Thầy Pháp Cuối Làng · Chương 2 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 2: Chiếc trống da rách

Ba chữ ấy mờ đi rất chậm.

Khải đứng yên không biết bao lâu, mắt không rời mặt trống, đợi cái khoảnh khắc mà lý trí của anh chắc chắn sẽ tới, cái khoảnh khắc anh nhận ra mình đã nhìn nhầm.

Nhưng ba chữ không biến ngay. Chúng nằm đó, sẫm trên nền da vàng, rõ ràng tới mức tàn nhẫn, rồi mới nhạt dần, nhạt dần, như nước rút khỏi mặt ruộng, cho tới khi mặt trống lại trơn lì, vàng úa, vô tội như chưa hề có gì.

Người làng không ai lại gần cái trống. Họ dạt ra, gom lại thành cụm ở phía cửa, và trong cái im lặng vốn đã dày, bây giờ có thêm một thứ nữa, một nỗi sợ chung mà ai cũng cố nén.

Bà cụ lưng còng lúc chiều lại lê dép tới, lần này bà không nắm tay anh, chỉ đứng cách một quãng, nhìn cái trống, rồi nhìn anh.

- Nó kêu, - bà nói, như nói với chính mình. - Mấy chục năm rồi nó mới kêu lại. Lần trước nó kêu là hồi ông nội con còn sống. - Bà ngừng. - Vậy là thật rồi. Án chưa xử.

- Bà ơi, - Khải quay sang bà, cố giữ giọng bình tĩnh, cái giọng anh dùng khi giải thích một bản vẽ cho công nhân. - Cái trống đó tự rung được.

Chắc là cộng hưởng. Có tiếng động tần số thấp nào đó ngoài kia, xe tải, máy bơm, nó làm da trống rung. Còn mấy chữ kia chỉ là... vết ẩm. Da cũ thấm hơi nước, nó hiện hình loang lổ, mắt mình nhìn ra chữ thôi.

Bà cụ nhìn anh, và lại cái nhìn ấy, cái nhìn thương hại dành cho kẻ chưa biết. Bà không cãi. Bà chỉ lắc đầu rất khẽ rồi quay đi, và cái việc bà không buồn tranh luận làm Khải khó chịu hơn cả nếu bà cãi.

Người ta cãi thì còn có chỗ để anh thắng. Người ta lặng thinh thế kia, anh không biết cãi vào đâu.

Đêm đó anh không ngủ được. Anh nằm trên cái phản gỗ trong buồng cũ của ông Bảy, nghe tiếng đám tang rì rầm bên ngoài, nghe cái im lặng của làng đè lên mái nhà.

Cái lý trí kỹ sư của anh làm việc cật lực suốt đêm, dựng lên hết giả thuyết này tới giả thuyết khác, cộng hưởng âm thanh, ẩm độ, ảo giác tập thể, sự gợi ý của đám đông.

Mỗi giả thuyết đều hợp lý. Và mỗi giả thuyết, khi anh nhắm mắt lại, đều tan ra trước cái hình ảnh ba chữ sẫm dần trên mặt trống. Án chưa xử.

Anh thấy lại nó rõ như in. Anh nghe lại tiếng ngân trầm ấy, cái tiếng như từ dưới đất vọng lên. Anh trở mình, đếm nhịp thở, làm tính trong đầu, mấy cái trò anh vẫn làm để dỗ giấc, nhưng đêm cứ trôi mà mắt anh cứ mở.

Sáng hôm sau, người ta lo việc tang. Khải làm theo những gì người trong họ chỉ, quỳ, lạy, tiếp khách, nhưng đầu óc anh cứ trở đi trở lại với cái trống.

Tới trưa, khi nhà vắng bớt người, anh tới gần nó. Anh nhấc nó khỏi đinh treo. Nó nhẹ hơn anh tưởng, và lạnh, một cái lạnh kỳ lạ đối với một vật gỗ treo trong căn nhà nóng nực.

Anh lật qua lật lại, xem xét nó như xem một cái máy hỏng. Tang trống bằng một loại gỗ sẫm anh không biết tên, lên nước đen bóng, có mấy chỗ mòn nhẵn như có bàn tay vịn vào đó hàng vạn lần.

Mặt da căng đều, không thủng, nhưng khi anh nghiêng nó dưới ánh sáng, anh thấy một đường rách nhỏ ở rìa, một vết nứt trên da chạy dài chừng một đốt ngón tay, mép đã sờn. Một cái trống da rách. Vậy mà nó vẫn ngân được cái tiếng trầm dài ấy.

Anh gõ thử. Anh dùng đầu ngón tay gõ nhẹ vào mặt da. Tiếng phát ra cụt lủn, khô khốc, một tiếng "bộp" tầm thường như gõ vào bất cứ cái trống nào.

Anh gõ mạnh hơn. Vẫn vậy. Không có cái âm trầm dài như đêm qua. Cái trống, dưới tay anh, chỉ là một cái trống. Anh nhẹ cả người. Đấy, anh nghĩ, nó là vật chết.

Đêm qua chỉ là một sự trùng hợp của âm thanh và thần kinh căng thẳng. Anh đặt nó lên phản, định bụng treo lại chỗ cũ rồi thôi không nghĩ tới nó nữa.

- Cậu đừng gõ nó.

Khải quay lại. Một người đàn ông đứng ở cửa buồng, trạc tuổi ông Bảy, gầy, da đồi mồi, mặc áo bà ba bạc màu.

Khải nhận ra lờ mờ, đây là ông Tư, một người bạn già của ông ngoại, hồi bé anh từng gặp. Ông Tư nhìn cái trống trong tay anh, ánh mắt vừa kính sợ vừa lo, như nhìn một thứ không nên cầm bằng tay trần.

- Con xin lỗi, - Khải đặt cái trống xuống phản. - Con chỉ xem thử nó hoạt động thế nào.

- Nó không hoạt động như cậu nghĩ đâu. - Ông Tư bước vào, ngồi xuống mép phản, nhìn cái trống mà không chạm. - Cậu gõ nó cả ngày nó cũng không kêu cái tiếng đó. Nó không kêu vì có người gõ. Nó kêu vì có việc.

- Việc gì cơ, ông Tư?

Ông già im lặng một lúc, như cân nhắc nên nói tới đâu với một thằng cháu ở phố về, một thằng rõ ràng không tin. Ông đưa tay vuốt mấy sợi râu thưa, rồi mới chậm rãi mở lời.

- Cái trống này, - cuối cùng ông nói, - là trống pháp. Đời nào trong họ cậu cũng có một người giữ nó. Ông ngoại cậu giữ nó gần năm chục năm.

Người ta nói, cái trống là cái tai của nghề. Nó nghe. Nó nghe những thứ người thường không nghe được. Khi nào có chuyện chưa xong, chuyện còn nợ, chuyện còn treo đó, nó kêu.

Thầy Bảy gõ nó để mở một phiên. Người ta gọi là phiên xử. Còn khi nó tự kêu, không ai gõ... - ông Tư nhìn anh, - là khi chính cái phiên đó tới đòi.

Khải nghe, và một phần trong anh muốn bật cười vì cái sự hoang đường của nó. Nhưng anh không cười được. Cái tiếng trầm đêm qua vẫn còn trong tai anh, và cái lý trí của anh, lần đầu tiên trong đời, không tìm được một câu trả lời gọn gàng để dập tắt nó.

- Ông thử nói tên ông ngoại con xem, - anh nghe mình buột miệng. Anh cũng không hiểu vì sao mình nói thế. Có lẽ là cái phản xạ của một người làm khoa học, muốn lập một thí nghiệm, muốn tìm một biến số, muốn dồn cái chuyện mơ hồ này vào một chỗ kiểm chứng được.

Ông Tư khựng lại. Mặt ông biến sắc.

- Cậu nói gì?

- Tên ông ngoại con. Bảy Nhang. Ông thử gọi tên đó lên, to một chút, xem cái trống có phản ứng không.

- Không. - Ông Tư lắc đầu, dứt khoát. - Không ai gọi tên thầy lúc này. Tôi đã nói rồi, gọi tên người mới mất, nhất là người như thầy, là kêu họ về. Mà thầy thì...

- Đang còn dở một việc, - Khải nói nốt. - Con biết. Mọi người ai cũng nói câu đó. Nhưng con cần biết nó có thật không, ông Tư.

Con không thể cứ tin suông. Con sống cả đời bằng cái con thấy, con đo, con kiểm. Bây giờ ông bảo con tin một cái trống, thì ít ra cho con thấy nó một lần.

Ông Tư nhìn anh lâu lắm. Trong mắt ông có một cái gì đó dịu lại, có lẽ vì ông nhận ra cái sự bướng bỉnh này, cái nhu cầu phải tự mình thấy, chính là máu của dòng họ, chính là cái mà ông Bảy từng có. Cuối cùng ông thở dài.

- Cậu giống ông cậu, - ông nói khẽ. - Hồi trẻ thầy Bảy cũng không tin. Cũng đòi thấy mới tin. - Ông đứng dậy, lùi ra xa cái trống thêm một bước. - Thôi được. Cậu muốn thấy thì cậu thấy. Nhưng đừng để tôi nói. Cậu tự nói đi. Nói tên ông cậu ra.

Khải nhìn cái trống đặt trên phản. Mặt da vàng, vết rách nhỏ ở rìa, im lìm. Anh hít một hơi. Anh thấy mình thật ngớ ngẩn, một kỹ sư ba mươi tuổi, đứng trong buồng đọc tên người chết cho một cái trống nghe. Nhưng anh vẫn nói.

- Bảy Nhang.

Trong một giây, không có gì.

Rồi mặt da trống rung lên. Cái rung nhỏ ấy, y như đêm qua, từ giữa lan ra rìa, và một tiếng ngân trầm bật ra, ngắn hơn lần trước, nhưng rõ ràng, không thể nhầm.

Cái trống đáp lại cái tên. Khải bật lùi lại, lưng đập vào vách. Tóc gáy anh dựng đứng. Ông Tư đứng yên, mặt tái đi, miệng lẩm bẩm một câu khấn, bàn tay khô run run đưa lên ngực.

- Đó, - ông nói, giọng run. - Cậu thấy chưa. Nó nghe thấy tên thầy.

Khải đứng dựa vách, thở gấp. Cái lý trí của anh vùng vẫy tìm lối thoát, một lời giải thích, bất cứ cái gì. Giọng anh. Tần số giọng anh khi nói cái tên ấy.

Có thể nó trùng với tần số riêng của mặt da. Có thể. Nhưng anh đã nói bao nhiêu câu khác trong buồng này, to nhỏ đủ kiểu, cái trống có kêu đâu. Chỉ cái tên ấy. Chỉ Bảy Nhang.

Anh thử lại, gần như tuyệt vọng. Anh nói một cái tên khác, tên anh, Nguyễn Khải, cùng một giọng, cùng một độ lớn. Cái trống im. Anh nói tên ông Tư.

Im. Anh nói lại, lần thứ hai. Bảy Nhang. Cái trống rung, ngân lên cái tiếng trầm ấy. Không sai một lần nào. Nó chỉ đáp lại đúng cái tên ông ngoại anh, như một con vật ngẩng đầu khi nghe gọi chủ.

Ông Tư kéo anh ra khỏi buồng.

- Đủ rồi, - ông nói. - Đừng gọi nữa. Cậu gọi nhiều, thầy về thật bây giờ. Cậu chưa hiểu cái cậu đang đùa với nó đâu.

Phần còn lại của ngày, Khải đi như người mất hồn. Anh làm mọi việc tang lễ một cách máy móc, nhưng trong đầu chỉ có cái trống và cái tên.

Cứ mỗi lần có người trong họ, trong làng, nhắc tới ông Bảy, mà người ta thì nhắc luôn, dù khẽ, anh lại liếc về phía cuối nhà, về phía cái trống treo trên đinh.

Và anh bắt đầu để ý một điều. Mỗi lần ai đó nói "thầy Bảy", dù chỉ thì thầm, cái trống lại khẽ động. Một cái rung rất nhỏ, gần như không thấy, một tiếng ngân chìm tới mức phải để ý lắm mới nghe.

Như thể cả ngày hôm đó cái trống nằm im, lắng nghe, và cứ mỗi lần cái tên ông ngoại anh vang lên trong nhà, nó lại khẽ trả lời.

Tối đến, làng lại tụ về. Lần này Khải để ý thấy người ta cố ý không nhắc tên ông Bảy nữa. Họ gọi ông là "thầy", là "người nằm đó", là "cụ", tránh né cái tên thật như tránh một cái bẫy. Và cái trống nằm yên. Cả buổi tối nó không kêu. Khải gần như tin rằng đêm nay sẽ trôi qua êm.

Anh ngồi canh bên quan tài ông tới khuya. Đèn dầu cháy leo lét. Người làng dần thiếp đi, người gục ở góc nhà, người tựa cột, cái mệt cuối cùng cũng thắng cái sợ.

Quá nửa đêm, cả gian nhà chìm vào một thứ tĩnh lặng còn sâu hơn ban ngày. Khải gà gật. Mắt anh nặng trĩu. Mùi nhang ru anh vào một trạng thái nửa thức nửa ngủ, cái ranh giới mỏng manh nơi những hình ảnh ban ngày bắt đầu nhòe vào nhau.

Rồi cái trống kêu.

Không phải một cái rung. Không phải một tiếng ngân lẻ. Lần này nó vang lên ba nhịp, dõng dạc, đều đặn, cách nhau đúng một khoảng, như có một bàn tay vô hình gõ vào nó.

Một. Hai. Ba. Mỗi nhịp là một tiếng trầm đầy, dội vào vách, dội vào ngực Khải, làm anh bật tỉnh, tim đập loạn. Cả nhà choàng dậy. Tiếng kêu thất thanh của ai đó bị nén lại trong cổ.

Và trong cái khoảnh khắc ba nhịp trống còn đang ngân, cánh cửa gỗ phía trước nhà, cánh cửa mà Khải nhớ rõ lúc tối đã được cài then, bật mở.

Nó mở ra không một tiếng động. Hai cánh cửa từ từ tách ra, lùa vào nhà một luồng khí lạnh ngắt làm những ngọn đèn dầu chao đảo. Và bên ngoài, nơi đáng lẽ là sân nhà quen thuộc dưới ánh trăng, Khải không thấy gì cả. Không sân.

Không cây vú sữa. Không người làng đứng ngoài đó. Chỉ có một khối đen. Một khối bóng tối đặc quánh, không đáy, đứng ngay sau ngưỡng cửa, như thể ngoài kia thế giới đã bị xóa đi, chỉ còn lại cái khoảng tối ấy đang nhìn vào trong nhà, đang nhìn thẳng vào anh.

Chương tiếp theo · Mục lục Thầy Pháp Cuối Làng