi Khôi bước qua cổng, tất cả những cặp mắt đó đều quay về phía anh.
Không phải ánh mắt thương xót. Không phải ánh mắt của người nhìn đứa cháu mồ côi ông về chịu tang. Đó là ánh mắt dè chừng. Cảnh giác. Như người ta nhìn một con vật lạ vừa lọt vào sân.
Có người nhìn anh rồi vội cúi xuống. Có người nhìn anh rồi liếc về phía gian giữa, nơi đặt quan tài, rồi lại nhìn anh, như đang so sánh, đang chờ đợi một cái gì đó.
Khôi thấy gai gai sống lưng. Anh tự nhủ tại mình lâu không về, người ta không nhận ra, hoặc tại anh ăn mặc kiểu thành phố, lạc lõng. Anh là dân thiết kế đồ họa, anh quen nghĩ mọi thứ đều có lý do bình thường. Người ta lạ mình thì người ta nhìn. Vậy thôi.
Anh tiến vào gian giữa.
Quan tài đặt trên hai cái mễ gỗ, phủ vải điều đỏ thẫm. Phía đầu quan tài, một bát nhang đang cháy, khói lên thẳng một sợi trong cái không khí đứng gió.
Di ảnh ông nội đặt trên một cái kệ nhỏ. Trong ảnh, ông Tám nhìn thẳng, mặt khắc khổ, đôi mắt sâu, cái nhìn mà hồi nhỏ Khôi vừa sợ vừa thương. Tấm ảnh này chụp đã lâu, hồi ông còn chưa bạc hết tóc.
Khôi đứng trước quan tài. Cổ họng anh nghẹn lại. Mùi nhang, mùi nến, mùi gỗ mới trộn lẫn vào nhau, cái mùi của chết chóc mà anh chỉ ngửi thấy đôi lần trong đời.
Trong cái khói nhang mỏng, gương mặt ông nội trong di ảnh như chực động đậy, đôi mắt sâu nhìn thẳng vào anh, vừa nghiêm vừa buồn, y như cái nhìn hồi anh còn nhỏ mỗi lần anh làm sai chuyện gì.
Suốt chặng đường về, anh đã không khóc được. Anh cứ thấy mọi thứ như không thật. Sáng anh còn ngồi trong văn phòng máy lạnh, sửa cái logo cho khách.
Một cú điện thoại, và bây giờ anh đứng đây, trước cái hòm gỗ đựng người đàn ông đã nuôi anh lớn sau khi ba má anh mất sớm. Người đàn ông mà sáu năm nay anh chỉ gọi điện về mỗi tháng đôi lần, lần nào cũng vội, cũng cúp máy sớm vì bận.
Bây giờ thì hết bận rồi. Bây giờ thì có cả đời để mà rảnh, mà ông thì không còn nghe máy nữa.
Nước mắt anh ứa ra. Anh quỳ xuống trước quan tài, đốt nhang, cắm vào bát. Tay anh run.
Lúc cúi đầu lạy, mắt Khôi lướt qua tấm vải điều phủ quan tài. Và anh khựng lại.
Trên tấm vải đỏ, không chỉ có mỗi vải. Người ta đã dán, đã vẽ, đã đính lên đó những thứ lạ. Những lá bùa.
Giấy vàng, chữ son đỏ ngoằn ngoèo, thứ chữ Khôi không đọc được, không phải chữ Hán anh từng thấy ở chùa, mà là một thứ nét vẽ gãy gập, nhọn hoắt, nhìn vào thấy nhức mắt.
Bùa dán ở bốn góc quan tài. Bùa dán ở chính giữa, ngay trên ngực người nằm trong đó. Và quanh mép quan tài, người ta đã rịt một đường chỉ ngũ sắc, đỏ vàng xanh trắng đen, bện chặt, ghim xuống bằng những cây đinh nhỏ.
Niêm. Người ta đã niêm cái quan tài lại.
Khôi chưa từng thấy đám tang nào như vầy. Đám tang ông bà bên ngoại anh hồi xưa cũng có thầy cúng, có vàng mã, nhưng không có cái kiểu này. Cái kiểu bùa chú giăng kín như sợ cái gì trong hòm thoát ra.
Một bàn tay đặt lên vai Khôi.
Anh giật mình quay lại. Một ông già, chắc là người trong xóm, mặt nhăn nheo, mắt đục. Ông ta cúi xuống, nói rất nhỏ, hơi thở phả mùi trầu:
- Lạy ông đi con. Lạy rồi đứng dậy. Đừng có... đừng có rớ vô cái hòm. Đừng có dở vải ra. Nghe lời chú.
Khôi ngẩn người.
- Dạ. Sao vậy chú.
Ông già không trả lời. Ông liếc nhanh về phía mấy lá bùa trên quan tài, rồi liếc về phía cửa, rồi lùi lại, lẫn vào đám người đang ngồi. Như thể ông đã nói nhiều hơn ông được phép nói.
Khôi đứng dậy. Anh thấy bực, thấy hoang mang, thấy một cái gì đó không ổn đang bủa quanh căn nhà này, quanh cái xóm này, quanh cái chết của ông nội anh.
Anh là người không tin bùa ngải. Cả đời anh ông nội nuôi anh, dạy anh đủ thứ, nhưng có một thứ ông không bao giờ kể: ông làm nghề gì.
Người trong xóm gọi ông là thầy Hai, là ông Tám, có người gọi lén sau lưng là Hai Đởm. Khôi lớn lên chỉ biết ông trồng thuốc nam, bốc thuốc cho người ta, vậy thôi.
Nhưng cái cách cả xóm vừa nể vừa tránh ông, cái cách họ nhìn anh hôm nay, và bây giờ là cái quan tài bị niêm bùa kín mít này, tất cả đang nói với anh rằng ông nội anh không phải chỉ là ông lang vườn.
Anh nhìn quanh, tìm một khuôn mặt quen, tìm bà Tư, người đã gọi điện cho anh. Nhưng anh không thấy bà. Anh định bụng cúng xong sẽ đi tìm bà cho ra lẽ.
Trời bắt đầu sụp tối. Ở quê, tối tới nhanh. Mới đó mà nắng đã tắt sau núi, bóng núi đổ dài xuống vườn, nuốt lấy căn nhà. Người ta thắp đèn dầu, thắp thêm nến quanh quan tài.
Mấy người trong xóm bắt đầu kiếm cớ ra về, từng người một, lặng lẽ, không ai ở lại trực đêm như lệ thường. Chỉ còn vài người bà con xa và Khôi.
Một bà cô họ, trước khi về, kéo tay Khôi, dúi vào tay anh một nắm gạo và muối gói trong giấy báo.
- Con để cái này trong túi áo. Đừng có bỏ ra. Tối nay con ngồi gần đèn, đừng đi đâu hết. Có nghe cái gì cũng đừng có... đừng có ra mở cửa.
- Cô. Rốt cuộc là có chuyện gì. Sao ai cũng nói kiểu vậy. Ông nội con mất sao mà mất, người ta nói ông mất trên núi là sao.
Bà cô nhìn anh, ánh mắt vừa thương vừa sợ. Bà mấp máy môi, định nói, rồi lại thôi. Cuối cùng bà chỉ thở dài.
- Mai bà Tư Quạ qua, con hỏi bả. Bả biết. Cô không dám nói. Cô nói ra... cô sợ.
Rồi bà cô cũng về.
Khôi ngồi lại một mình trong gian giữa, bên cạnh quan tài ông nội, dưới ánh nến chập chờn. Mấy người bà con xa thì đã trải chiếu ngủ ở gian bên, nhưng họ kéo chiếu ra xa, sát vách ngoài, càng xa cái quan tài càng tốt.
Đêm núi yên tĩnh một cách lạ lùng. Không có tiếng dế. Không có tiếng ếch nhái. Khôi để ý điều đó. Ở quê, đêm phải đầy tiếng côn trùng. Đêm nay thì im. Im như cả khu vườn, cả triền núi đang nín thở.
Anh ngồi nhìn ngọn nến cháy. Khói nhang cuộn lên, vẽ những đường ngoằn ngoèo trong không khí đứng gió. Trên tấm vải điều, mấy lá bùa son đỏ như những con mắt nhắm, chỉ chờ anh lơ là là mở ra.
Khôi thấy mình mệt rã. Cả ngày đường, cả cú sốc, cả cái lạnh lẽo khó hiểu của căn nhà, dồn lại đè lên vai anh. Mí mắt anh nặng trĩu.
Tiếng tích tắc của cái đồng hồ treo tường nghe to lạ thường trong cái yên lặng. Anh tựa lưng vào cây cột gỗ, ngay sát đầu quan tài, định nhắm mắt một chút thôi.
Trong cái lơ mơ giữa thức và ngủ, anh nghĩ về ông nội. Anh nghĩ giá mà anh về sớm hơn. Giá mà tháng trước anh không cúp máy vội.
Anh nhớ giọng ông lần cuối, ông hỏi chừng nào con về thăm ông, ông có chuyện muốn nói với con. Anh đã ừ hữ cho qua. Bây giờ ông có chuyện gì muốn nói, anh không bao giờ biết được nữa.
Anh đặt bàn tay lên thành quan tài. Gỗ mát lạnh dưới lòng bàn tay. Anh nhắm mắt. Anh thầm nói với ông, trong đầu, những lời mà lúc ông còn sống anh chưa kịp nói. Con xin lỗi ông. Con về trễ quá.
Bàn tay anh áp trên mặt gỗ. Anh cảm nhận được thớ gỗ, được cái lạnh, được sự im lìm chắc nịch của một khối kín.
Và rồi, dưới lòng bàn tay anh, từ bên trong quan tài, vang lên ba tiếng gõ.
Cốc. Cốc. Cốc.
Chậm rãi. Rõ ràng. Đều đặn. Từ bên trong gỗ truyền ra, rung nhẹ vào da thịt anh.
Như có ai đó, nằm trong cái hòm đã niêm bùa kín mít kia, vừa đưa ngón tay lên, gõ vào nắp, ngay dưới bàn tay của Khôi.