Chương 1: Đám tang không tiếng khóc
Cái trống không có ai gõ, mà nó kêu.
Nó treo trên bức tường cuối gian nhà, cũ, đen vì khói, mặt da căng ngả vàng, cả đời chỉ lặng lẽ phủ bụi. Không có dùi. Không có gió trong nhà.
Vậy mà mặt da rung lên, một cái rung nhỏ trước, rồi mạnh dần, và từ trong lòng nó bật ra một âm trầm dài, kéo lê trong gian nhà như tiếng vọng từ dưới đất lên.
Cả cái làng đang canh chừng ngoài sân quay phắt lại. Khải đứng phắt dậy, tim đập thình thịch, mắt dán vào cái trống đang ngân.
Rồi anh thấy nó. Trên mặt da vàng, ngay khi tiếng ngân chưa dứt, hiện ra những vệt sẫm, như nước thấm từ bên trong da ra, loang dần, kết thành hình. Thành chữ. Ba chữ, nét cổ, run rẩy, đậm dần lên trước mắt anh.
Án chưa xử.
- Vài giờ trước, lúc anh vừa xuống xe đầu làng.
Chiếc xe đò thả Khải xuống đầu cầu Hạ Thủy lúc trời chạng vạng, và việc đầu tiên anh nhận ra không phải là một cái gì, mà là một cái thiếu.
Anh đã chuẩn bị tinh thần cho tiếng khóc. Suốt mười hai tiếng ngồi xe từ thành phố về, lắc lư qua những con đường ngày một hẹp, ngày một bụi, anh đã hình dung cái cảnh sẽ đón mình ở cuối đường.
Tiếng kèn đám ai oán. Tiếng trống. Tiếng những người đàn bà trong họ gào lên từng đợt như sóng, cái thứ tiếng khóc nhà quê mà hồi nhỏ anh từng nghe và từng sợ.
Anh chuẩn bị cho tất cả những thứ đó, để rồi bước xuống xe và đứng chết trân giữa một sự im lặng dày như sương. Người lơ xe đóng cửa, gõ vào thành xe hai cái cho tài xế chạy tiếp, và ngay cả tiếng động cơ xa dần cũng như bị cái im lặng kia nuốt mất.
Hạ Thủy không có một tiếng động nào.
Con đường đất dẫn vào làng vắng tanh. Hai bên là ruộng lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu trong ánh chiều tắt dần, nhưng ngay cả gió thổi qua ruộng cũng không phát ra tiếng. Lá lúa lay, mà như lay trong một cái bình câm.
Một con chó nằm trước cổng nhà đầu làng ngẩng đầu nhìn anh, rồi lại gục xuống, không sủa. Mấy đứa trẻ ngồi chồm hổm bên vệ đường nhìn anh đi qua bằng những cặp mắt to, im lìm, không đứa nào nói với đứa nào một câu. Một đứa đưa tay quệt mũi, cái cử động duy nhất có chút sống.
Khải xốc lại cái ba lô trên vai, và lần đầu tiên trong nhiều năm, anh thấy gáy mình lạnh.
Anh nhớ Hạ Thủy không như thế này. Hồi anh còn bé, mỗi mùa hè mẹ gửi anh về với ông ngoại, cái làng này ồn ào như một cái chợ.
Tiếng gà, tiếng vịt, tiếng người gọi nhau ơi ới qua bờ rào, tiếng radio rè rè từ nhà ai vọng ra, tiếng chày giã gạo buổi chiều đều đặn như nhịp tim của làng.
Bây giờ tất cả đã bị ai đó vặn nhỏ hết lại, vặn xuống tận đáy, chỉ còn lại một thứ tĩnh lặng có trọng lượng, một thứ im lặng mà người ta phải gánh trên vai. Đi giữa nó, Khải có cảm giác mình đang lội qua một dòng nước đặc, mỗi bước một nặng hơn.
Anh tự trấn an mình rằng ấy chỉ là vì làng có tang, người ta giữ ý. Nhưng cái lý ấy không đứng vững được lâu, vì tang ma nhà quê, theo trí nhớ của anh, vốn là thứ ồn ào nhất trên đời.
Nhà ông Bảy nằm cuối làng, sát một con rạch và một cái miếu nhỏ rêu phong. Khải nhận ra nó từ xa nhờ cái cây vú sữa già trước sân và nhờ đám đông đang tụ lại.
Người ta đến đông. Cả làng dường như đến đủ. Sân nhà chật người, người trong nhà, người tràn ra cả ngõ. Vậy mà từ khoảng cách năm chục mét, Khải vẫn không nghe thấy gì.
Một đám tang đông như thế, mà câm. Không một tiếng nói chuyện, không một tiếng dép kéo lê thành tiếng, như thể tất cả những con người ấy đã hẹn nhau cùng nín thở.
Anh bước vào sân. Mùi nhang xộc lên, dày, ngọt, hơi gắt. Cái mùi ấy anh quen, mùi của nhà ông Bảy, vì cả đời ông sống trong khói nhang.
Nhưng hôm nay nó đậm hơn bình thường, đậm tới mức làm cay mắt, như thể người ta đốt nhang không phải để cúng người chết, mà để xông một cái gì khác ra khỏi nhà.
Khói nhang luẩn quẩn dưới mái, không tan, đọng thành một lớp mờ ngang tầm mắt người. Mấy bó nhang to bằng cổ tay cắm dày trong các lư, cháy đỏ rực, tàn rụng xuống thành từng đụn.
Người làng đứng thành từng cụm. Họ thấy anh tới. Những cái đầu quay lại, những ánh mắt dồn về phía anh, và Khải đọc được trong đó một cái gì khiến anh khựng lại.
Không phải thương cảm. Không phải tò mò trước một người lạ từ phố về. Mà là một thứ chờ đợi. Như thể cả cái làng này đã đứng đây nhiều ngày, không phải để tiễn một người chết, mà để đợi một người tới.
Và người đó là anh. Cái ý nghĩ ấy vừa lóe lên đã làm sống lưng anh ớn lạnh, và anh gạt nó đi, tự bảo mình đang tưởng tượng.
Một bà cụ lưng còng tách khỏi đám đông, lê dép tới gần. Bà nắm lấy cổ tay Khải bằng bàn tay khô như củi, ngước lên nhìn anh thật lâu. Mắt bà đục, nhưng cái nhìn thì thấu.
- Cháu ngoại thầy Bảy phải không, - bà nói, giọng khàn, nhỏ tới mức gần như chỉ là hơi thở. - Cháu về rồi. Tốt. Về rồi thì tốt.
- Dạ, - Khải đáp, và chính anh cũng giật mình vì giọng mình vang to thế nào trong cái im lặng ấy. Mấy người gần đó khẽ nhìn anh, như anh vừa làm điều gì không phải, như anh vừa ném một hòn đá xuống mặt ao phẳng.
- Khẽ thôi, - bà cụ siết tay anh, mắt vẫn không rời mặt anh. - Đừng nói lớn. Mấy bữa nay làng không ai nói lớn.
- Sao vậy bà?
Bà cụ không trả lời. Bà chỉ buông tay anh ra, lùi lại, và cái nhìn của bà chuyển sang một thứ giống như ái ngại, như thương hại, cái nhìn người ta dành cho một kẻ chưa biết mình đã vướng vào chuyện gì. Rồi bà lẫn vào đám đông, để lại Khải với cái câu hỏi treo lửng trong cổ.
Khải đứng giữa sân, lạc lõng. Anh nhìn quanh tìm một khuôn mặt quen, tìm mẹ, tìm ai đó trong họ. Một người đàn ông trung niên, có lẽ là họ hàng xa, tới vỗ vai anh, dẫn anh vào nhà.
Trong suốt quãng đường ngắn từ sân vào tới gian thờ, người đàn ông không nói một lời, chỉ thỉnh thoảng đưa mắt liếc lên xà nhà, rồi lại nhìn xuống, một cử chỉ lặp đi lặp lại mà Khải chưa hiểu.
Anh ngước theo hướng mắt người ấy một lần, nhưng trên xà chỉ có khói nhang và bóng tối đọng lại thành một mảng đen.
Quan tài ông Bảy đặt giữa gian nhà, phủ vải đỏ, vây quanh là nhang đèn. Di ảnh ông nhìn xuống. Tấm ảnh chụp đã lâu, ông Bảy trong đó còn chưa già lắm, mắt sáng, môi mím, cái nhìn của một người cả đời nhìn thấy những thứ người khác không thấy.
Khải đứng trước quan tài ông ngoại, và một cái gì dâng lên trong ngực anh, nghẹn, nặng. Anh đã không về thăm ông suốt bốn năm. Bốn năm anh chạy theo công việc trên phố, theo những bản vẽ, những công trình, theo cái cuộc đời mà anh tự nhủ là quan trọng hơn.
Ông gọi điện, anh nói bận. Ông nhắn anh về, anh hẹn lần sau. Lần sau không bao giờ tới. Và bây giờ ông nằm đó, trong cái hộp gỗ ấy, im như cả cái làng này im.
Anh thắp một nén nhang, cắm vào bát. Tay anh hơi run. Anh cúi đầu, và trong một thoáng, anh quên hết, quên cái im lặng kỳ quái, quên những ánh mắt, chỉ còn lại nỗi ân hận thuần túy của một đứa cháu về muộn.
Anh nhớ bàn tay ông từng đặt lên đầu mình hồi bé, nhớ cái giọng trầm ấm gọi anh dậy đi câu lúc còn mờ sương, nhớ cả cái cách ông cười mà không thành tiếng, chỉ rung rung hai vai.
Rồi anh nghe thấy chính mình bật ra một tiếng. Không lớn. Một tiếng nấc. Cái âm thanh đầu tiên của một người sắp khóc.
Và ngay lập tức, anh cảm thấy cả gian nhà cứng lại.
Những người đứng quanh quan tài, những người trong họ, tất cả như nín thở. Người đàn ông trung niên lúc nãy bước nhanh tới, đặt một bàn tay lên vai anh, không phải để an ủi, mà để ghì xuống.
- Đừng, - ông ta nói, sát tai Khải, giọng gấp gáp. - Đừng khóc.
Khải ngẩng lên, sững sờ.
- Sao lại đừng khóc? Ông là ông ngoại tôi.
- Tôi biết. - Mặt người đàn ông căng thẳng. - Nhưng ở Hạ Thủy này, trước khi mồ yên mả đẹp, không ai được khóc thầy Bảy. Đặc biệt là cháu. Cháu càng không được.
- Tại sao?
Người đàn ông nhìn anh, há miệng định nói, rồi lại thôi. Ông ta liếc lên xà nhà, đúng cái cử chỉ lúc nãy, rồi hạ giọng xuống tới mức gần như không thành tiếng.
- Vì thầy chưa đi. Khóc là gọi. Mà thầy thì đang còn dở một việc. - Ông ta ngừng, mắt vẫn không rời cái xà tối. - Cháu mới về, chưa hiểu đâu. Cứ ở đây vài bữa rồi cháu hiểu.
Khải muốn hỏi tiếp, muốn gặng cho ra cái thứ logic điên rồ này, nhưng người đàn ông đã rút lui, hòa vào đám đông im lặng, để lại anh một mình với câu nói lửng lơ. Khóc là gọi. Thầy đang còn dở một việc.
Anh là kỹ sư. Anh sống bằng những con số, bằng những thứ đo được, kiểm chứng được. Cả đời anh đã coi cái nghề của ông ngoại, cái nghề thầy pháp, là một thứ mê tín nhà quê đáng thương, di tích của một thời người ta chưa biết gì.
Anh về đây để chôn ông, để làm tròn cái bổn phận muộn màng, rồi quay lại thành phố.
Vậy mà mới đặt chân tới chưa đầy một giờ, anh đã thấy mình lọt vào một cái thế giới có những luật lệ anh không hiểu, một thế giới nơi cả một ngôi làng cùng nín thở chờ đợi một điều mà không ai dám nói ra.
Anh thử mỉm cười với chính mình, cái cười của một người muốn xua đi nỗi sợ bằng lý trí, nhưng môi anh cứng lại giữa chừng.
Đêm xuống. Người làng vẫn không về. Họ ngồi lại quanh nhà, quanh sân, thành những bóng đen lặng lẽ dưới ánh đèn dầu và đèn néon vàng vọt.
Người ta thắp nhang liên tục, lớp này cháy hết lại cắm lớp khác, như sợ để khói tắt một khoảnh khắc. Có người ngồi xổm ngoài hè, hai tay ôm gối, mắt mở trừng trừng nhìn vào khoảng tối cuối sân.
Có người dựa cột thiu thiu, nhưng cứ chốc chốc lại giật mình tỉnh, đảo mắt một vòng rồi mới yên. Khải nhận ra không ai trong số họ thật sự ngủ. Họ canh. Cả cái làng này đang canh một cái gì đó, và anh chưa biết là gì.
Khải ngồi bên quan tài ông, nghe cái im lặng ấy đặc lại quanh mình, nghe tiếng tàn nhang rơi lả tả vào bát, nghe cả tiếng máu chạy trong tai mình vì xung quanh không còn âm thanh nào khác để át nó đi. Và lần đầu tiên anh để ý tới một vật treo trên bức tường cuối nhà.
Đó là một cái trống. Một cái trống cũ, không lớn, đường kính chừng hai gang tay, tang trống bằng gỗ đã đen lại vì thời gian và khói, mặt trống bịt bằng da, căng, ngả vàng.
Anh nhớ cái trống này. Hồi bé anh từng tò mò sờ vào nó, và ông Bảy đã nhẹ nhàng kéo tay anh ra, nói đây không phải đồ chơi. Cái trống pháp. Vật của nghề. Bao nhiêu năm nó vẫn treo đúng chỗ ấy, lặng lẽ, phủ bụi.
Khải nhìn nó, và một ý nghĩ mơ hồ thoáng qua đầu, rằng cái trống này hẳn đã chứng kiến cả cuộc đời ông ngoại anh. Anh đang định quay đi thì cái trống động đậy.
Không có gió. Không có dùi. Mặt da trống vẫn rung lên, và trên nền da vàng, những vệt sẫm loang ra từ bên trong, kết thành ba chữ.
Án chưa xử.