Chương 3: Chữ hiện khi có người nói dối
Trong ba ngày, cuốn kinh không hiện một chữ nào, và An gần như thuyết phục được mình rằng ông già trong hiệu sách chỉ là một người điên hiền lành. Rồi anh ngồi xuống đối diện một nhân chứng biết nói dối, và anh hiểu ra mình đã sai ở chỗ nào.
Ba ngày đó, anh đã thử mọi cách một người lý trí sẽ thử. Anh đặt cuốn kinh lên bàn cân nhà bếp: hai trăm mười tám gram, không đổi sáng hay tối.
Anh soi nó dưới đèn pin, lật từng trang tìm mực ẩn, tìm dấu vết của một thứ máy in tinh vi, tìm bất cứ lời giải thích nào không cần tới hai chữ phép thuật.
Anh không tìm thấy gì. Anh để nó trên bàn và nói dối nó, nói to, một mình trong căn hộ, tên tôi không phải Minh An, hôm nay là thứ Hai.
Trang giấy vẫn trắng. Anh bắt đầu nghĩ ông Trầm chỉ là một ông già cô đơn dựng chuyện, cái tờ giấy tự cháy đêm đó là một sự cố điện anh chưa giải thích được, và bộ não mệt mỏi của anh đã thêu dệt phần còn lại.
Nhưng anh không trả cuốn kinh lại được, vì con hẻm đã biến mất khi anh quay lại tìm. Và anh không bỏ nó đi được, vì mỗi lần định để nó ở nhà thì ra tới cửa anh lại quay vào lấy, như người ta quay vào lấy chìa khóa, lấy một phần của cơ thể mình.
Đêm thứ ba, anh nằm trên giường nhìn lên trần, và lần đầu sau nhiều năm anh nghĩ tới cha. Ông chết vì một cơn nhồi máu, gục xuống ngay trên bàn làm việc, giữa chừng một bài báo mà ông không cho ai đọc trước.
Cảnh sát thu máy tính của ông một thời gian rồi trả lại, ổ cứng trống trơn. Suốt mười mấy năm, An mang trong mình một câu hỏi không có đáy: cha anh định phơi ra cái gì, và ai đã không muốn nó được phơi ra. Anh vào nghề một phần vì câu hỏi đó.
Và bây giờ, nằm trong bóng tối với một cuốn sách ấm như da người đặt trên ngực, anh nghĩ, nếu thứ này thật, nếu nó thật sự moi được sự thật ra khỏi bất cứ lời dối nào, thì một ngày nào đó anh sẽ hỏi nó về cha anh.
Cái ý nghĩ đó vừa làm anh ấm lòng vừa làm anh sợ, và anh không hiểu vì sao. Anh sẽ hiểu, về sau.
Người đàn ông tên Hứa, làm môi giới nhà đất. An lần ra ông ta qua cái tên công ty Tịnh Thổ, ông ta là người ký với tư cách bên mua trong cả ba hợp đồng của ba người chết.
Anh hẹn ông ta ở một quán cà phê máy lạnh trên đường Nguyễn Đình Chiểu, chỗ đông người, sáng sủa. Anh để cái túi đeo chéo trên đùi, cuốn kinh bên trong, không hiểu sao anh không đi đâu mà không mang nó nữa, như mang một thứ gì sống.
Anh tới sớm, chọn cái bàn góc, lưng tựa tường, mặt hướng ra cửa, một thói quen cũ. Anh gọi một ly đen đá, không uống, chỉ để có cái gì cho tay làm, và bày sẵn trên bàn cuốn sổ, cây bút, bản photo hợp đồng, như một cái bẫy bày mồi.
Ông Hứa tới đúng giờ, áo sơ mi là phẳng, đồng hồ to, nụ cười của người quen bán hàng. Ông ta gọi một ly bạc xỉu, khuấy đường thong thả, và nói chuyện thời tiết. An để ông ta nói. Anh biết loại người này. Càng thoải mái họ càng hớ.
- Anh ký hợp đồng mua nhà của ông Lê Quang Đệ ngày mười bốn tháng Ba, An nói, đặt bản photo lên bàn. Anh gặp ông Đệ ở đâu?
- À, cái vụ đó, ông Hứa nói, không chớp mắt. Tôi gặp ổng ở phòng công chứng. Ổng tới một mình, tỉnh táo, vui vẻ. Ký xong còn bắt tay tôi, mời cà phê. Người đàng hoàng lắm anh.
An để túi xuống đùi mở hé. Anh không nhìn vào nó, anh nhìn mặt ông Hứa. Nhưng anh cảm thấy, qua lớp vải, qua bìa hồ sơ, cuốn kinh ấm lên. Không phải ấm như da người nữa. Nóng. Một cái nóng dồn lên từng đợt theo từng câu ông Hứa nói, như có ai thổi than bên trong cái túi.
- Ông Đệ tỉnh táo, vui vẻ, An lặp lại. Anh chắc chứ.
- Chắc chứ, tôi nhớ mà. Tôi làm nghề hai chục năm, mặt người tôi không quên. Ông ta cười, phô một hàm răng đều. Mặt ông Đệ tôi nhớ rõ như mặt anh bây giờ.
Cái nóng trong túi An bùng lên một cái rồi dịu xuống, như một nhịp tim. Anh luồn tay vào túi, mở bìa hồ sơ, và để mấy ngón tay chạm lên trang kinh đang mở.
Anh không nhìn. Anh không dám nhìn giữa quán đông. Nhưng dưới đầu ngón tay anh, mặt giấy đang đổi. Lúc nãy nó phẳng. Bây giờ nó gợn, như mặt nước có cái gì đang nổi lên từ dưới.
Anh cảm thấy, rõ ràng, dưới da ngón tay, những đường gồ lên thành nét, thành chữ, đang tự khắc mình vào trang giấy từ bên trong ra, ấm, hơi ẩm, như mực còn ướt.
An rút tay ra. Tim anh đập mạnh tới mức anh sợ ông Hứa nghe thấy.
- Anh Hứa, anh nói, cố giữ giọng đều, anh nói anh nhớ rõ mặt ông Đệ. Vậy anh tả thử cho tôi nghe. Ông Đệ cao hay thấp. Tóc bạc chưa. Có đeo kính không.
Ông Hứa khựng lại nửa giây. Chỉ nửa giây. Nhưng An đã sống mười hai năm để nhìn ra cái nửa giây đó, cái khoảng trống nhỏ xíu khi một người đang dựng tiếp câu chuyện chưa kịp dựng.
- Ờ thì... ông ta cao, tầm thước. Tóc hoa râm. Có đeo kính, kính gọng vàng. Mặt phúc hậu. Sao anh hỏi kỹ vậy.
An không trả lời. Anh đã có giấy chứng tử của ông Lê Quang Đệ, kèm ảnh. Ông Đệ thấp, hói gần hết, không đeo kính bao giờ vì ông bị viêm da quanh tai không đeo được gọng. Đứa cháu đã kể cho anh nghe chi tiết đó, cái chi tiết thừa, xấu xí, không ai bịa làm gì.
Anh cúi xuống túi. Anh không cưỡng được nữa.
Trên trang kinh đang mở, giữa nền giấy ngà, chữ đã hiện. Một thứ chữ cũ, ngả nghiêng, nét bút lông của một bàn tay đã chết từ lâu, đúng thứ chữ anh thấy trong ảnh chụp tờ giấy trắng đêm đầu. Chữ đen, sắc, còn ướt, bốc lên một làn hơi mỏng tang chỉ anh thấy. Anh đọc.
*Hắn không gặp ông Đệ. Ông Đệ đã chết khi giấy được ký. Người ngồi ký trong phòng công chứng hôm đó không có mặt.
Hắn nhìn thấy một cái bóng mang dáng người, và hắn tự vẽ cho nó một khuôn mặt, vì người sống không chịu nổi một cái bóng không mặt. Cái khuôn mặt phúc hậu, gọng kính vàng, là do chính hắn bịa ra ngay lúc này, để khỏi phải nhớ thứ hắn đã thấy.*
An đọc tới đó thì tay anh lạnh đi dù trang giấy vẫn ấm. Cuốn kinh không chỉ báo ông Hứa nói dối. Nó đang kể cho anh nghe sự thật mà chính ông Hứa cũng đã chôn đi, sự thật ông ta đã nói dối với cả chính mình để sống tiếp được.
- Anh sao vậy, ông Hứa hỏi. Mặt anh tái rồi kìa.
- Không, An nói. Tôi ổn. Anh nói tiếp đi. Anh gặp ông Đệ ở phòng công chứng nào.
Và ông Hứa nói tiếp. Tên một phòng công chứng, một địa chỉ, một buổi sáng. Mỗi câu dối, cuốn kinh lại nóng lên một đợt, hiện thêm một dòng.
An cúi mặt giả vờ ghi chép, nhưng thật ra anh đang đọc cái sự thật chạy ra dưới những lời dối của người đàn ông trước mặt như mạch nước ngầm chảy dưới một con đường khô.
Anh học rất nhanh cách điều khiển nó. Nếu anh hỏi một câu mà ông Hứa buộc phải dối để né, thì chữ tới đầy hơn, sâu hơn. Còn nếu ông ta nói thật, dù chỉ một câu giữa một tràng dối, thì đúng chỗ đó trang giấy lặng đi, nguội đi, không một nét nào.
Cuốn kinh chỉ đói lời dối. Sự thật làm nó im. Và An, với ly cà phê không uống, bắt đầu thấy mình không phải đang phỏng vấn một nhân chứng.
Anh đang vắt ông ta. Mỗi câu hỏi là một cái vặn, và thứ rỉ ra không phải từ miệng ông ta mà từ trang giấy dưới mấy ngón tay anh.
Có một lúc ông Hứa cúi xuống nhìn cái túi của anh, chỗ tay anh đang khuất bên trong, hỏi anh đang làm gì. An rút tay ra, mỉm cười, nói anh đang tắt chuông điện thoại.
Anh nói dối. Và trong khoảnh khắc đó, một nét chữ mảnh hiện lên ở mép trang, một nét anh không kịp đọc trọn, nhưng anh hiểu ra một điều lạnh người: cuốn kinh không phân biệt lời dối của ông Hứa với lời dối của chính anh.
Nó ghi tất. Nó đang nghe anh, y như nghe ông ta. Anh gài lại bìa hồ sơ, chậm hơn, cẩn thận hơn.
Anh biết được phòng công chứng đó đóng cửa năm nào, biết ai trả tiền cho ông Hứa để ký, một khoản tiền mặt đựng trong phong bì giấy nâu, trao tay ở một bãi giữ xe.
Người trao tiền là một phụ nữ mà ông Hứa không nhớ nổi mặt, dù gặp ba lần, mỗi lần một khác, và cái chi tiết đó làm gáy An lạnh đi vì nó vọng lại một thứ anh chưa gặp nhưng sắp gặp.
Ông Hứa được dặn phải quên đi cái buổi sáng đó, và ông ta đã quên thật, đã thay nó bằng một ký ức êm ái hơn, một ông Đệ phúc hậu mời cà phê, bởi vì cái giá để nhớ sự thật cao hơn cái ông ta chịu được.
Anh đọc trên trang giấy rằng ông Hứa không phải kẻ ác. Ông ta chỉ là một người sợ hãi đã bán trí nhớ của mình đi để được ngủ yên, và bây giờ ngồi đây, cười, kể một câu chuyện mà chính ông ta cũng tin, vì tin nó dễ chịu hơn nhớ.
Khi ông Hứa đứng dậy ra về, bắt tay anh, nói rất vui được nói chuyện với anh, thì trang kinh trong túi An đã kín gần hết. Anh bắt tay lại, cười, tiễn ông ta ra cửa. Tay ông ta lạnh và ẩm.
Khi ông ta khuất sau cánh cửa kính, An ngồi phịch xuống ghế, thở ra một hơi dài, và lần đầu tiên từ ba ngày nay, anh tin. Anh tin tất cả. Anh tin ông Trầm. Anh tin anh đang cầm trong tay một thứ không thuộc về thế giới mà anh vẫn tưởng mình hiểu.
Anh ngồi yên một lúc, để nhịp tim chậm lại. Quán vẫn ồn ào quanh anh, hai cô gái bàn bên cười về một chuyện gì đó trên điện thoại, một người đàn ông gọi thêm cà phê, cô thu ngân đếm tiền lẻ.
Cả cái thế giới bình thường, sáng sủa, máy lạnh này vẫn chạy đều, không một ai trong đây biết rằng vừa nãy, ngay ở cái bàn góc kia, một thứ không thuộc về thế giới này đã thức dậy và đã ăn no.
An nhìn quanh, và lần đầu anh cảm thấy cái khoảng cách mới mở ra giữa anh và tất cả những người này. Họ sống trong một thành phố.
Anh vừa bước nửa bước sang một thành phố khác nằm chồng lên thành phố cũ, cùng những con đường, cùng những quán cà phê, nhưng có những thứ đi lại trong đó mà người thường không thấy.
Anh lôi cuốn kinh ra, đặt lên bàn, mở trang vừa kín chữ. Tay anh run. Anh đọc lại từ đầu, đọc kỹ, đọc như một bài báo anh đang biên tập.
Sự thật về cái chết của ông Đệ. Sự thật về Tịnh Thổ. Một cái tên anh chưa từng nghe, lặp lại ba lần trong những dòng cuối, một cái tên gồm bốn chữ mà cuốn kinh viết hoa: Cửu Môn Hắc Tự.
Cửu Môn Hắc Tự. Chín cửa chữ đen. An lẩm nhẩm bốn chữ đó, và dù không hiểu, anh thấy chúng nặng, có sức nặng của một cái tên đã rất cũ và đã làm rất nhiều người chết.
Anh gạch chân nó trong sổ. Mười hai năm làm nghề dạy anh rằng một cái tên là một sợi chỉ, và chỉ cần một sợi chỉ là anh có thể lần ra cả cuộn. Anh chưa biết rằng lần này, sợi chỉ sẽ lần ngược lại, lần về phía anh.
An ghi cái tên đó vào sổ. Tay anh gần bình tĩnh lại. Rồi mắt anh trượt xuống dòng cuối cùng của trang, nằm ngay dưới những con chữ đen kể về ông Đệ, một dòng viết bằng nét nhỏ hơn, gọn hơn, không giống những dòng kể chuyện ở trên.
Dòng này không nói về ông Hứa. Không nói về ông Đệ. Nó nói với anh.
*Ngươi vừa mở môn thứ nhất.*
An ngồi yên. Quán xung quanh vẫn ồn, tiếng máy xay, tiếng người, một bản nhạc nhẹ trên loa. Nhưng anh không nghe thấy gì cả. Anh nhìn dòng chữ, và dưới mắt anh, mực của nó từ từ chuyển từ đen sang một màu khác, màu anh sẽ còn nhớ rất lâu, màu của một thứ vừa khô lại sau khi đã đỏ.
Trang giấy trong tay anh ấm lên lần nữa, lần này ấm như một thứ vừa được cho ăn no.