Thầy Pháp Cuối Làng · Chương 3 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 3: Sổ Án Hương Khói

Khối tối ấy tồn tại trong bao lâu, sau này Khải không bao giờ nói chắc được.

Anh nhớ mình đứng chôn chân, không thở, mắt dán vào cái khoảng đen đặc sau ngưỡng cửa. Anh nhớ cái lạnh tràn vào nhà, cái lạnh không giống gió đêm, mà giống cái lạnh khi mở cửa một căn hầm bỏ lâu năm.

Anh nhớ mùi. Trong luồng khí lạnh ấy có một mùi anh chưa từng ngửi, mùi đất ẩm trộn với một thứ gì ngọt và mục, mùi của một cái gì đã nằm dưới sâu rất lâu.

Cái mùi ấy luồn vào mũi anh, xuống tận ngực, và anh có cảm giác nó không phải là mùi của một nơi, mà là mùi của một thời, một thời đã bị chôn rất sâu dưới làng.

Rồi một bà cụ trong nhà bật ra một tiếng khấn lớn, run rẩy nhưng rõ ràng, và như thể cái tiếng người ấy là một cái chốt, hai cánh cửa từ từ khép lại, tự khép, cho tới khi đóng sập, và cái then gỗ rơi xuống đúng vị trí của nó với một tiếng "cạch" khô khốc.

Khối tối biến mất. Ngoài cửa lại là sân nhà, là cây vú sữa, là ánh trăng, là mấy người làng đứng ngoài đó đang ôm nhau, mặt cắt không còn giọt máu.

Cái trống trên vách đã im. Mọi thứ trở lại như cũ, trừ một điều, là không ai trong cái nhà ấy còn có thể giả vờ rằng không có gì xảy ra.

Khải ngồi sụp xuống phản. Tay anh run tới mức anh phải nắm chặt lại. Lần này anh không tìm giả thuyết nữa. Không có giả thuyết nào cho một cánh cửa cài then tự mở, cho một cái trống không người gõ vang lên ba nhịp, cho một khối tối thay thế cả thế giới bên ngoài.

Cái lý trí của anh không sụp đổ, nó chỉ lặng đi, như một người vừa nhận ra cái bản đồ mình cầm cả đời là bản đồ của một xứ khác. Anh ngồi đó, nghe tim mình đập, và lần đầu tiên trong đời anh không biết phải xếp cái mình vừa thấy vào đâu.

Ông Tư tới ngồi cạnh anh. Ông già cũng run, nhưng trong cái run của ông có một sự cam chịu của người đã biết, đã thấy những thứ thế này trước đây.

- Nó tới đòi rồi, - ông Tư nói khẽ. - Ba nhịp trống là mở phiên. Cửa mở là nó tới hầu. Nhưng nhà này chưa có ai ngồi ghế xử, nên nó chưa vào được.

Còn cài then của lời khấn giữ nó lại. - Ông quay sang Khải. - Lần này nó về vì thầy mất mà án còn treo. Nhưng cậu nghe tôi, nó sẽ về nữa. Đêm mai. Đêm kia. Cho tới khi có người ngồi vào cái ghế của thầy.

- Cái ghế gì? - Khải hỏi, giọng khản đặc.

- Ghế của người xử. Người giữ trống. - Ông Tư nhìn anh, và Khải hiểu cái nhìn ấy muốn nói gì trước khi ông nói ra. - Trong họ này, bây giờ, chỉ còn cậu.

Khải lắc đầu. Anh muốn nói không, anh là kỹ sư, anh không biết gì về cái nghề này, anh không tin, hay ít nhất là anh đã không tin.

Nhưng cái tiếng "không" không bật ra được. Vì ngay lúc ấy anh hiểu rằng cái việc anh tin hay không tin đã không còn quan trọng nữa. Cái khối tối ngoài cửa kia không quan tâm anh có bằng kỹ sư.

Nó về vì một việc chưa xong, và cái việc ấy, không hiểu sao, có dính tới anh. Cái ý nghĩ ấy nằm trong bụng anh như một hòn đá lạnh.

- Nếu con phải làm cái gì đó, - anh nói chậm, - thì con phải biết việc đó là việc gì. Ông ngoại con để lại gì không? Giấy tờ. Ghi chép. Bất cứ cái gì.

Ông Tư gật đầu chậm rãi.

- Thầy có một cuốn sổ. Thầy ghi hết mọi việc vào đó. Cả đời thầy ghi. Nhưng thầy giấu kỹ lắm. Thầy nói cuốn đó không phải để người ngoài đọc. - Ông ngừng. - Có lẽ giờ tới lúc cậu đọc nó.

Đêm đó không ai trong nhà chợp mắt. Người làng ngồi co cụm, mắt cứ liếc về phía cánh cửa vừa tự mở, như sợ nó lại bật ra lần nữa.

Khải thì khác. Cái sợ trong anh, lạ thay, bắt đầu nhường chỗ cho một thứ khác, một thứ thôi thúc anh phải hiểu. Nếu anh là bên bị trong một cái án anh không biết, thì anh phải đọc cho được cái hồ sơ của nó.

Cái phản xạ ấy là phản xạ của một đời làm kỹ sư, gặp một sự cố thì đòi xem bản vẽ, đòi xem số liệu, không chịu đứng yên trong cái không biết.

Họ tìm cuốn sổ suốt phần còn lại của đêm và cả buổi sáng hôm sau. Khải lục khắp gian thờ, khắp buồng ông, lật từng ngăn tủ thờ ám khói, gõ từng tấm ván sàn, nghe ngóng xem chỗ nào kêu rỗng.

Anh tìm thấy đủ thứ của một đời thầy pháp, những bó nhang, những chai nước, những gói giấy bản, những vật mà anh không gọi tên được và cũng không muốn chạm lâu, những thứ bọc vải đỏ buộc chỉ ngũ sắc mà anh chỉ dám đặt sang một bên.

Nhưng không có cuốn sổ. Tới gần trưa, khi anh gần như bỏ cuộc, mồ hôi đẫm lưng áo, anh để ý tới cái bàn thờ tổ nghề kê sát vách, một cái bàn gỗ thấp, chân to. Anh nhớ hồi bé ông Bảy không bao giờ cho anh lại gần cái bàn này.

Anh luồn tay xuống gầm bàn, lần theo mặt dưới của mặt bàn, và những ngón tay anh chạm vào một cái gì phẳng, được giấu áp vào mặt gỗ, buộc lại bằng dây. Tim anh đập mạnh. Anh gỡ nó ra.

Đó là một cuốn sổ dày, bìa bọc vải nâu đã sờn, các mép giấy ố vàng, dày tới mức phải buộc dây mới giữ được. Trên bìa, bằng nét chữ run run của một người già nhưng vẫn ngay ngắn, đề năm chữ. Sổ Án Hương Khói.

Khải mang nó ra chỗ sáng cạnh cửa, ngồi xuống bậu cửa, hai tay nâng cuốn sổ một cách thận trọng như nâng một vật dễ vỡ. Bìa vải nhám dưới ngón tay anh, mép giấy giòn, có chỗ đã mủn. Anh hít một hơi, gỡ sợi dây buộc, và mở.

Bên trong không phải là bùa chú như anh nửa lo nửa ngờ. Cũng không phải là nhật ký.

Cuốn sổ được kẻ dòng cẩn thận, chia thành từng mục, từng vụ, và mỗi vụ được ghi theo một cách khiến Khải, cái thằng kỹ sư quen với hồ sơ và biểu mẫu, phải sững người vì sự ngăn nắp của nó.

Nó giống một bộ hồ sơ pháp lý. Một thứ sổ án thật sự, nhưng là án của một cái tòa không ai thấy.

Mỗi vụ đều có cùng một cấu trúc. Trên đầu là ngày tháng, ghi theo cả âm lịch lẫn dương lịch. Rồi tới một dòng đề "Bên kiện" và một dòng đề "Bên bị".

Rồi một mục dài đề "Sự việc", trong đó ông Bảy ghi lại tường tận chuyện gì đã xảy ra, bằng một thứ văn khô khan, chính xác, không một lời thừa.

Rồi tới mục "Luật", nơi ông viện ra một cái nguyên tắc nào đó, một thứ "luật" mà Khải chưa hiểu nhưng cảm thấy có một hệ thống đằng sau. Cuối cùng là mục "Phán", ghi cách ông xử, và một dòng "Kết", ghi vụ đã xong hay chưa.

Khải lật đi lật lại, và anh không khỏi nghĩ rằng ông ngoại anh, cái ông già nhà quê đốt nhang ấy, hóa ra cũng là một người làm việc bằng trật tự và phương pháp, y như anh, chỉ khác là làm trong một lĩnh vực mà anh chưa từng dám tin là có thật.

Khải đọc, và càng đọc anh càng lạnh người, không phải vì sợ, mà vì một sự nhận ra. Cái nghề của ông ngoại anh không phải là trừ ma.

Anh đã hiểu sai nó cả đời. Trong cuốn sổ này không có cảnh thầy pháp đánh nhau với quỷ. Có những vụ tranh chấp. Một nhà lấn đất nhà bên, mà cái ranh đất ấy lại là chỗ chôn một người đời trước, và người dưới đất "kiện" lên.

Một người con bỏ không cúng giỗ cha, và có chuyện xảy ra trong nhà, ông Bảy ghi đó là "bên bị quên kiện bên quên". Một cái miếu bị dời để làm đường, và cả xóm gặp họa.

Mỗi vụ là một sự mất cân bằng giữa người sống và một cái gì đó đã khuất, đã bị quên, và việc của ông Bảy là phân xử, là lập lại cái cân bằng ấy, là buộc bên này trả cho bên kia cái món nợ đã thiếu. Ông không trừ. Ông xử. Ông giữ luật.

Có một dòng ông Bảy viết ở những trang đầu, tách riêng ra, như một lời tựa cho cả cuốn sổ, mà Khải đọc đi đọc lại. "Nghề này không phải để đuổi cái đã khuất đi.

Đuổi không được, mà cũng không nên. Nghề này là để giữ cho người sống và cái đã khuất ở yên hai bên một cái ranh. Khi ranh lệch, có án. Có án thì phải xử. Không xử, ranh vỡ. Ranh vỡ, thì tới cái Quên."

Cái Quên. Khải dừng lại ở hai chữ ấy. Ông Bảy viết hoa nó, như một cái tên riêng. Anh lật tìm, nhưng ở những trang đầu ông không giải thích thêm.

Hai chữ ấy cứ trở đi trở lại trong những vụ về sau, mỗi lần một ít, luôn được nhắc tới như một thứ tệ hơn tất cả những thứ khác, một thứ mà mọi vụ xử, suy cho cùng, đều là để ngăn nó lại.

Khải có cảm giác mình đang đọc một bộ luật của một thế giới mà anh chưa từng biết là tồn tại, và cái thế giới ấy có một nỗi sợ tối cao, và nỗi sợ ấy tên là cái Quên.

Anh đưa ngón tay lần theo hai chữ viết hoa ấy, và một cái lạnh chạy dọc sống lưng anh, dù gian nhà giữa trưa vẫn hầm hập hơi nóng.

Anh đọc suốt buổi chiều. Càng đọc, anh càng thấy một điều lạ trong lòng mình. Cái nghề mà cả đời anh khinh là mê tín, hóa ra được ông ngoại anh làm bằng một thứ kỷ luật khắt khe không kém gì khoa học.

Mỗi vụ đều có chứng cứ, có lập luận, có phán quyết, có theo dõi kết quả. Ông Bảy không phán bừa. Ông cân nhắc từng bên, ghi rõ ai thiếu ai, thiếu cái gì, rồi mới định cách trả.

Khải thấy mình, lần đầu tiên, không thương hại ông ngoại nữa, mà bắt đầu kính trọng ông, một sự kính trọng muộn màng và cay đắng. Người trong họ tới gọi anh lo việc tang, anh cũng chỉ đáp qua loa, mắt không rời cuốn sổ.

Anh lật về phía cuối, nơi nét chữ ông Bảy run hơn, xiêu vẹo hơn, nét chữ của những năm cuối đời. Những vụ về sau ngắn hơn, gấp gáp hơn, và bắt đầu lặp lại một chủ đề.

Đất quanh miếu. Một người ông gọi là "kẻ mua đất", một người từ thành phố về mua gom đất quanh cái miếu cuối làng. Một cái gì đó tên là "cọc ranh" cứ được nhắc tới.

Và cái Quên, càng về cuối càng dày đặc, như một bóng mây kéo tới gần. Khải đọc mà thấy nhịp thở của ông ngoại mình trong từng dòng, cái nhịp thở của một người càng về cuối càng gấp, càng lo, như một người canh đê thấy nước mỗi lúc một dâng.

Trời tối dần. Khải đốt thêm đèn, lật tới những trang cuối cùng. Anh muốn biết vụ cuối ông Bảy ghi là vụ gì, cái án còn treo mà cái trống nói tới. Anh lật qua trang cuối cùng có chữ, và dừng lại.

Vụ cuối cùng trong sổ được ghi cách đây chưa đầy một tháng, ngay trước khi ông Bảy mất. Nét chữ ở đây run rẩy nhất, có chỗ đậm chỗ nhạt, như viết trong lúc tay đã yếu, hoặc trong lúc vội.

Nhưng nó vẫn đầy đủ các mục như mọi vụ khác. Ngày tháng. Rồi dòng "Bên kiện", ông để trống, chỉ ghi ba chữ "kẻ dưới ruộng". Rồi dòng "Bên bị".

Ở dòng "Bên bị", ông Bảy viết một cái tên. Một cái tên rõ ràng, đủ họ đủ tên, viết bằng nét chữ run nhưng chắc, như ông đã cân nhắc rồi mới hạ bút.

Nguyễn Khải.

Chương tiếp theo · Mục lục Thầy Pháp Cuối Làng