Chương 1: Bài báo không ai dám đăng
Anh chụp tờ giấy trắng, đèn flash lóe lên trắng xóa cả căn phòng. Trong tấm ảnh vừa chụp, tờ giấy không còn trắng nữa.
Mờ như in chìm, nổi lên một dòng viết bằng thứ chữ cũ, ngả nghiêng, không phải nét máy mà là nét người, nét của một bàn tay đã ngừng cầm bút từ rất lâu: ngươi muốn biết sự thật, vậy thì cầm lấy, nhưng đừng trách đã không báo trước.
An ngẩng lên nhìn tờ giấy thật trên bàn. Vẫn trắng. Trơn. Không một vệt. Anh nhìn lại màn hình điện thoại - dòng chữ vẫn còn đó, chỉ có ở trong ảnh. Mười hai năm làm nghề, anh chưa từng thấy một thứ nào thò tay qua ống kính để nói riêng với mình như vậy.
- Ba phút trước, khi tòa soạn vẫn còn là một chỗ bình thường.
Người đàn ông trong tấm ảnh đã chết được mười một tháng, vậy mà chữ ký của ông ta vẫn còn ướt.
Minh An đặt tờ hợp đồng công chứng xuống mặt bàn kính, kéo cây đèn bàn lại gần. Ở góc dưới bên phải, dưới dòng "Bên bán", là một chữ ký bằng mực xanh, nét cuối còn loe ra một vệt nhỏ như người ta vừa nhấc bút lên vội.
Anh đưa đầu ngón tay chạm vào. Khô. Tất nhiên là khô, anh tự nhủ, giấy tờ này đã photo ba lần rồi mới tới tay anh. Nhưng cái cảm giác lúc nãy, khi mắt anh vừa lướt qua, là mực còn ướt.
Anh đã nhìn thấy ánh đèn hắt trên vệt mực như hắt trên mặt nước. Anh chắc chắn về điều đó theo cái cách một người làm nghề mười hai năm chắc chắn về thứ mắt mình thấy trước khi đầu kịp giải thích.
Ngoài cửa sổ tầng bốn, Sài Gòn về khuya vẫn chưa chịu tắt. Tiếng xe dưới đường Pasteur dội lên thành một thứ tiếng ù ù đều đặn, thỉnh thoảng có tiếng còi cắt ngang rồi tan đi.
Trong tòa soạn chỉ còn lại cây đèn của anh và cái máy lạnh chạy rì rì ở góc trần. Mọi người về hết từ chín giờ. An thích giờ này. Khi không còn ai, các con số và các cái tên chịu nói chuyện với anh dễ hơn.
Anh đứng dậy, đi rót thêm trà từ cái bình giữ nhiệt trên kệ. Nước đã âm ấm, vị chát đắng của trà để lâu.
Anh bưng ly quay lại bàn, ngang qua dãy bàn trống của đồng nghiệp, những màn hình tối, những chiếc ghế đẩy lệch, một cái áo khoác ai đó bỏ quên vắt trên lưng ghế.
Ban ngày chỗ này ồn ào, chuông điện thoại, tiếng cãi nhau về tiêu đề, mùi cà phê và mùi mồ hôi. Đêm, nó là một cái xác nhà, và An là người duy nhất còn thở trong đó.
Mười hai năm qua anh đã quen với cái xác nhà này tới mức anh thấy nó thân hơn căn hộ một phòng anh thuê ở quận 4, nơi anh chỉ về để ngủ và quên.
Tên người chết là Lê Quang Đệ. Sinh năm 1958. Chủ một căn nhà phố ba tầng trong một con hẻm ở quận Bình Thạnh, căn nhà mà theo giấy trắng mực đen này đã được bán cho một công ty tên là Tịnh Thổ vào ngày mười bốn tháng Ba năm nay, với giá bằng đúng một phần ba giá thị trường.
Vấn đề không nằm ở cái giá. Vấn đề nằm ở chỗ ông Lê Quang Đệ đã được hỏa táng tại Bình Hưng Hòa vào tháng Bảy năm ngoái. An có giấy chứng tử.
Anh có cả ảnh chụp tờ biên nhận lò thiêu, do đứa cháu gọi ông bằng cậu đưa cho, một thanh niên mặt xám ngoét ngồi trước mặt anh chiều nay trong một quán cà phê trên đường Phan Đăng Lưu, hai tay ôm ly nước mãi không uống.
- Cậu em chết rồi mà anh, anh ta nói, giọng cứ tụt xuống cuối câu như sợ ai nghe. Em đi đám, em bưng di ảnh. Vậy mà tháng trước ngân hàng gọi đòi nợ, nói nhà cậu em bán rồi, sang tên rồi, người ta tới đuổi mẹ con bà mợ em ra đường.
Có người còn thấy cậu em ký giấy ở phòng công chứng. Thấy tận mắt. Hỏi ra thì cái phòng công chứng đó... đóng cửa từ đời nào rồi anh.
An đã nghe đủ thứ chuyện trong nghề. Người ta khai man, người ta giả chữ ký, người ta mượn căn cước người chết để vay tiền. Chuyện đó có.
Nhưng người ta không bịa ra một văn phòng công chứng đã đóng cửa rồi lại có người thề thốt là thấy người chết ngồi ký trong đó. Cái chi tiết thừa đó, cái chi tiết vô lý đến mức không ai bịa làm gì, chính là thứ làm gáy An lạnh đi.
Trong mười hai năm, anh học được một điều: lời nói dối thường gọn gàng, hợp lý, vừa khít. Còn sự thật thì luôn có một mẩu thừa ra, một mẩu xấu xí không ai gắn vào đâu được.
Anh thanh niên còn kể một chi tiết nữa, lúc gần đứng dậy, như thể nó vừa bật ra khỏi đầu anh ta. Người bảo vệ phòng công chứng cũ, ông già giữ cái nhà bỏ hoang đó, có nói với anh ta một câu.
Ông già bảo dạo này đêm nào cũng có người tới gõ cửa cái phòng công chứng đã đóng, gõ ba tiếng, đều đặn, rồi đứng đó. Ông không dám ra mở.
Sáng ra thì trên bậc thềm bám bụi lại có dấu chân, dấu chân đi vào mà không có dấu đi ra. An đã ghi câu đó vào sổ, gạch chân hai lần.
Anh không tin ma. Anh tin rằng đằng sau mỗi câu chuyện ma là một người sống đang che giấu một việc làm. Nhưng cái dấu chân đi vào mà không có dấu đi ra cứ nằm lại trong đầu anh, không chịu xếp vào đâu.
Anh uống một ngụm trà chát. Bên ngoài, một chiếc xe cứu thương đi qua đường lớn, tiếng còi kéo dài rồi xa dần, và trong vài giây căn phòng nhuốm một thứ ánh đỏ chớp tắt hắt lên trần. Rồi nó qua. An đặt ly xuống, kéo lại bàn phím.
Anh bật máy ghi âm trong đầu, cái máy không bao giờ tắt, và bắt đầu gõ.
*"Người chết vẫn ký hợp đồng: ai đang bán nhà của những người đã khuất ở Sài Gòn?"*
Anh gõ tiêu đề trước, như anh vẫn quen, để nó kéo cả bài đi theo. Rồi anh gõ đoạn mở, gõ về anh thanh niên ôm ly nước, về bà mợ bị đuổi ra hẻm lúc nửa đêm với cái giường gấp và một bao quần áo.
Anh gõ tên công ty Tịnh Thổ, gõ cái địa chỉ đăng ký kinh doanh mà anh đã chạy ra xem chiều qua: một căn nhà khóa cửa, biển hiệu gỉ, hộp thư nhét đầy tờ rơi.
Anh gõ tên ba người chết khác mà anh đã lần ra trong ba ngày qua, ba người cùng "bán" nhà cho cùng một nhúm công ty có cái tên na ná nhau, Tịnh Thổ, Tịnh Trạch, An Thổ Đường. Tất cả đều chết trước ngày ký. Tất cả đều có nhân chứng thề là thấy họ ký.
An gõ nhanh. Chữ chạy ra dưới mười đầu ngón tay anh thành hàng, thành đoạn, thành một thứ có hình hài.
Đây là phần anh yêu nhất của nghề, cái lúc một mớ hỗn loạn chịu xếp thành một câu chuyện có đầu có đuôi, cái lúc anh thấy mình không phải là kẻ bất lực trước bóng tối mà là người cầm đèn rọi vào nó.
Cha anh từng nói nghề báo là nghề của những người không chịu được chuyện không hiểu. An thừa hưởng đúng cái tật đó của ông, cái tật và một cái máy chữ cũ ông để lại, giờ nằm trên kệ sau lưng anh như một vật thờ.
Đồng hồ góc màn hình nhảy sang 23:47.
Anh gõ tới đoạn kết, đoạn anh luôn để cuối: một câu hỏi bỏ ngỏ, ném thẳng vào mặt người đọc. *"Khi người chết còn ký được giấy tờ, thì cái gì ở thành phố này là thật?"*
An nhấc tay khỏi bàn phím. Anh đọc lại. Tốt. Sắc. Bài này sẽ làm người ta khó chịu, và một bài báo làm người ta khó chịu là một bài báo còn sống. Anh với tay lấy ly trà đã nguội, ngửa cổ uống một hơi.
Mùi giấy cháy.
Mới đầu anh tưởng từ ngoài hẻm bay vào, ai đó đốt vàng mã muộn. Rồi anh nhận ra mùi không tới từ cửa sổ. Nó tới từ ngay trước mặt anh. Anh hạ ly trà xuống.
Tập bản thảo anh in ra ban nãy, ba tờ A4 đặt cạnh bàn phím để anh soát tay, đang ngả màu. Không phải cháy theo kiểu có lửa. Không có ngọn nào cả.
Màu trắng của giấy đang sậm dần từ giữa ra, như có ai đó dí một bàn ủi vô hình lên đó, một vòng tròn nâu loang rộng, mép vòng tròn rỉ ra khói mỏng cuộn lên thẳng đứng trong cái không khí lặng của phòng máy lạnh. An đứng bật dậy, ghế đổ sau lưng đánh rầm.
Chữ trên trang giấy quăn lại, đen đi, rồi vỡ ra thành tro. Anh vói tay định chụp lấy, theo bản năng, rồi rụt lại vì nóng. Không, không nóng. Anh đưa tay lại gần hơn.
Tờ giấy đang tự thiêu mà không tỏa hơi nóng nào, không một chút nào, cứ như cái nóng đang xảy ra ở một nơi nào khác và chỉ cử cái kết quả của nó sang đây. Mép giấy đỏ rực lên một giây như than, rồi tàn, rồi xám.
An lùi lại một bước. Trong đầu anh, cái phần làm nghề mười hai năm vẫn đang chạy, vẫn đang ghi: ba tờ, cháy từ trong ra, không khói mùi xăng, không tàn rơi, máy báo cháy trên trần im lìm. Cái phần đó của anh lạnh lùng đến mức anh gần như biết ơn nó. Nó giữ anh đứng yên thay vì hét lên.
Tro không rơi xuống bàn. Nó tan ngay trong không khí, từng mảnh đen nhỏ xíu mờ đi giữa chừng rồi biến mất, như chưa từng có. Trong vòng chưa tới mười giây, ba tờ bản thảo của anh không còn nữa.
Chỉ còn lại một tờ.
Một tờ giấy trắng, nằm chính giữa chỗ ban nãy là tập bản thảo. Trắng tinh. Không một vết cháy, không một mép quăn, như thể nó vừa được rút ra từ ram giấy mới. An đứng nhìn nó một lúc lâu, nghe tim mình đập trong tai. Rồi anh bước tới, cầm nó lên bằng hai ngón tay.
Nhẹ. Trơn. Một tờ A4 hoàn toàn bình thường, trừ một điều: nó không phải tờ giấy anh vừa in. Giấy anh in màu hơi ngà, loại rẻ tiền tòa soạn mua sỉ.
Tờ này trắng hơn, dày hơn, và khi anh nghiêng nó dưới ánh đèn, mặt giấy ánh lên một thứ gì đó rất mảnh, không phải vân giấy, mà như vết hằn của những con chữ đã bị xóa đi, một lớp chìm dưới bề mặt mà mắt vừa bắt được đã mất.
Anh lật mặt sau. Trắng. Anh soi lên đèn. Trống không.
Trong cái im lặng đó, máy tính của anh tối màn hình. Anh ngẩng lên. File bản thảo trên màn hình, file anh vừa gõ xong, vẫn còn đó, con trỏ vẫn nhấp nháy ở cuối câu hỏi anh viết. Anh thở ra. Ít nhất bản mềm còn. Anh bấm Ctrl S theo phản xạ.
Màn hình chớp. Một dòng chữ nhỏ hiện ra giữa trang văn bản của anh, ở ngay dưới dòng cuối anh vừa gõ, bằng đúng phông chữ của anh, đúng cỡ chữ của anh, như thể chính anh vừa đánh máy nó ra:
*Bài này không ai dám đăng đâu.*
An đứng chết lặng. Anh không gõ câu đó. Anh chắc chắn anh không gõ câu đó.
Anh đặt tờ giấy trắng xuống bàn, rất chậm, như đặt một thứ có thể nổ. Rồi anh làm cái việc mà sau này, mỗi lần nghĩ lại, anh vẫn không hiểu sao lúc đó mình bình tĩnh đến vậy. Anh rút điện thoại, mở camera, và chụp tờ giấy. Đèn flash lóe lên trắng xóa căn phòng.
Trong tấm ảnh vừa chụp, tờ giấy không còn trắng nữa.
Trên đó, mờ như in chìm, là một dòng chữ anh chưa từng thấy, viết bằng một thứ chữ cũ, ngả nghiêng, không phải nét máy mà là nét người, nét của một bàn tay đã chết từ rất lâu:
*Ngươi muốn biết sự thật. Vậy thì cầm lấy. Nhưng đừng trách ta đã không báo trước.*
An ngẩng lên nhìn tờ giấy thật trên bàn. Vẫn trắng. Anh nhìn lại màn hình điện thoại. Dòng chữ vẫn còn đó, trong ảnh.
Anh đã định bụng, ngay khi tim đập chậm lại, là sẽ gọi cho ai đó. Gọi bảo vệ, gọi đồng nghiệp, gọi bất kỳ ai để chứng minh với chính mình rằng anh chưa điên. Nhưng anh không gọi.
Vì cái phần làm nghề mười hai năm trong anh, cái phần lạnh lùng vẫn đang ghi chép, vừa nhận ra một điều khiến mọi nỗi sợ tự nhiên đứng dậy, nhường chỗ cho một thứ còn mạnh hơn cả sợ, thứ đã đẩy anh qua mười hai năm nghề và sẽ còn đẩy anh đi xa hơn nhiều so với anh tưởng.
Tò mò.
Bên ngoài, cơn mưa đầu mùa bắt đầu rơi, gõ những hạt đầu tiên lên cửa kính tầng bốn, và thành phố dưới kia bắt đầu nhòe đi sau làn nước.