Thầy Pháp Cuối Làng · Chương 4 · Miễn phí 20 chương đầu - không cần tài khoản

Chương 4: Mai Chi ở trạm xá

Tên anh nằm đó, trên trang giấy ố vàng, dưới hai chữ "Bên bị", bằng nét chữ của một người đã chết.

Khải nhìn nó rất lâu. Anh đọc lại từ đầu vụ án ấy, từng dòng một, tìm một lời giải thích trong chính những gì ông Bảy viết. Nhưng mục "Sự việc" của vụ cuối cùng này gần như trống.

Ông Bảy chỉ ghi được một câu, rồi dừng, như thể ông không kịp viết tiếp, hoặc không nỡ. Câu đó viết: "Nó đòi đứa cháu. Vì nợ đời trước chưa trả, vì cọc thứ chín. Ta đã hứa thay. Hứa của ta hết khi ta chết. Sau ta, nó tới tìm thằng Khải."

Mục "Luật" để trống. Mục "Phán" để trống. Mục "Kết", ông Bảy chỉ viết hai chữ, và hai chữ ấy làm Khải lạnh sống lưng, vì nó cũng đúng là hai chữ đã hiện trên mặt trống đêm đầu tiên. "Chưa xử."

Khải đặt ngón tay lên cái tên mình, lên nét mực run của ông ngoại, và một cảm giác kỳ lạ tràn qua anh. Đây là chữ của một người đã chết, viết về anh, cho anh, biết trước rằng anh sẽ đọc nó sau khi ông không còn.

Như thể ông Bảy, trong những ngày cuối, đã ngồi ở chính cái bàn này, dưới chính ngọn đèn này, và để lại cho anh một lời nhắn từ bên kia. Một lời nhắn mà ông không nỡ, hoặc không kịp, viết cho trọn.

Anh là bên bị. Trong một cái án mà bên kiện là "kẻ dưới ruộng", một cái án ông ngoại anh đã gánh thay anh suốt những năm qua bằng một lời hứa, và lời hứa ấy đã chấm dứt vào cái đêm ông tắt thở.

Cái trống tự kêu, cánh cửa tự mở, cái khối tối đứng ngoài ngưỡng. Tất cả bây giờ ghép lại thành một bức tranh mà Khải ước gì mình đừng bao giờ thấy.

Cái thứ ngoài kia không về vì ông Bảy. Nó về vì anh. Ông ngoại anh, suốt bao năm, đã đứng chắn giữa anh và nó, và bây giờ ông không còn đứng đó nữa.

Mỗi đêm anh ngủ yên trên phố, mỗi lần anh viện cớ bận mà không về, hóa ra ông vẫn ở đây, một mình, gồng lưng đỡ cho anh một món nợ anh không hề biết mình mắc.

Khải gập cuốn sổ lại. Anh cần ra ngoài. Anh cần không khí, cần ánh sáng, cần một khuôn mặt người bình thường nói với anh một câu bình thường, để anh khỏi tin rằng mình đang phát điên.

Anh nói với người trong họ rằng anh ra trạm xá xin ít thuốc an thần, một cái cớ nửa thật, vì anh quả thật đã ba đêm không ngủ. Rồi anh đi, men theo con đường đất ra phía đầu làng, nơi có cái trạm y tế nhỏ mà anh nhớ mang máng.

Đêm Hạ Thủy vẫn cái im lặng ấy, nhưng ra khỏi nhà ông Bảy, ra xa cái trống, Khải thấy dễ thở hơn một chút. Trăng đã lên, soi con đường đất thành một dải xám mờ.

Hai bên ruộng tối thẫm, lúa đứng im. Tiếng chân anh trên đường nghe rõ mồn một, lạo xạo, và anh nhận ra đó gần như là âm thanh duy nhất trong cả cái làng.

Trạm xá là một dãy nhà cấp bốn quét vôi vàng, cửa kính sáng đèn néon, ngọn đèn duy nhất còn sáng trong làng vào giờ này, như một bến đỗ giữa biển tối.

Anh đẩy cửa vào. Mùi thuốc sát trùng, mùi cồn, cái mùi sạch sẽ lạnh lùng của bệnh viện, và lần đầu tiên sau ba ngày, Khải thấy mình đứng trên mặt đất quen thuộc của cái thế giới đo được, cái thế giới của khoa học, của những thứ có thể cân đong.

Một người con gái trẻ trong áo blouse trắng ngồi sau cái bàn trực, đang cúi viết gì đó dưới ánh đèn. Cô ngẩng lên khi anh vào. Khuôn mặt cô mệt, quầng mắt thâm, nhưng ánh nhìn tỉnh táo, sắc sảo. Cô nhìn anh một thoáng rồi nói, không cần anh giới thiệu.

- Anh là cháu thầy Bảy. Cháu ngoại. Anh Khải.

- Sao cô biết?

- Cả làng biết anh về, - cô nói, đặt bút xuống. - Tôi là Mai Chi, y tá ở đây. Anh cần gì?

Khải định nói anh cần thuốc ngủ. Nhưng khi mở miệng, cái câu bật ra lại khác. Có lẽ vì khuôn mặt cô, cái khuôn mặt tỉnh táo và mệt mỏi ấy, làm anh tin rằng cô là người duy nhất trong làng có thể nói chuyện với anh bằng cái ngôn ngữ của lý trí.

- Tôi cần biết chuyện gì đang xảy ra ở cái làng này.

Mai Chi nhìn anh. Có một cái gì trong mắt cô thay đổi, một sự cảnh giác giãn ra, thay vào đó là một thứ giống như nhẹ nhõm, như thể cô đã đợi từ lâu một người chịu hỏi câu đó. Cô đứng dậy, ra cài chốt cửa trạm, rồi quay lại, kéo một cái ghế cho anh.

- Anh ngồi đi, - cô nói. - Chuyện dài. Mà tôi nghĩ anh nên nghe.

Cô rót cho anh một ly nước, rồi ngồi xuống đối diện. Cô không hỏi anh đã thấy gì ở nhà ông Bảy. Cô bắt đầu kể, và cái cô kể làm Khải quên cả ly nước trên tay.

- Mười hôm nay, - Mai Chi nói, - làng này không ngủ được. Không phải mất ngủ thường. Mà là cùng một giấc mơ. - Cô nhìn anh để xem anh có cười không.

Anh không cười. Cô nói tiếp. - Người ta tới đây, hết người này tới người khác, kể cùng một chuyện. Họ mơ thấy thầy Bảy. Thầy về, đứng ở chân giường, hoặc ngồi ở đầu hè, và thầy nói chuyện với họ.

Lúc đầu tôi nghĩ là do thầy mới mất, người ta thương, nên nằm mơ. Chuyện thường. Nhưng không phải, anh Khải. Họ mơ giống nhau tới từng chi tiết.

- Giống thế nào?

- Trong mơ, thầy Bảy không buồn, không khóc. Thầy đến để đòi. - Mai Chi hạ giọng. - Thầy nói với từng người, mỗi người một câu khác nhau, nhưng đều là về một món nợ.

Thầy nhắc người ta những việc cũ, những lời hứa người ta quên rồi. Ông Sáu mơ thầy đòi ông trả lại mấy thước đất ông lấn của miếu hồi xưa.

Bà Chín mơ thầy nhắc bà cái giỗ bà bỏ không cúng đã mười năm. Đứa con dâu nhà ông Tám mơ thầy bảo nó đừng bán cái nhà thờ họ.

Mỗi người một món nợ. Nhưng tất cả, anh nghe kỹ này, tất cả đều kết thúc bằng cùng một câu. Thầy nói, ai cũng kể lại y hệt câu đó. Thầy nói: "Tôi đi rồi, không ai trả nợ thay nữa. Bảo thằng Khải về gõ trống."

Ly nước trong tay Khải nghiêng đi. Anh đặt nó xuống bàn, tay không còn vững.

- Bảo thằng Khải về gõ trống, - anh lặp lại, và cái câu ấy, nói ra bằng chính miệng mình, nghe lạ lùng và nặng nề như một bản án đọc lên giữa phiên tòa.

- Anh hiểu vì sao cả làng đứng đợi anh chưa, - Mai Chi nói khẽ. - Họ không đợi đám tang. Họ đợi anh. Vì trong giấc mơ của tất cả mọi người, anh là người được nhắc tới.

Họ tin rằng chừng nào anh chưa làm cái việc thầy bảo, thì cái món nợ chung của cả làng còn treo đó. Và họ sợ. - Cô ngừng.

- Tôi cũng sợ, nói thật với anh. Tôi học y. Tôi không tin ma. Mười hôm trước nếu ai kể tôi nghe chuyện này tôi đã cho người ta uống thuốc rồi.

Nhưng tôi đã ngồi đây mười đêm, nghe ba chục con người không quen biết nhau kể cùng một giấc mơ, cùng một câu nói. Cái đó không phải mê tín nữa. Cái đó là một cái gì tôi không giải thích được. Và tôi ghét cảm giác không giải thích được.

Khải nhìn cô, và lần đầu tiên trong ba ngày anh thấy mình không cô độc. Cô gái này, giống anh, sống bằng lý trí, bằng cái đo được, và cô cũng đang đứng trước cùng một cái vực mà anh đang đứng.

Suốt ba ngày qua, cái khó nhất với anh không phải là sợ. Cái khó nhất là cảm giác mình một mình đối diện với một thứ mà cả làng tin còn mình thì không, một mình giữa những người nói bằng một thứ luật lệ anh không biết.

Bây giờ, ngồi đối diện một người cũng đòi bằng chứng như anh, cũng ghét cái không giải thích được như anh, Khải thấy cái gánh trên vai mình nhẹ đi một nửa.

Cái cảm giác ấy, kỳ lạ thay, làm anh bình tĩnh lại. Anh kể cho cô nghe. Anh kể hết. Cái im lặng hôm anh về. Cái trống tự rung và ba chữ "Án chưa xử".

Cái thí nghiệm trong buồng với ông Tư, cái trống chỉ đáp lại tên ông Bảy. Ba nhịp trống đêm qua, cánh cửa tự mở, cái khối tối ngoài ngưỡng. Và cuốn sổ. Cái án cuối cùng. Tên anh dưới hai chữ "Bên bị".

Mai Chi nghe, không ngắt lời, và khi anh kể tới cuốn sổ, tới cách ông Bảy ghi mọi việc như hồ sơ pháp lý, mắt cô sáng lên một cái nhìn khác, cái nhìn của một người vừa tìm thấy một manh mối.

- Cho tôi xem cuốn sổ đó được không, - cô nói. - Tôi muốn đọc. Một người ghi chép cẩn thận tới mức đó, thì cuốn sổ ấy là cái chìa khóa. Nếu có một cái "luật" nào trong những chuyện này, nó nằm trong đó.

Khải gật đầu. Anh thấy nhẹ người vì có người muốn chia cái gánh này.

Hai người ngồi trong trạm xá, dưới ánh đèn néon, và lần đầu tiên cái chuyện điên rồ này được nói ra bằng giọng của hai con người tỉnh táo, được mổ xẻ, được sắp xếp, và chính cái việc nói ra ấy làm nó bớt đáng sợ đi một chút, biến nó từ một cơn ác mộng thành một bài toán.

Một bài toán thì còn có lời giải. Một cơn ác mộng thì không.

Họ đang nói thì có tiếng động từ phòng trong.

Đó là một âm thanh nhỏ, tiếng giường sắt kêu, tiếng vải sột soạt. Mai Chi quay phắt lại.

- Phòng bệnh, - cô nói, đứng dậy. - Trong đó có một bệnh nhân. Ông Năm Tịch. Tai biến mười hôm trước, nằm hôn mê từ đó, chờ con cháu trên tỉnh về đón đi viện lớn. Ông không cử động được. - Cô cau mày. - Mà sao lại có tiếng.

Cô bước vào phòng trong, Khải theo sau. Cái hành lang ngắn tối om, chỉ có ánh đèn pin của Mai Chi quét trước mặt.

Căn phòng nhỏ, một cái giường sắt, một bệnh nhân già nằm dưới tấm chăn mỏng, dây truyền dịch cắm ở tay, chai dịch treo trên cái giá sắt nhỏ giọt đều đặn. Không khí trong phòng đặc mùi thuốc và mùi của người nằm lâu.

Mai Chi tới bên giường, đưa đèn pin soi. Khải đứng ở cuối giường, một tay vịn vào thành giường lạnh, và anh tự nhủ rằng đây là một bệnh viện, đây là chỗ của những thứ giải thích được, đây là nơi cuối cùng trên đời này không có chỗ cho cái phi lý.

Ông Năm Tịch nằm đó, mắt nhắm, ngực thở đều, đúng là một người đang hôn mê. Mai Chi thở ra, có lẽ chỉ là ông cụ trở mình. Cô vươn tay chỉnh lại cái chăn.

Và mắt ông Năm Tịch mở ra.

Không phải mở từ từ như người tỉnh dậy. Hai mí mắt ông bật mở cùng một lúc, dứt khoát, và cặp mắt ấy không lờ đờ, không vô hồn như mắt người vừa qua cơn mê dài.

Chúng tỉnh táo tới đáng sợ, trong veo, và chúng không nhìn Mai Chi đang đứng sát ngay bên cạnh. Chúng quay đi, lướt qua cô, và dừng lại ở cuối giường. Dừng lại ở Khải.

Ông cụ nhìn thẳng vào mắt anh, qua khoảng tối của căn phòng, một cái nhìn không phải của một người tai biến nhìn một người lạ, mà là cái nhìn của một người nhận ra ai đó mình đã đợi từ lâu.

Đôi môi khô của ông mấp máy. Rồi từ cái lồng ngực gầy ấy, một giọng nói bật ra, khàn đục, chậm rãi, nhưng rõ ràng từng tiếng, một giọng nói gọi anh bằng cái danh mà anh chưa từng nhận, cái danh của ông ngoại anh.

- Thầy.

Chương tiếp theo · Mục lục Thầy Pháp Cuối Làng