Chương 2: Hiệu sách trong mưa
Mưa đuổi An vào con hẻm anh chưa từng đặt chân tới, và con hẻm đó không có trên bất kỳ tấm bản đồ nào trong điện thoại anh.
Anh biết khu này. Hoặc anh tưởng anh biết. Đây là rìa quận 5, chỗ những dãy nhà cũ thời Pháp còn sót lại, ban ngày bán phụ tùng xe và thuốc bắc, ban đêm tối om.
Anh xuống đây chiều nay để gặp một nguồn tin, một bà cụ từng làm thư ký ở cái phòng công chứng đã đóng cửa, người duy nhất anh lần ra còn sống và còn chịu nói.
Bà cụ không tới. An đứng đợi bốn mươi phút dưới mái hiên một tiệm thuốc đã kéo cửa sắt, rồi trời đổ mưa, thứ mưa Sài Gòn tháng Sáu đổ xuống như ai hắt cả thau nước, và anh chạy.
Anh chạy đại vào con hẻm đầu tiên anh thấy, một khe hẹp giữa hai bức tường loang lổ, vừa đủ một người đi. Nước trên đầu trút xuống thành màn.
Anh chạy được chừng hai chục bước thì hẻm rẽ, rồi rẽ nữa, và anh nhận ra mình không còn nghe thấy tiếng xe ngoài đường lớn.
Chỉ còn tiếng mưa, và tiếng nước chảy đâu đó dưới chân, và mùi rêu cũ, mùi tường ẩm, một thứ mùi anh không gắn được vào năm nào của thành phố này.
Rồi anh thấy ánh đèn.
Một ô cửa kính vàng vọt, thấp, nằm thụt vào trong tường, với một mái che bằng tôn rỉ chìa ra vừa đủ che một người khỏi mưa.
Trên cửa kính, viết bằng sơn đã bong gần hết, là mấy chữ Hán anh không đọc được, và bên dưới, bằng tiếng Việt, ba chữ đã mờ: *Trầm Thư Quán*.
Trong ô kính, sau một lớp bụi, là sách. Sách xếp tới trần. Sách chất thành cột giữa lối đi. Sách phủ một thứ ánh vàng cũ kỹ mà An nghĩ chắc là từ một bóng đèn dây tóc nào đó, thứ ánh sáng không còn ai dùng nữa.
Anh đứng dưới mái tôn một lúc, vắt nước ở vạt áo, nhìn vào trong qua lớp kính mờ. Theo thói quen, anh liếc lại sau lưng, đo đường thoát, đếm các lối rẽ.
Đó là phản xạ của người đã từng bị dằn mặt, từng bị một nhóm đàn ông chặn xe trong một con hẻm khác sau khi anh viết về một đường dây cho vay nặng lãi.
Nhưng phía sau anh bây giờ chỉ có màn mưa trắng, và con hẻm anh vừa chạy vào hình như đã khép lại đâu đó trong làn nước, vì anh không còn thấy cái khe sáng của đường lớn nữa.
Anh quay lại nhìn ô cửa. Bụng anh mách rằng đây không phải chỗ nên vào. Nhưng mưa thì lạnh, và bên trong thì vàng ấm, và An thì đã quá mệt với việc nghe lời cái bụng.
Anh đẩy cửa. Một cái chuông đồng nhỏ trên khung cửa kêu lên một tiếng khô khốc.
Bên trong, mưa biến mất. Không phải nhỏ đi. Biến mất, tuyệt đối, như ai vặn tắt. An đứng ở ngưỡng cửa, tóc còn nhỏ nước xuống nền gạch bông, và nghe thấy cái im lặng đó dày đến mức ù cả tai.
Anh đưa tay quệt nước mưa trên trán, và nhận ra trong cái im lặng này không có cả tiếng tích tắc của đồng hồ, không có tiếng quạt, không có tiếng tủ lạnh hay máy lạnh, không một thứ tiếng nền nào của một nơi có điện. Vậy mà đèn vẫn sáng.
Mùi ở đây là mùi giấy cũ, mùi keo da, mùi bụi và một thứ gì hăng hắc bên dưới mà anh đoán là thuốc chống mọt. Hàng trăm gáy sách quay ra nhìn anh từ những kệ gỗ cao ngút, nhiều cuốn không có chữ trên gáy, chỉ là da trơn đã sờn.
Trên một cái kệ ngang tầm mắt, An thấy một dãy sách mà gáy của chúng dường như được bọc bằng một thứ da không phải da bò, mịn hơn, ngà hơn, và anh vội rời mắt khỏi cái ý nghĩ vừa nảy ra trong đầu mình.
- Ướt hết rồi. Vào trong này.
Giọng tới từ phía sau một cái quầy gỗ ở cuối phòng. Một ông già. Ông ngồi sau một ngọn đèn bàn, trước mặt là một cuốn sách mở banh và một bộ đồ nghề mà thoạt nhìn An tưởng là đồ phẫu thuật: nhíp, dao mỏng, mấy cây cọ lông, một lọ keo.
Ông đang dán lại gáy một cuốn sách rách. Tay ông run, nhưng đường dao thì không. Mặt ông hằn những nếp sâu như vỏ cây, và đôi mắt, khi ông ngẩng lên, có một thứ gì rất tỉnh, rất xa, nhìn anh như đã biết anh sẽ tới.
- Cháu trú mưa thôi ạ, An nói. Cháu xin lỗi, hẻm này khó tìm quá, cháu đi lạc.
- Không ai tìm ra hẻm này, ông già nói, đặt con dao xuống. Người ta chỉ tới được khi cần tới. Anh tên gì?
Câu hỏi đột ngột làm An khựng. Theo thói quen nghề, anh không khai tên trước khi biết mình đang nói chuyện với ai. Nhưng có cái gì trong cái cách ông hỏi, thẳng, không màu mè, làm anh trả lời thật.
- Minh An.
Ông già gật đầu chậm, như xác nhận một điều ông đã ngờ. Rồi ông nhìn xuống cái túi đeo chéo của anh, cái túi anh đang ôm khư khư trước ngực, bên trong có tờ giấy trắng anh gói trong một bìa hồ sơ, mang theo từ tối qua vì không dám để nó lại tòa soạn.
- Anh mang theo cái gì đó, ông nói. Cái gì cháy mà không cháy. Phải không.
An cảm thấy cả người mình lạnh đi. Anh chưa kể với ai. Anh chưa đăng gì.
Tối qua sau khi tờ bản thảo tự thiêu, anh đã ngồi tới sáng, chụp lại tờ giấy trắng cả chục lần, và mỗi lần trong ảnh lại hiện một dòng chữ khác nhau, dòng nào cũng nói trống không, như một người đang trả lời những câu hỏi anh chưa kịp hỏi thành lời.
Anh không kể cho ai. Anh không biết kể thế nào.
- Sao ông biết, anh hỏi, và giọng anh không còn giọng phóng viên nữa.
Ông già đứng dậy. Ông thấp hơn anh tưởng, lưng còng, nhưng khi ông đi vòng qua quầy, từng bước ông chậm rãi và chắc, như người đi trên một sàn nhà mình thuộc từng viên gạch.
Ông đi tới một cái tủ kính ở góc khuất nhất của tiệm, một cái tủ mà An đã không để ý, vì nó tối, vì nó nằm sau một cột sách. Ông lấy trong túi áo ra một chùm chìa khóa, chọn một cái, và mở.
Trong tủ, trên một tấm vải đỏ đã bạc, là một cuốn sách.
Nó không lớn. Khổ bằng một cuốn vở học trò, dày chừng hai đốt ngón tay. Bìa nó màu trắng, một thứ trắng ngà như xương cũ, không có chữ, không có hoa văn, không có gì cả.
Chỉ có, ở chính giữa bìa, một vết hằn rất mảnh, như dấu của một con dấu đã đóng lên rồi gỡ đi, để lại cái bóng của nó.
An nhìn vết hằn đó và thấy nó quen. Anh đã thấy nó ở đâu. Rồi anh nhớ ra: nó giống cái lớp chữ chìm dưới bề mặt tờ giấy trắng anh đang ôm trong túi.
- Cuốn này, ông Trầm nói, ông tự xưng tên lúc nào An không nhớ, tôi niêm phong nó năm bảy mươi tư. Niêm bằng cách của tôi. Tôi tưởng tôi giữ được nó tới lúc tôi chết, rồi giao cho người sau.
Nhưng nó không đợi tôi. Nó tự chọn. Nó cháy bản thảo của anh tối qua, đúng không. Nó để lại một tờ trắng. Đó là cách nó gọi.
- Gọi ai?
- Người nó muốn. Ông nhìn anh. Người chịu không nổi chuyện không hiểu. Người đi tìm sự thật như con thiêu thân tìm lửa. Nó ngửi được loại người đó từ xa. Và khi nó đã chọn, thì tờ giấy trắng kia chỉ là cái danh thiếp. Cái nó muốn trao là đây.
Ông nhấc cuốn kinh ra khỏi tủ. Hai tay. Như nâng một đứa trẻ. Rồi ông đặt nó vào tay An trước khi anh kịp nói anh không nhận.
Cuốn kinh ấm.
Đó là điều đầu tiên An nhận ra, và nó làm anh suýt buông tay. Sách thì phải mát, hoặc lạnh, theo cái lạnh của giấy. Cuốn này ấm như da người, ấm như vừa có người khác cầm nó trước anh một giây.
Hơi ấm không đều. Nó đập, rất khẽ, một nhịp chậm dưới lòng bàn tay anh, và anh phải tự nhủ đó là mạch máu của chính anh dội vào bìa sách, chứ không phải cái gì khác.
Anh lật bìa. Trang đầu trắng. Anh lật trang sau. Trắng. Anh lật nhanh, mười trang, hai mươi trang, năm mươi trang, tất cả trắng tinh, không một con chữ, không một vết, một cuốn sách không có một chữ nào, dày đặc những trang giấy ngà chờ đợi.
Giấy mịn một cách lạ lùng, không phải giấy in công nghiệp, cũng không phải giấy dó, mà một thứ gì ở giữa, hơi nhám dưới đầu ngón tay như da non.
Khi anh lật, các trang không phát ra tiếng sột soạt của giấy. Chúng im. Một cuốn sách dày như vậy mà lật không ra tiếng, An nghĩ, và anh để ý thấy tay mình đã bắt đầu hơi run.
- Vô tự, ông Trầm nói. Tà Kinh Vô Tự. Cuốn kinh không chữ. Vì chữ trong nó không phải để người viết. Chữ tự tới. Khi nào nó tới thì anh sẽ biết.
- Khi nào, An hỏi, dù anh đã ngờ ngợ mình sẽ không thích câu trả lời.
Ông già nhìn anh một lúc lâu. Ngoài kia, qua ô cửa kính, An thấy mưa vẫn rơi, nhưng tiếng mưa không lọt vào được, như cái tiệm này nằm trong một cái bong bóng treo lơ lửng đâu đó ngoài thành phố, ngoài thời gian.
- Khi có người nói dối, ông Trầm nói. Chỉ khi đó nó mới hiện chữ. Anh là phóng viên. Anh sống bằng việc moi sự thật ra khỏi miệng những người không muốn nói nó. Anh nghĩ thử xem, một cuốn sách như vậy, trong tay một người như anh, sẽ là phúc hay là họa.
An đáng lẽ phải trả lại nó. Anh biết. Mọi thứ tỉnh táo trong anh đều biết. Nhưng anh đang cầm trong tay một thứ mà cả đời làm nghề anh mơ cũng không có: một cái máy phát hiện nói dối tuyệt đối, một thứ phân biệt thật giả không sai một li.
Anh nghĩ tới những kẻ đã ngồi trước mặt anh trong mười hai năm và nói dối trơn tru, những kẻ anh biết là dối mà không bao giờ chứng minh được, những bài báo bị gỡ vì anh không có bằng chứng cứng.
Anh nghĩ tới cha anh, người chết mà chưa kịp viết xong bài báo cuối cùng của ông, bài báo mà tới giờ anh vẫn không biết ông định viết về cái gì.
Anh khép cuốn kinh lại, ôm nó vào ngực, cạnh tờ giấy trắng. Hai thứ chạm nhau qua lớp vải túi, và anh thấy, hoặc anh tưởng anh thấy, cả hai cùng ấm lên một chút.
- Cháu giữ nó, anh nói. Tạm thời. Rồi cháu trả lại ông. Bao nhiêu tiền cháu...
- Không bán, ông Trầm cắt lời. Và đây là điều anh phải nghe cho kỹ, vì tôi sẽ chỉ nói một lần.
Ông bước lại gần. Mùi ông là mùi thuốc bắc và keo da. Đôi mắt xa xăm của ông giờ nhìn thẳng vào anh, gần, và trong đó không có chút thương hại nào, chỉ có một sự thật trần trụi mà ông đã sống cùng quá lâu để còn biết cách nói nó cho dịu đi.
- Cuốn kinh này không trả lại được, ông nói. Một khi nó đã chọn người, thì người đó giữ nó tới hết đời. Tôi cũng từng cầm nó. Tôi cũng từng tưởng mình sẽ trả. Năm mươi năm rồi, anh thấy đấy, tôi vẫn ở đây, canh cái tủ rỗng. Nó cho tôi nghỉ vì nó tìm được anh. Bây giờ tới lượt anh.
Ông dừng lại, đưa mắt nhìn quanh cái tiệm, những kệ sách cao, cái ngọn đèn dây tóc không nối với điện nào. An theo ánh mắt ông và lần đầu hiểu ra cái nơi này không phải một hiệu sách.
Nó là một phòng giam, và ông già là người gác. Năm mươi năm, ông nói. Năm mươi năm một người ngồi trong cái bong bóng treo ngoài thời gian này, dán lại từng cuốn sách rách, đợi một người lạ chạy mưa vào cửa.
- Tôi nói cho anh nghe một điều, ông Trầm nói tiếp, giọng trầm xuống. Anh sẽ thấy nó hữu dụng. Anh sẽ thấy nó như một món quà trời cho, mấy ngày đầu.
Rồi anh sẽ thấy mỗi sự thật anh moi ra bằng nó đều có một cái giá, và cái giá đó không tính bằng tiền.
Tới lúc anh hiểu được mình đang trả giá bằng cái gì, thì đã muộn để trả lại. Tôi không nói để anh sợ. Tôi nói để sau này anh nhớ là đã có người báo trước.
- Vậy lúc nào cháu mới trả được nó cho ông, An hỏi, dù trong bụng anh đã lạnh toát.
Ông Trầm cầm lấy tay anh, bàn tay đang ôm cuốn kinh, và ấn nhẹ nó vào sâu hơn trong vòng tay anh, một cử chỉ gần như dịu dàng, gần như xin lỗi.
- Anh chỉ được trả lại cuốn kinh, ông nói, khi nào anh chết.