Người Giữ Ngải · Chương 4 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 4: Cái hũ

Khôi đứng chết trân, cái chìa khóa đồng khựng lại cách ổ khóa nửa gang tay.

Tiếng cào ngừng.

Trong cái yên lặng đặc quánh, anh nghe rõ tiếng tim mình. Anh nghe rõ tiếng ngọn lửa đèn dầu lép bép. Anh nghe rõ cả tiếng máu chạy trong tai. Còn bên kia cánh cửa thì im. Im như chưa từng có gì cào.

Lý trí trong anh gào lên: chuột. Là con chuột. Hoặc con mèo hoang chui vào buồng từ lúc nào, bị nhốt, giờ cào cửa đòi ra. Chỉ vậy thôi. Mọi căn nhà cũ ở quê đều có chuột.

Nhưng cái nửa kia, cái nửa đã nghe ba tiếng gõ trong quan tài, thì biết. Biết rằng tiếng cào đó không phải chuột. Chuột cào lăng xăng, vội vã, lung tung. Cái tiếng vừa rồi chậm rãi, dài, có chủ ý. Như một câu chào. Hoặc một lời mời.

Khôi nuốt nước miếng. Mồ hôi rịn ra trên trán anh, dù trong nhà không nóng. Anh nên quay lại. Anh nên bỏ cái chìa khóa vào túi, đi ra gian giữa, ngồi canh đèn, chờ trời sáng, chờ bà Tư qua.

Bà đã dặn rõ: chừng nào bà biểu thì mới mở. Cái câu dặn đó vang trong đầu anh, rõ mồn một, đúng cái giọng lạnh và chắc của bà sáng nay.

Anh đã định quay đi. Thật. Bàn chân anh đã nhấc lên, đã xoay được nửa vòng về phía gian ngoài.

Nhưng rồi từ bên trong buồng, lần này không phải tiếng cào. Là một tiếng khác. Rất khẽ. Một tiếng thở dài.

Mỏng. Buồn. Như tiếng thở của một người, hay một thứ gì đó, đã bị nhốt trong bóng tối quá lâu, và vừa nghe thấy có người đến gần, thì khẽ thở ra, không phải vì giận, mà vì mừng. Vì mong.

Cái tiếng thở dài đó, không hiểu sao, làm tan đi nỗi sợ trong Khôi, thay vào đó là một nỗi gì khác. Một nỗi thương xót lạ lùng. Như anh từng nghe tiếng thở đó ở đâu rồi.

Như có ai trong đó đang đợi anh, đã đợi anh rất lâu. Có cái gì trong lồng ngực anh chùng xuống, một sợi dây cũ mà anh tưởng đã đứt từ lâu, giờ khẽ rung trở lại.

Tay anh, gần như tự nó, đưa cái chìa khóa vào ổ. Anh không còn nhớ rõ mình đã quyết định mở từ lúc nào. Như thể không phải anh đang mở cửa, mà cái cửa đang kéo anh lại.

Chìa vừa khít. Anh xoay. Ổ khóa đồng cũ kỹ kêu một tiếng "cách" nặng nề, vang động trong đêm, dội vào cái yên lặng như một tiếng then của một thứ gì rất xưa vừa được tháo ra. Lẫy khóa bật.

Khôi tháo ổ khóa, đặt xuống đất. Bàn tay anh ướt mồ hôi. Anh đặt lòng bàn tay lên mặt gỗ lim, đẩy.

Cửa mở ra, rít lên một tiếng dài trên bản lề gỉ sét, cái tiếng rít kéo lê trong đêm như tiếng rên của một thứ đã đứng im quá lâu.

Một luồng không khí từ trong buồng phả ra mặt anh. Lạnh. Ẩm. Và mang một thứ mùi anh chưa từng ngửi. Mùi đất, mùi nhang tàn lâu năm, mùi rễ cây mục, mùi của một nơi đóng kín không ánh sáng suốt mấy chục năm.

Nhưng bên dưới tất cả, có một mùi khác, ngòn ngọt, tanh tanh, như mùi máu khô trộn mật ong, một thứ mùi luồn vào mũi anh rồi đọng lại trong cuống họng, không tan.

Khôi đưa đèn dầu vào trước.

Cái buồng nhỏ, vuông, vách đất, không cửa sổ. Ánh đèn dầu run rẩy soi tỏ một không gian mà anh không bao giờ tưởng tượng nổi nằm ngay trong căn nhà tuổi thơ của mình.

Khắp bốn vách, từ trên xuống dưới, dán đầy bùa. Hàng trăm lá. Lớp này chồng lớp kia, lớp mới đè lên lớp cũ đã mục, chữ son đỏ phai dần thành nâu, thành đen.

Có những lá mới tinh, son còn tươi roi rói. Có những lá cũ tới mức chỉ còn là mảnh giấy mủn, chạm nhẹ là tan. Trong ánh đèn dầu run rẩy, mấy nét son trên bùa như nhúc nhích, như bò.

Không khí trong buồng nặng, đặc, dính vào da, và cái mùi máu khô trộn mật ong cứ luẩn quẩn quanh mũi anh, ngọt một cách bệnh hoạn.

Nhìn cả bốn vách phủ kín bùa như vậy, Khôi hiểu ra một điều khiến anh rùng mình: ông nội anh, và những người trước ông, đã dán bùa lên đây không ngừng nghỉ, năm này qua năm khác, đời này qua đời kia.

Như người ta trám không ngừng một con đê đang vỡ, biết rằng chỉ cần ngừng tay một mùa là nước sẽ tràn.

Dưới nền đất, có một vòng tròn. Vẽ bằng vôi trắng, hoặc muối, hoặc gì đó trắng đã ngả vàng. Vòng tròn lớn, gần kín nền buồng. Bên trong vòng tròn, lại có những đường nét vẽ chằng chịt, những cái dấu gãy gập nhọn hoắt giống cái dấu trên đầu chìa khóa.

Quanh vòng tròn cắm những cây nhang đã cháy hết, chân nhang chi chít, lớp này gối lớp kia, đếm không xuể, dấu tích của không biết bao nhiêu đêm có người ngồi đây thắp nhang canh.

Một góc buồng có cái chiếu rách, một cái gối gỗ. Chỗ ông nội ngồi. Chỗ ông nằm. Bao nhiêu đêm ông rời cái giường ấm ngoài kia, vào đây, ngồi xuống cái chiếu rách này, một mình, trong bóng tối, đốt nhang, canh chừng.

Bao nhiêu đêm trong đời ông. Mà Khôi thì ngủ ngon lành ở gian ngoài, không hề hay biết. Anh chợt nhớ những đêm hồi nhỏ, nửa khuya thức giấc, thấy cái giường ông trống, anh tưởng ông ra vườn.

Hóa ra ông ở đây. Ngay sau cái vách này. Cách chỗ anh nằm có mấy bước chân, mà là cả một thế giới anh không bao giờ được bước vào.

Cổ họng Khôi nghẹn lại. Anh thấy thương ông nội đến quặn lòng, thương cái dáng lưng còng ngồi một mình trong cái buồng đất tối tăm này, đêm này qua đêm khác, suốt một đời, không một lời than.

Và rồi ánh đèn của anh dừng lại ở chính giữa vòng tròn.

Ở đó, trên một cái bệ đất nhỏ đắp cao, đặt một cái hũ.

Một cái hũ sành. Cỡ bằng cái nồi đất kho cá. Da hũ màu nâu sẫm, men cũ, lốm đốm những vệt đen như vết cháy, như thể nó từng bị lửa liếm qua nhiều lần.

Miệng hũ đậy một cái nắp gỗ tròn, và trên nắp, dán chồng chất không biết bao nhiêu lá bùa son, niêm kín, buộc lại bằng những vòng chỉ ngũ sắc quấn từ nắp xuống thân hũ, chằng chịt như mạng nhện.

Mấy vòng chỉ cũ đã sờn, có vòng đứt, được nối lại bằng vòng chỉ mới, dấu vết của bao nhiêu lần người ta phải buộc lại. Cái hũ bị trói. Bị niêm. Bị canh. Như một con thú dữ bị xích, mà sợi xích đã mòn gần đứt.

Khôi bước vào buồng, cẩn thận không giẫm lên vòng tròn vôi. Anh tiến lại gần cái hũ, đưa đèn lại gần.

Và anh thấy nó.

Cái hũ đang động đậy.

Không phải rung do tay anh run. Không phải bóng đèn chao. Cái hũ sành, thân hũ, đang phồng lên rồi xẹp xuống. Phồng lên. Xẹp xuống. Chậm rãi. Đều đặn.

Lớp men nâu căng ra rồi chùng lại, căng ra rồi chùng lại, theo một nhịp mà Khôi nhận ra ngay lập tức, nhịp mà cả đời anh ai cũng biết, vì chính anh cũng đang làm:

Cái hũ đang thở.

Sành thì không thở được. Sành là đất nung, là vật chết. Vậy mà cái hũ này phồng lên xẹp xuống như một lồng ngực.

Và đi cùng với cái nhịp đó, là một âm thanh rất khẽ, phát ra từ bên trong hũ, lọt qua khe nắp gỗ: một tiếng rì rầm, ướt át, như tiếng nước óc ách, hoặc tiếng một thứ gì mềm mại đang trở mình trong bóng tối.

Khôi đứng như trời trồng. Cây đèn dầu trong tay anh run bần bật, ánh sáng nhảy múa trên vách bùa, làm hàng trăm lá bùa son như chớp động, như cả căn buồng đang sống, đang nhìn anh bằng hàng trăm con mắt đỏ.

Mọi lý lẽ trong đầu anh sụp đổ. Không có lời giải thích khoa học nào cho một cái hũ sành tự thở. Không có chuột nào, mèo nào, không có gió lùa, nhiệt độ, co giãn vật liệu nào làm được điều này.

Hai mươi bốn năm sống đời người ta, anh đã quen cười nhạt trước mọi thứ không giải thích được, đã quen xếp mọi chuyện ma quỷ vào ngăn của những thứ người ta bịa ra để dọa con nít.

Vậy mà giờ đây anh đang nhìn vào một thứ mà cả đời anh tin là không tồn tại. Và nó đang thở, ngay trước mặt anh, cách anh hai bước chân, chậm rãi, an nhiên, như nó có cả mấy trăm năm để thở và sẽ còn thở tiếp.

Đây là con Lệ. Con ngải. Cái thứ ông nội anh viết trong mảnh giấy. "Con Lệ trong hũ, nó là của nhà mình, nó không hại con."

Câu chữ run rẩy của ông nội bỗng hiện rõ trong đầu anh, và lần đầu tiên anh hiểu ông không viết bằng giọng mê tín. Ông viết bằng giọng của một người biết rõ thứ mình đang nói tới, một người đã sống với nó cả đời.

Khôi không biết mình đứng đó bao lâu. Có thể vài giây. Có thể vài phút. Anh không nhúc nhích được. Một phần vì sợ.

Một phần vì một cái gì khác, một sự cuốn hút kỳ lạ, như khi người ta đứng trên cao nhìn xuống vực và thấy muốn nhảy. Cái hũ thở, và mỗi nhịp thở của nó như khẽ kéo anh lại gần thêm một chút, dịu dàng, không cưỡng được.

Rồi cái hũ ngừng thở.

Đột ngột. Thân hũ phồng lên một nửa rồi giữ nguyên ở đó, căng cứng, bất động. Tiếng rì rầm bên trong ngừng bặt.

Cả căn buồng rơi vào một sự im lặng tuyệt đối, nặng nề, đến mức Khôi nghe được tiếng tim mình đập như trống.

Và rồi, từ bên trong cái hũ, vang lên một giọng.

Không phải qua tai. Khôi nghe nó vang lên thẳng trong đầu mình, ở phía sau hai con mắt, ở chỗ sâu nhất của hộp sọ, một nơi mà chưa từng có âm thanh nào chạm tới. Cái cảm giác đó lạ tới mức da đầu anh tê rần, sống lưng anh dựng lên từng đốt.

Giọng đó nhẹ, mảnh, ướt, vừa như tiếng con gái, vừa như tiếng gió luồn qua khe cửa, vừa như tiếng ai đó nói khi miệng đầy nước. Nó không to, mà rõ, rõ tới từng hơi, như được thì thầm sát vào màng nhĩ từ bên trong.

Giọng đó gọi.

Gọi đúng tên anh.

- Khôi...

Một tiếng. Kéo dài. Trìu mến. Như reo. Như mừng rỡ. Như một người đã đợi rất, rất lâu, và cuối cùng người mình chờ đã tới.

- Khôi... về rồi...

Cây đèn dầu tuột khỏi tay Khôi, rơi xuống nền đất nghe một tiếng cạch. Ngọn lửa chao mạnh, suýt tắt, rồi cháy bùng lại, hắt những cái bóng khổng lồ run rẩy lên khắp bốn vách bùa, làm cả căn buồng như chao đảo, như sắp đổ ụp xuống đầu anh.

Khôi lùi lại một bước, lưng đập vào vách đất. Mấy lá bùa sau lưng anh sột soạt, mủn ra dưới vai anh. Tim anh như ngừng đập rồi đập dồn. Cái hũ vừa gọi tên anh. Không phải gọi một người lạ.

Nó gọi đúng cái tên mà chỉ người trong nhà mới gọi, gọi bằng cái giọng của người đã biết anh từ lúc anh còn đỏ hỏn. Cái thứ trong hũ biết anh là ai. Nó biết anh đã về. Nó gọi anh như gọi người thân lâu ngày trở lại.

Và trong nỗi kinh hoàng tột độ đó, có một thứ làm Khôi rợn người hơn cả việc cái hũ biết nói: đó là cái giọng kia, anh thấy quen.

Thấy gần gũi. Thấy như... như giọng của một người anh từng biết, từng thương, từ rất lâu rồi, lâu đến mức anh không nhớ nổi. Một thứ vọng âm từ tận đáy tuổi thơ, từ một góc nào trong anh mà anh đã đóng kín từ lâu.

Cái hũ phồng lên xẹp xuống một lần nữa, dịu dàng, như một cái thở phào.

Rồi giọng đó lại cất lên trong đầu anh, khẽ hơn, gần hơn, như đang ghé sát vào tai anh mà thì thầm:

- Đừng sợ Khôi. Là chị nè. Chị Lệ nè. Chị đợi em lâu lắm rồi...

Chương tiếp theo · Mục lục Người Giữ Ngải